50.2%1.2%1,531
49.2%79.2%105,008
48.8%10.2%13,534
52%0.1%75
51.3%0.4%561
50%5.4%7,195
49.1%84.8%112,392
49.4%6.2%8,170
44.8%0.1%116
49.1%84.4%111,862
48.8%66.5%88,211
50.1%23.7%31,481
47.6%0.3%456
Chuẩn Xác
48%0.3%342
47.1%0.4%501
47.4%0.6%817
43.8%0.1%160
47.1%0.6%802
48.9%76.3%101,160
45%0.2%269
48.8%0%43
48.9%77.5%102,698
Pháp Thuật
49.2%96.3%127,655
49.2%99.2%131,569
48.9%75.6%100,244
Mảnh ngọc
50.2%1.2%1,531
49.2%79.2%105,008
48.8%10.2%13,534
52%0.1%75
51.3%0.4%561
50%5.4%7,195
49.1%84.8%112,392
49.4%6.2%8,170
44.8%0.1%116
49.1%84.4%111,862
48.8%66.5%88,211
50.1%23.7%31,481
47.6%0.3%456
Chuẩn Xác
48%0.3%342
47.1%0.4%501
47.4%0.6%817
43.8%0.1%160
47.1%0.6%802
48.9%76.3%101,160
45%0.2%269
48.8%0%43
48.9%77.5%102,698
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.92111,929 Trận | 49.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.53%24,580 Trận | 58.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.6%95,481 Trận | 49.16% |
19.69%24,540 Trận | 48.82% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.49%99,863 Trận | 49.32% | |
7.24%8,665 Trận | 52.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.36%22,480 Trận | 54.82% | |
17.83%15,811 Trận | 54.78% | |
13.46%11,932 Trận | 54.57% | |
6.95%6,158 Trận | 56.98% | |
3.59%3,184 Trận | 49.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.47%17,932 Trận | |
59.48%16,278 Trận | |
53.56%5,930 Trận | |
57.93%2,479 Trận | |
57.36%2,148 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.98%7,222 Trận | |
59.72%6,818 Trận | |
59.12%1,267 Trận | |
55.75%1,130 Trận | |
55.68%968 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.93%2,161 Trận | |
58.42%1,503 Trận | |
55.12%459 Trận | |
56.36%236 Trận | |
56.33%229 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

