14.3%0%7
33.3%0%9
49.8%86.3%55,827
44.3%0.1%79
48.4%0.3%186
50.4%0.2%115
49.8%86%55,621
51.6%9.2%5,951
49.6%77.2%49,941
60%0.1%30
52.5%0.2%118
49.8%85.6%55,342
48.5%0.7%462
Pháp Thuật
0%0%2
50.2%80.7%52,165
45.7%0.1%81
47.3%0.1%55
50.2%81.9%52,950
38.9%0%18
46.5%0.6%385
48.9%0.9%548
50.2%0.7%436
Chuẩn Xác
49.6%79.7%51,579
49.2%96.9%62,674
48.6%77.4%50,053
Mảnh ngọc
14.3%0%7
33.3%0%9
49.8%86.3%55,827
44.3%0.1%79
48.4%0.3%186
50.4%0.2%115
49.8%86%55,621
51.6%9.2%5,951
49.6%77.2%49,941
60%0.1%30
52.5%0.2%118
49.8%85.6%55,342
48.5%0.7%462
Pháp Thuật
0%0%2
50.2%80.7%52,165
45.7%0.1%81
47.3%0.1%55
50.2%81.9%52,950
38.9%0%18
46.5%0.6%385
48.9%0.9%548
50.2%0.7%436
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.96%59,657 Trận | 49.36% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.04%22,139 Trận | 59.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.82%35,941 Trận | 50.74% | |
38.37%23,853 Trận | 47.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.47%37,803 Trận | 49.01% | |
17.57%10,467 Trận | 52.10% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.95%5,619 Trận | 56.38% | |
9.60%4,163 Trận | 54.86% | |
6.92%3,000 Trận | 59.33% | |
5.90%2,558 Trận | 51.88% | |
4.63%2,009 Trận | 53.31% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.02%5,597 Trận | |
63.47%3,534 Trận | |
59.92%3,331 Trận | |
57.82%2,620 Trận | |
63.69%2,344 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.16%984 Trận | |
62.92%863 Trận | |
60.51%709 Trận | |
69.12%599 Trận | |
63.70%562 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
68.00%50 Trận | |
59.18%49 Trận | |
52.17%23 Trận | |
38.10%21 Trận | |
47.37%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


