50.3%1.1%1,635
49.1%79.4%114,434
48.9%10.2%14,647
50%0.1%84
50.4%0.4%601
50%5.4%7,774
49.1%85%122,425
49.4%6.1%8,841
42%0.1%131
49.1%84.5%121,828
48.8%66.4%95,722
50.1%24%34,581
47.9%0.3%497
Chuẩn Xác
48.2%0.3%365
48.1%0.4%530
47.2%0.6%881
42.2%0.1%180
47.5%0.6%888
48.9%76.2%109,836
44.3%0.2%282
46.8%0%47
48.9%77.4%111,503
Pháp Thuật
49.1%96.3%138,823
49.2%99.2%143,012
48.9%75.4%108,671
Mảnh ngọc
50.3%1.1%1,635
49.1%79.4%114,434
48.9%10.2%14,647
50%0.1%84
50.4%0.4%601
50%5.4%7,774
49.1%85%122,425
49.4%6.1%8,841
42%0.1%131
49.1%84.5%121,828
48.8%66.4%95,722
50.1%24%34,581
47.9%0.3%497
Chuẩn Xác
48.2%0.3%365
48.1%0.4%530
47.2%0.6%881
42.2%0.1%180
47.5%0.6%888
48.9%76.2%109,836
44.3%0.2%282
46.8%0%47
48.9%77.4%111,503
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.73122,989 Trận | 49.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.64%27,069 Trận | 58.6% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.82%105,091 Trận | 49.14% |
19.46%26,624 Trận | 48.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.6%109,782 Trận | 49.28% | |
7.17%9,415 Trận | 52.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.29%24,615 Trận | 54.82% | |
17.67%17,199 Trận | 54.68% | |
13.6%13,237 Trận | 54.45% | |
7.12%6,931 Trận | 57.26% | |
3.55%3,453 Trận | 49.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.69%19,629 Trận | |
59.42%17,888 Trận | |
53.78%6,564 Trận | |
58.27%2,715 Trận | |
57.27%2,338 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.08%7,894 Trận | |
59.61%7,492 Trận | |
59.28%1,407 Trận | |
55.5%1,236 Trận | |
56.35%1,063 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.95%2,362 Trận | |
58.32%1,658 Trận | |
54.56%504 Trận | |
55.29%255 Trận | |
55.56%243 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

