50.8%1%2,842
49%79.1%220,695
49.2%10.5%29,281
43.3%0.1%157
49.6%0.4%1,144
49.8%5.4%15,009
49%84.9%236,822
49.2%5.9%16,542
41.8%0.1%249
49%84.7%236,184
48.7%66.7%186,026
50%23.7%66,035
49.2%0.3%914
Chuẩn Xác
48.4%0.3%792
46.4%0.4%1,004
47.1%0.6%1,555
41.1%0.1%372
49.3%0.6%1,668
48.9%77.1%215,050
48.4%0.2%550
52.1%0%73
48.9%78.2%218,102
Pháp Thuật
49.1%96.4%268,748
49.1%99.2%276,699
48.9%75.8%211,414
Mảnh ngọc
50.8%1%2,842
49%79.1%220,695
49.2%10.5%29,281
43.3%0.1%157
49.6%0.4%1,144
49.8%5.4%15,009
49%84.9%236,822
49.2%5.9%16,542
41.8%0.1%249
49%84.7%236,184
48.7%66.7%186,026
50%23.7%66,035
49.2%0.3%914
Chuẩn Xác
48.4%0.3%792
46.4%0.4%1,004
47.1%0.6%1,555
41.1%0.1%372
49.3%0.6%1,668
48.9%77.1%215,050
48.4%0.2%550
52.1%0%73
48.9%78.2%218,102
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.68237,555 Trận | 49.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.96%53,031 Trận | 58.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.99%206,394 Trận | 49% |
19.22%51,532 Trận | 49.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.16%216,910 Trận | 49.28% | |
6.89%17,762 Trận | 48.6% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.73%47,211 Trận | 54.75% | |
17.76%33,904 Trận | 54.36% | |
13.94%26,615 Trận | 54.8% | |
7.38%14,092 Trận | 56.91% | |
3.54%6,755 Trận | 50.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.01%37,114 Trận | |
59.23%33,801 Trận | |
53.67%12,073 Trận | |
57.69%5,098 Trận | |
57.12%4,359 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.26%14,944 Trận | |
59.94%14,030 Trận | |
59.17%2,655 Trận | |
55.64%2,306 Trận | |
56.25%1,943 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.51%4,534 Trận | |
58.91%3,132 Trận | |
55.24%936 Trận | |
52.8%447 Trận | |
54.11%438 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

