44.2%55.6%292
0%0.6%3
0%0%0
43.8%55.6%292
33.3%0.6%3
0%0%0
33.3%4%21
25%1.5%8
45.1%50.7%266
36.6%13.5%71
46.4%5.3%28
45.9%37.3%196
Cảm Hứng
34.4%6.1%32
0%0.2%1
42.2%57.7%303
20%1%5
42.5%61.9%325
0%0%0
0%0.2%1
28.6%1.3%7
0%0.8%4
Pháp Thuật
47.1%40%210
42.2%84.4%443
44.3%52%273
Mảnh ngọc
44.2%55.6%292
0%0.6%3
0%0%0
43.8%55.6%292
33.3%0.6%3
0%0%0
33.3%4%21
25%1.5%8
45.1%50.7%266
36.6%13.5%71
46.4%5.3%28
45.9%37.3%196
Cảm Hứng
34.4%6.1%32
0%0.2%1
42.2%57.7%303
20%1%5
42.5%61.9%325
0%0%0
0%0.2%1
28.6%1.3%7
0%0.8%4
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
66.14%334 Trận | 45.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQQRQEQEREEWW | 35.37%29 Trận | 62.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.96%453 Trận | 43.49% |
2.61%13 Trận | 38.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.18%330 Trận | 46.36% | |
21.38%102 Trận | 43.14% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
63.00%298 Trận | 43.29% | |
26.43%125 Trận | 43.20% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.90%13 Trận | 76.92% | |
7.53%11 Trận | 27.27% | |
6.16%9 Trận | 44.44% | |
6.16%9 Trận | 44.44% | |
4.79%7 Trận | 42.86% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
0.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


