50.2%1.2%898
49.2%78.9%59,166
48.7%10.4%7,823
41.5%0.1%41
50.8%0.4%323
50.6%5.5%4,150
49.1%84.6%63,455
49.4%6.1%4,608
46%0.1%63
49.2%84.3%63,257
48.8%66%49,509
50.2%24.2%18,180
49.4%0.3%239
Chuẩn Xác
49.3%0.3%207
46.6%0.4%326
44.7%0.6%430
40.9%0.1%88
47%0.6%447
48.8%76.1%57,060
47.6%0.2%147
46.4%0%28
48.8%77.3%57,967
Pháp Thuật
49.2%96.2%72,173
49.3%99.2%74,461
48.9%74.9%56,191
Mảnh ngọc
50.2%1.2%898
49.2%78.9%59,166
48.7%10.4%7,823
41.5%0.1%41
50.8%0.4%323
50.6%5.5%4,150
49.1%84.6%63,455
49.4%6.1%4,608
46%0.1%63
49.2%84.3%63,257
48.8%66%49,509
50.2%24.2%18,180
49.4%0.3%239
Chuẩn Xác
49.3%0.3%207
46.6%0.4%326
44.7%0.6%430
40.9%0.1%88
47%0.6%447
48.8%76.1%57,060
47.6%0.2%147
46.4%0%28
48.8%77.3%57,967
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.8462,275 Trận | 49.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.88%13,644 Trận | 58.55% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.75%52,732 Trận | 49.19% |
19.61%13,476 Trận | 48.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.97%54,651 Trận | 49.34% | |
7.79%5,131 Trận | 52.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.48%12,411 Trận | 55% | |
17.72%8,629 Trận | 54.98% | |
13.24%6,447 Trận | 54.75% | |
6.79%3,305 Trận | 56.91% | |
3.67%1,788 Trận | 49.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.49%9,732 Trận | |
59.75%8,915 Trận | |
54.29%3,321 Trận | |
56.67%1,380 Trận | |
58.34%1,181 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.95%3,902 Trận | |
59.89%3,765 Trận | |
59.12%685 Trận | |
55.76%660 Trận | |
54.6%533 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.66%1,132 Trận | |
57.49%835 Trận | |
54.44%259 Trận | |
57.14%126 Trận | |
56.3%119 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

