51.3%1.2%577
49.4%78.6%36,639
48.2%10.7%4,968
39.3%0.1%28
52.3%0.4%199
51.5%5.7%2,633
49.1%84.5%39,380
50.4%6.2%2,883
54.5%0.1%33
49.2%84.3%39,296
48.9%65.7%30,634
50.2%24.6%11,448
53.8%0.3%130
Chuẩn Xác
49.6%0.3%137
45.6%0.4%204
45.5%0.6%268
43.5%0.1%46
46.7%0.6%261
48.9%76.4%35,613
51.2%0.2%80
47.6%0.1%21
48.9%77.6%36,186
Pháp Thuật
49.3%96.2%44,844
49.4%99.3%46,286
49%74.6%34,791
Mảnh ngọc
51.3%1.2%577
49.4%78.6%36,639
48.2%10.7%4,968
39.3%0.1%28
52.3%0.4%199
51.5%5.7%2,633
49.1%84.5%39,380
50.4%6.2%2,883
54.5%0.1%33
49.2%84.3%39,296
48.9%65.7%30,634
50.2%24.6%11,448
53.8%0.3%130
Chuẩn Xác
49.6%0.3%137
45.6%0.4%204
45.5%0.6%268
43.5%0.1%46
46.7%0.6%261
48.9%76.4%35,613
51.2%0.2%80
47.6%0.1%21
48.9%77.6%36,186
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.7638,719 Trận | 49.33% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.95%8,555 Trận | 59.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.51%31,545 Trận | 49.11% |
19.84%8,180 Trận | 49.4% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.53%32,545 Trận | 49.47% | |
8.06%3,180 Trận | 52.83% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.53%7,432 Trận | 55.27% | |
18.15%5,283 Trận | 55.35% | |
13.06%3,802 Trận | 55.52% | |
6.75%1,964 Trận | 56.82% | |
3.74%1,088 Trận | 48.53% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.01%5,519 Trận | |
60.6%5,137 Trận | |
53.55%1,875 Trận | |
55.73%777 Trận | |
57%679 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.76%2,213 Trận | |
60.97%2,160 Trận | |
57.29%384 Trận | |
58.27%369 Trận | |
54.55%308 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.05%665 Trận | |
60.21%480 Trận | |
54.79%146 Trận | |
58.33%72 Trận | |
56.72%67 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

