20%0%20
45.5%0%22
50.1%81.3%95,374
44.3%0.1%79
49.2%0.2%242
39.7%0.1%131
50.1%81.1%95,122
53%5.5%6,507
49.9%75.8%88,932
42.9%0.1%56
46.6%0.1%118
50.1%80.5%94,470
51.3%0.8%907
Pháp Thuật
75%0%4
50.5%75.9%89,079
51.3%0.2%197
45.9%0.1%109
50.5%76.7%90,069
38.1%0%21
46.8%0.5%633
50.5%0.8%895
50.6%0.7%763
Chuẩn Xác
49.8%78%91,526
49.7%95.3%111,869
49.2%79.9%93,790
Mảnh ngọc
20%0%20
45.5%0%22
50.1%81.3%95,374
44.3%0.1%79
49.2%0.2%242
39.7%0.1%131
50.1%81.1%95,122
53%5.5%6,507
49.9%75.8%88,932
42.9%0.1%56
46.6%0.1%118
50.1%80.5%94,470
51.3%0.8%907
Pháp Thuật
75%0%4
50.5%75.9%89,079
51.3%0.2%197
45.9%0.1%109
50.5%76.7%90,069
38.1%0%21
46.8%0.5%633
50.5%0.8%895
50.6%0.7%763
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.59112,116 Trận | 49.85% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 55.86%37,851 Trận | 60.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.62%65,776 Trận | 51.45% | |
38.25%43,667 Trận | 47.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.01%76,018 Trận | 49.73% | |
12.22%13,458 Trận | 53.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.29%12,207 Trận | 53.77% | |
9.25%7,389 Trận | 57.98% | |
5.55%4,434 Trận | 57.31% | |
5.18%4,138 Trận | 52.2% | |
4.81%3,842 Trận | 58.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.55%10,123 Trận | |
61.38%6,992 Trận | |
58.89%5,955 Trận | |
64.77%3,659 Trận | |
59.62%3,643 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.45%1,945 Trận | |
62.03%1,559 Trận | |
65.36%1,449 Trận | |
64.71%1,023 Trận | |
64.61%1,003 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.38%96 Trận | |
63.74%91 Trận | |
56.67%60 Trận | |
52.17%46 Trận | |
55.26%38 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

