0%0%0
0%0%0
50.6%87.1%2,894
100%0%1
40%0.3%10
0%0.1%2
50.7%86.8%2,883
52.8%8.2%271
50.4%78.9%2,623
100%0%1
0%0.1%2
50.6%86.8%2,883
70%0.3%10
Pháp Thuật
0%0%0
50.7%81.7%2,715
100%0.1%3
25%0.1%4
51%82.6%2,745
100%0%1
65%0.6%20
46.7%0.9%30
58.3%0.4%12
Chuẩn Xác
50.2%79.6%2,645
50.3%97.2%3,229
50%75.6%2,514
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%0
50.6%87.1%2,894
100%0%1
40%0.3%10
0%0.1%2
50.7%86.8%2,883
52.8%8.2%271
50.4%78.9%2,623
100%0%1
0%0.1%2
50.6%86.8%2,883
70%0.3%10
Pháp Thuật
0%0%0
50.7%81.7%2,715
100%0.1%3
25%0.1%4
51%82.6%2,745
100%0%1
65%0.6%20
46.7%0.9%30
58.3%0.4%12
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.11%3,212 Trận | 50.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.86%1,074 Trận | 59.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.34%1,815 Trận | 52.95% | |
41.01%1,345 Trận | 47.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.86%2,030 Trận | 51.08% | |
20.20%642 Trận | 51.09% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.85%263 Trận | 63.12% | |
11.40%253 Trận | 55.73% | |
6.04%134 Trận | 55.22% | |
5.54%123 Trận | 52.85% | |
4.73%105 Trận | 59.05% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.07%270 Trận | |
65.68%169 Trận | |
61.67%120 Trận | |
57.14%112 Trận | |
72.97%74 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
69.81%53 Trận | |
67.57%37 Trận | |
73.53%34 Trận | |
73.33%30 Trận | |
40.00%25 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%3 Trận | |
0.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


