26.7%0%15
42.9%0%14
50.1%81.1%62,087
42.1%0.1%57
48.7%0.2%152
41%0.1%83
50.1%80.9%61,938
52.1%4.9%3,711
49.9%76.3%58,421
46.3%0.1%41
45.8%0.1%83
50.1%80.3%61,469
51%0.8%621
Pháp Thuật
75%0%4
50.5%75.7%57,937
50.4%0.2%129
45.8%0.1%72
50.5%76.5%58,578
40%0%15
45.3%0.5%419
50.4%0.7%565
49.5%0.7%511
Chuẩn Xác
49.9%78.5%60,093
49.6%95.2%72,933
49.2%79.9%61,197
Mảnh ngọc
26.7%0%15
42.9%0%14
50.1%81.1%62,087
42.1%0.1%57
48.7%0.2%152
41%0.1%83
50.1%80.9%61,938
52.1%4.9%3,711
49.9%76.3%58,421
46.3%0.1%41
45.8%0.1%83
50.1%80.3%61,469
51%0.8%621
Pháp Thuật
75%0%4
50.5%75.7%57,937
50.4%0.2%129
45.8%0.1%72
50.5%76.5%58,578
40%0%15
45.3%0.5%419
50.4%0.7%565
49.5%0.7%511
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.5472,546 Trận | 49.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.37%24,689 Trận | 60.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.53%42,322 Trận | 51.42% | |
38.37%28,227 Trận | 47.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.31%49,960 Trận | 49.78% | |
11.57%8,224 Trận | 53.19% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.48%7,972 Trận | 53.47% | |
9.49%4,886 Trận | 57.29% | |
5.48%2,823 Trận | 57.7% | |
5.12%2,639 Trận | 51.84% | |
3.77%1,939 Trận | 58.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.46%6,997 Trận | |
61.69%4,905 Trận | |
58.91%3,957 Trận | |
63.81%2,534 Trận | |
58.75%2,458 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.87%1,374 Trận | |
61.4%1,101 Trận | |
65.39%965 Trận | |
65.29%726 Trận | |
65.01%706 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.08%65 Trận | |
66.67%63 Trận | |
59.52%42 Trận | |
55.88%34 Trận | |
53.85%26 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

