50.6%1.1%2,466
49%79.3%184,992
49.1%10.3%24,113
45.5%0.1%132
50.1%0.4%930
49.8%5.4%12,506
49%85%198,267
49.4%5.9%13,841
39.6%0.1%212
49%84.8%197,650
48.7%66.7%155,502
50%23.8%55,422
50.6%0.3%779
Chuẩn Xác
48.4%0.3%651
45.2%0.4%847
46.7%0.6%1,310
39.9%0.1%301
49.5%0.6%1,414
48.9%76.9%179,268
47.1%0.2%450
50%0%68
48.9%78%181,853
Pháp Thuật
49.1%96.4%224,847
49.1%99.3%231,488
48.9%75.7%176,487
Mảnh ngọc
50.6%1.1%2,466
49%79.3%184,992
49.1%10.3%24,113
45.5%0.1%132
50.1%0.4%930
49.8%5.4%12,506
49%85%198,267
49.4%5.9%13,841
39.6%0.1%212
49%84.8%197,650
48.7%66.7%155,502
50%23.8%55,422
50.6%0.3%779
Chuẩn Xác
48.4%0.3%651
45.2%0.4%847
46.7%0.6%1,310
39.9%0.1%301
49.5%0.6%1,414
48.9%76.9%179,268
47.1%0.2%450
50%0%68
48.9%78%181,853
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.62197,708 Trận | 49.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.88%44,012 Trận | 58.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.93%171,098 Trận | 48.96% |
19.27%42,867 Trận | 49.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.04%179,655 Trận | 49.24% | |
6.9%14,742 Trận | 48.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.87%39,377 Trận | 54.68% | |
17.73%28,073 Trận | 54.56% | |
13.91%22,014 Trận | 54.44% | |
7.4%11,707 Trận | 56.74% | |
3.53%5,592 Trận | 50.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.91%31,836 Trận | |
59.22%29,047 Trận | |
53.64%10,412 Trận | |
57.88%4,414 Trận | |
57.4%3,784 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.43%12,823 Trận | |
59.79%12,050 Trận | |
59.47%2,270 Trận | |
55.32%2,001 Trận | |
56.82%1,679 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.51%3,863 Trận | |
59.16%2,664 Trận | |
55.24%802 Trận | |
53.63%399 Trận | |
53.77%385 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

