50.3%1.2%797
49.2%78.8%51,552
48.6%10.5%6,833
44.4%0.1%36
52.1%0.4%286
50.5%5.6%3,631
49%84.6%55,301
49.7%6.1%4,017
54%0.1%50
49.1%84.3%55,151
48.8%65.9%43,084
50.1%24.4%15,929
49.3%0.3%205
Chuẩn Xác
50%0.3%192
46.3%0.4%285
46%0.6%374
40%0.1%65
47.5%0.6%383
48.8%76.1%49,784
47.9%0.2%121
46.4%0%28
48.8%77.3%50,582
Pháp Thuật
49.2%96.2%62,893
49.2%99.3%64,912
48.9%74.7%48,876
Mảnh ngọc
50.3%1.2%797
49.2%78.8%51,552
48.6%10.5%6,833
44.4%0.1%36
52.1%0.4%286
50.5%5.6%3,631
49%84.6%55,301
49.7%6.1%4,017
54%0.1%50
49.1%84.3%55,151
48.8%65.9%43,084
50.1%24.4%15,929
49.3%0.3%205
Chuẩn Xác
50%0.3%192
46.3%0.4%285
46%0.6%374
40%0.1%65
47.5%0.6%383
48.8%76.1%49,784
47.9%0.2%121
46.4%0%28
48.8%77.3%50,582
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.8254,208 Trận | 49.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 45.03%11,891 Trận | 58.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.7%45,355 Trận | 49.08% |
19.69%11,642 Trận | 49.2% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.89%46,956 Trận | 49.28% | |
7.86%4,451 Trận | 52.95% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.61%10,708 Trận | 54.88% | |
17.88%7,477 Trận | 55.13% | |
13.21%5,523 Trận | 55.06% | |
6.68%2,794 Trận | 56.73% | |
3.7%1,546 Trận | 48.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.48%8,329 Trận | |
59.76%7,676 Trận | |
53.63%2,797 Trận | |
56.94%1,182 Trận | |
57.62%1,010 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.22%3,361 Trận | |
59.48%3,243 Trận | |
58.94%587 Trận | |
56.06%578 Trận | |
54.32%440 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.44%975 Trận | |
57.38%725 Trận | |
53.85%221 Trận | |
54.87%113 Trận | |
52.08%96 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

