51%1.2%263
49.2%78.7%17,046
49.6%10.7%2,313
41.7%0.1%12
46.8%0.4%94
50.4%5.4%1,164
49.2%84.8%18,376
47.1%6.2%1,348
52.9%0.1%17
49.4%84.3%18,269
49.3%65.5%14,180
49.2%24.9%5,399
52.7%0.3%55
Chuẩn Xác
49.3%0.3%67
42.7%0.4%89
47.5%0.5%120
50%0.1%20
44.5%0.5%119
49.1%75.9%16,445
62.9%0.2%35
40%0.1%10
49.1%77.1%16,701
Pháp Thuật
49.3%96%20,796
49.3%99.3%21,522
49.1%74.3%16,097
Mảnh ngọc
51%1.2%263
49.2%78.7%17,046
49.6%10.7%2,313
41.7%0.1%12
46.8%0.4%94
50.4%5.4%1,164
49.2%84.8%18,376
47.1%6.2%1,348
52.9%0.1%17
49.4%84.3%18,269
49.3%65.5%14,180
49.2%24.9%5,399
52.7%0.3%55
Chuẩn Xác
49.3%0.3%67
42.7%0.4%89
47.5%0.5%120
50%0.1%20
44.5%0.5%119
49.1%75.9%16,445
62.9%0.2%35
40%0.1%10
49.1%77.1%16,701
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.5918,481 Trận | 49.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 45.13%3,888 Trận | 59.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.11%14,970 Trận | 48.98% |
19.42%3,770 Trận | 49.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.43%15,255 Trận | 49.25% | |
8.42%1,558 Trận | 54.3% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.46%3,608 Trận | 56.35% | |
17.92%2,443 Trận | 55.42% | |
12.5%1,705 Trận | 55.31% | |
6.86%935 Trận | 53.8% | |
3.74%510 Trận | 49.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.63%2,376 Trận | |
61.79%2,230 Trận | |
54.44%845 Trận | |
56.76%340 Trận | |
57.82%275 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.15%967 Trận | |
61.24%934 Trận | |
59.64%166 Trận | |
56.88%160 Trận | |
55.03%149 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.17%273 Trận | |
61.72%209 Trận | |
56.45%62 Trận | |
62.86%35 Trận | |
50%34 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

