33.3%0%6
36.4%0%11
50%83.9%43,684
72.1%0.1%43
46.4%0.2%110
41.7%0.2%103
50%83.6%43,531
52.6%6.8%3,534
49.8%77.2%40,191
57.9%0%19
32.4%0.1%34
50%83.3%43,391
46.7%0.6%319
Pháp Thuật
66.7%0%3
50.4%78%40,599
58.2%0.2%79
52.6%0.1%57
50.4%78.7%40,990
33.3%0%12
53%0.7%355
43%0.8%407
45.2%0.6%310
Chuẩn Xác
49.8%79.4%41,336
49.5%96.3%50,124
49%81.1%42,209
Mảnh ngọc
33.3%0%6
36.4%0%11
50%83.9%43,684
72.1%0.1%43
46.4%0.2%110
41.7%0.2%103
50%83.6%43,531
52.6%6.8%3,534
49.8%77.2%40,191
57.9%0%19
32.4%0.1%34
50%83.3%43,391
46.7%0.6%319
Pháp Thuật
66.7%0%3
50.4%78%40,599
58.2%0.2%79
52.6%0.1%57
50.4%78.7%40,990
33.3%0%12
53%0.7%355
43%0.8%407
45.2%0.6%310
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.63%49,368 Trận | 49.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.05%16,986 Trận | 60.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.22%29,326 Trận | 51.10% | |
38.21%19,585 Trận | 47.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.97%33,094 Trận | 49.60% | |
14.88%7,355 Trận | 52.92% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.50%4,508 Trận | 54.39% | |
12.13%4,374 Trận | 58.39% | |
6.72%2,425 Trận | 51.34% | |
6.01%2,166 Trận | 58.49% | |
4.19%1,511 Trận | 58.31% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.82%4,337 Trận | |
61.27%2,853 Trận | |
60.17%2,651 Trận | |
59.72%1,713 Trận | |
66.77%1,688 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
65.84%764 Trận | |
63.87%656 Trận | |
65.63%611 Trận | |
64.73%465 Trận | |
70.15%402 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
70.00%50 Trận | |
59.09%44 Trận | |
47.83%23 Trận | |
60.00%15 Trận | |
38.46%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

