50.6%1.7%3,443
49%78.3%163,306
48%8.5%17,740
57.1%0.1%133
50%0.5%1,008
50.6%5.7%11,902
48.8%82.3%171,712
48.8%6.7%13,925
50.6%0.1%233
49%81.7%170,464
48.6%67.6%141,105
50.2%20.5%42,750
47.7%0.4%767
Chuẩn Xác
48%0.3%640
47.7%0.4%915
49.2%0.6%1,326
41.5%0.2%330
47.5%0.5%1,127
48.8%75.9%158,442
39.9%0.2%358
41.2%0%51
48.8%77.2%161,083
Pháp Thuật
49%95.5%199,283
49%99.2%206,926
48.8%77.8%162,258
Mảnh ngọc
50.6%1.7%3,443
49%78.3%163,306
48%8.5%17,740
57.1%0.1%133
50%0.5%1,008
50.6%5.7%11,902
48.8%82.3%171,712
48.8%6.7%13,925
50.6%0.1%233
49%81.7%170,464
48.6%67.6%141,105
50.2%20.5%42,750
47.7%0.4%767
Chuẩn Xác
48%0.3%640
47.7%0.4%915
49.2%0.6%1,326
41.5%0.2%330
47.5%0.5%1,127
48.8%75.9%158,442
39.9%0.2%358
41.2%0%51
48.8%77.2%161,083
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
90.34181,515 Trận | 49.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.77%39,266 Trận | 58.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.55%145,627 Trận | 48.93% |
22.67%44,879 Trận | 49.24% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.59%153,346 Trận | 49.02% | |
8.41%16,007 Trận | 52.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.23%36,009 Trận | 55.06% | |
19.96%28,483 Trận | 54.95% | |
12.6%17,982 Trận | 54.6% | |
5.54%7,906 Trận | 55.05% | |
4.02%5,739 Trận | 50.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.53%29,269 Trận | |
58.8%24,958 Trận | |
54.02%8,941 Trận | |
56.74%3,805 Trận | |
58.16%3,382 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.09%11,642 Trận | |
59.65%10,601 Trận | |
55.11%1,887 Trận | |
56.24%1,819 Trận | |
59.91%1,529 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.01%3,598 Trận | |
57.52%2,514 Trận | |
55.83%781 Trận | |
62.25%400 Trận | |
53.91%358 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

