35.3%0%17
47.6%0%21
49.9%83.1%115,725
31.9%0.1%113
45.5%0.2%279
50.5%0.2%283
49.9%82.8%115,314
52%6.2%8,588
49.7%77%107,230
51.7%0%58
45.2%0.1%115
49.9%82.5%114,959
48.8%0.6%802
Pháp Thuật
33.3%0%3
50.2%77.5%107,859
51.3%0.2%224
44%0.1%125
50.2%78.2%108,950
41.9%0%31
48.6%0.6%815
49.2%0.8%1,083
47.3%0.5%748
Chuẩn Xác
49.6%78.8%109,757
49.4%96%133,671
49%80.9%112,652
Mảnh ngọc
35.3%0%17
47.6%0%21
49.9%83.1%115,725
31.9%0.1%113
45.5%0.2%279
50.5%0.2%283
49.9%82.8%115,314
52%6.2%8,588
49.7%77%107,230
51.7%0%58
45.2%0.1%115
49.9%82.5%114,959
48.8%0.6%802
Pháp Thuật
33.3%0%3
50.2%77.5%107,859
51.3%0.2%224
44%0.1%125
50.2%78.2%108,950
41.9%0%31
48.6%0.6%815
49.2%0.8%1,083
47.3%0.5%748
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.65%133,240 Trận | 49.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 54.19%43,962 Trận | 60.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.05%76,584 Trận | 50.94% | |
39.40%53,834 Trận | 47.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.66%90,404 Trận | 49.29% | |
11.89%15,656 Trận | 53.45% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.09%13,385 Trận | 53.55% | |
11.70%11,119 Trận | 57.26% | |
6.53%6,202 Trận | 51.84% | |
5.57%5,287 Trận | 59.16% | |
4.67%4,434 Trận | 58.71% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.25%11,794 Trận | |
61.76%7,348 Trận | |
58.73%7,092 Trận | |
59.59%4,991 Trận | |
65.33%3,960 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.02%2,219 Trận | |
65.41%1,885 Trận | |
60.86%1,786 Trận | |
62.04%1,159 Trận | |
65.51%1,070 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
64.54%141 Trận | |
53.78%119 Trận | |
65.79%76 Trận | |
48.94%47 Trận | |
63.04%46 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

