51.2%1.2%295
49.4%78.8%19,025
49.1%10.7%2,577
46.2%0.1%13
47.1%0.4%102
50.9%5.4%1,305
49.3%84.9%20,503
47.9%6.2%1,504
55%0.1%20
49.4%84.4%20,386
49.3%65.6%15,842
49.5%24.9%6,005
52.4%0.3%63
Chuẩn Xác
48.6%0.3%72
45.8%0.4%107
47.4%0.6%135
45.8%0.1%24
46.6%0.5%131
49%75.9%18,350
64.1%0.2%39
33.3%0.1%12
49%77.1%18,638
Pháp Thuật
49.4%96.1%23,209
49.4%99.4%24,005
49.1%74.2%17,917
Mảnh ngọc
51.2%1.2%295
49.4%78.8%19,025
49.1%10.7%2,577
46.2%0.1%13
47.1%0.4%102
50.9%5.4%1,305
49.3%84.9%20,503
47.9%6.2%1,504
55%0.1%20
49.4%84.4%20,386
49.3%65.6%15,842
49.5%24.9%6,005
52.4%0.3%63
Chuẩn Xác
48.6%0.3%72
45.8%0.4%107
47.4%0.6%135
45.8%0.1%24
46.6%0.5%131
49%75.9%18,350
64.1%0.2%39
33.3%0.1%12
49%77.1%18,638
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.420,555 Trận | 49.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.99%4,309 Trận | 59.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.94%16,496 Trận | 49.09% |
19.51%4,184 Trận | 49.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.42%16,836 Trận | 49.35% | |
8.37%1,709 Trận | 53.95% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.39%3,976 Trận | 56.49% | |
17.89%2,696 Trận | 55.75% | |
12.42%1,871 Trận | 55.59% | |
6.86%1,033 Trận | 54.11% | |
3.68%555 Trận | 49.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.39%2,661 Trận | |
61.67%2,507 Trận | |
54.32%950 Trận | |
57.11%380 Trận | |
57.61%309 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.69%1,069 Trận | |
61.14%1,050 Trận | |
61.17%188 Trận | |
55.49%182 Trận | |
56.4%172 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.63%315 Trận | |
61.57%229 Trận | |
59.46%74 Trận | |
66.67%39 Trận | |
51.35%37 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

