33.3%0%6
36.4%0%11
50.1%83.8%41,353
71.8%0.1%39
46.6%0.2%103
42%0.2%100
50.2%83.5%41,206
52.6%6.7%3,321
49.9%77.2%38,069
57.9%0%19
33.3%0.1%33
50.2%83.3%41,071
46.9%0.6%305
Pháp Thuật
66.7%0%3
50.5%77.9%38,421
57.1%0.2%77
53.6%0.1%56
50.5%78.6%38,789
36.4%0%11
53.8%0.7%338
42.9%0.8%389
46.6%0.6%296
Chuẩn Xác
50%79.4%39,172
49.7%96.3%47,489
49.1%80.9%39,911
Mảnh ngọc
33.3%0%6
36.4%0%11
50.1%83.8%41,353
71.8%0.1%39
46.6%0.2%103
42%0.2%100
50.2%83.5%41,206
52.6%6.7%3,321
49.9%77.2%38,069
57.9%0%19
33.3%0.1%33
50.2%83.3%41,071
46.9%0.6%305
Pháp Thuật
66.7%0%3
50.5%77.9%38,421
57.1%0.2%77
53.6%0.1%56
50.5%78.6%38,789
36.4%0%11
53.8%0.7%338
42.9%0.8%389
46.6%0.6%296
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.61%46,766 Trận | 49.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.22%16,173 Trận | 60.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.88%27,750 Trận | 51.11% | |
38.52%18,792 Trận | 48.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.08%31,557 Trận | 49.67% | |
14.74%6,934 Trận | 53.07% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.57%4,310 Trận | 54.43% | |
12.09%4,148 Trận | 58.41% | |
6.75%2,315 Trận | 51.53% | |
5.99%2,055 Trận | 58.59% | |
4.18%1,432 Trận | 58.45% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.07%4,116 Trận | |
61.19%2,713 Trận | |
60.12%2,490 Trận | |
59.72%1,631 Trận | |
66.87%1,609 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
65.38%725 Trận | |
64.29%616 Trận | |
65.88%592 Trận | |
65.29%435 Trận | |
70.00%380 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
70.21%47 Trận | |
59.09%44 Trận | |
52.38%21 Trận | |
61.54%13 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

