100%0%2
50%0%2
0%0%0
53.4%38.9%2,328
48.6%2.4%146
50%2.2%130
53.9%34.3%2,056
71.4%0.4%21
53.2%38.5%2,307
50%0.1%4
50%3.2%194
54%31.6%1,893
51%4.1%245
Chuẩn Xác
61.1%1.2%72
52.5%9%537
57.5%0.7%40
56.7%3.4%201
55.3%0.6%38
53.4%29.9%1,790
56.4%5.2%312
50%0%2
53.2%31.7%1,902
Pháp Thuật
51.4%93.7%5,616
51.7%98%5,874
51.9%74.8%4,479
Mảnh ngọc
100%0%2
50%0%2
0%0%0
53.4%38.9%2,328
48.6%2.4%146
50%2.2%130
53.9%34.3%2,056
71.4%0.4%21
53.2%38.5%2,307
50%0.1%4
50%3.2%194
54%31.6%1,893
51%4.1%245
Chuẩn Xác
61.1%1.2%72
52.5%9%537
57.5%0.7%40
56.7%3.4%201
55.3%0.6%38
53.4%29.9%1,790
56.4%5.2%312
50%0%2
53.2%31.7%1,902
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
37.82%2,181 Trận | 49.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 62.11%1,875 Trận | 56.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.43%5,443 Trận | 51.72% |
1.04%60 Trận | 56.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.67%4,641 Trận | 52.64% | |
5.71%306 Trận | 47.71% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.73%362 Trận | 58.01% | |
4.74%160 Trận | 53.75% | |
4.42%149 Trận | 53.02% | |
3.74%126 Trận | 52.38% | |
3.05%103 Trận | 55.34% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.80%296 Trận | |
56.51%269 Trận | |
62.17%230 Trận | |
58.15%184 Trận | |
54.70%117 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
61.45%83 Trận | |
49.25%67 Trận | |
54.17%48 Trận | |
62.79%43 Trận | |
51.22%41 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
80.00%5 Trận | |
75.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


