26.7%0%15
40%0%15
50.1%81%63,893
43.1%0.1%58
48.4%0.2%157
41.2%0.1%85
50.1%80.8%63,739
52.4%4.9%3,873
49.9%76.2%60,065
46.5%0.1%43
45.8%0.1%83
50.1%80.2%63,256
50.8%0.8%642
Pháp Thuật
75%0%4
50.5%75.6%59,618
51.1%0.2%139
45.8%0.1%83
50.5%76.4%60,290
40%0%15
45.5%0.5%429
50.6%0.7%575
50.1%0.7%533
Chuẩn Xác
49.9%78.3%61,752
49.6%95.2%75,100
49.2%79.9%63,003
Mảnh ngọc
26.7%0%15
40%0%15
50.1%81%63,893
43.1%0.1%58
48.4%0.2%157
41.2%0.1%85
50.1%80.8%63,739
52.4%4.9%3,873
49.9%76.2%60,065
46.5%0.1%43
45.8%0.1%83
50.1%80.2%63,256
50.8%0.8%642
Pháp Thuật
75%0%4
50.5%75.6%59,618
51.1%0.2%139
45.8%0.1%83
50.5%76.4%60,290
40%0%15
45.5%0.5%429
50.6%0.7%575
50.1%0.7%533
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.5274,751 Trận | 49.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.26%25,434 Trận | 60.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.56%43,658 Trận | 51.45% | |
38.31%29,061 Trận | 47.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.11%51,367 Trận | 49.74% | |
11.61%8,509 Trận | 53.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.43%8,201 Trận | 53.59% | |
9.44%5,016 Trận | 57.04% | |
5.53%2,940 Trận | 57.89% | |
5.14%2,731 Trận | 51.67% | |
3.91%2,079 Trận | 58.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.46%6,997 Trận | |
61.69%4,905 Trận | |
58.91%3,957 Trận | |
63.81%2,534 Trận | |
58.75%2,458 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.87%1,374 Trận | |
61.4%1,101 Trận | |
65.39%965 Trận | |
65.29%726 Trận | |
65.01%706 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.08%65 Trận | |
66.67%63 Trận | |
59.52%42 Trận | |
55.88%34 Trận | |
53.85%26 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

