61%0.8%41
49.9%83.6%4,222
48.1%8.7%441
0%0%0
41.2%0.3%17
55.2%4.6%232
49.5%88.2%4,455
50.6%6.5%330
100%0%2
49.7%86.6%4,372
49.1%65.4%3,303
51.5%27.5%1,389
41.7%0.2%12
Chuẩn Xác
47.1%0.3%17
38.5%0.3%13
38.5%0.5%26
62.5%0.2%8
33.3%0.5%27
49.3%72.5%3,662
77.8%0.2%9
33.3%0.1%3
49.2%73.3%3,703
Pháp Thuật
49.7%97.1%4,905
49.7%99.6%5,029
48.7%71.2%3,596
Mảnh ngọc
61%0.8%41
49.9%83.6%4,222
48.1%8.7%441
0%0%0
41.2%0.3%17
55.2%4.6%232
49.5%88.2%4,455
50.6%6.5%330
100%0%2
49.7%86.6%4,372
49.1%65.4%3,303
51.5%27.5%1,389
41.7%0.2%12
Chuẩn Xác
47.1%0.3%17
38.5%0.3%13
38.5%0.5%26
62.5%0.2%8
33.3%0.5%27
49.3%72.5%3,662
77.8%0.2%9
33.3%0.1%3
49.2%73.3%3,703
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.154,278 Trận | 49.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.24%895 Trận | 60.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 80.63%4,284 Trận | 50.33% |
15.49%823 Trận | 46.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.3%4,216 Trận | 49.62% | |
8.99%455 Trận | 56.92% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.49%1,056 Trận | 57.2% | |
14.79%548 Trận | 54.56% | |
12.52%464 Trận | 59.27% | |
9.2%341 Trận | 56.01% | |
2.67%99 Trận | 46.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.33%480 Trận | |
54.84%403 Trận | |
54.7%181 Trận | |
55.07%69 Trận | |
64.71%51 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.18%178 Trận | |
51.72%174 Trận | |
51.43%35 Trận | |
55.17%29 Trận | |
44.83%29 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
47.37%57 Trận | |
42.11%38 Trận | |
53.33%15 Trận | |
77.78%9 Trận | |
50%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

