50.2%1.2%608
49.4%78.7%39,327
48.1%10.6%5,293
41.4%0.1%29
52.8%0.4%214
51%5.6%2,820
49.1%84.5%42,223
50.2%6.2%3,102
54.3%0.1%35
49.2%84.3%42,120
48.8%65.6%32,778
50.2%24.7%12,335
53.5%0.3%144
Chuẩn Xác
48.3%0.3%145
45.4%0.4%218
47%0.6%285
40%0.1%50
46.9%0.6%286
48.9%76.3%38,109
51.8%0.2%85
50%0%22
48.8%77.5%38,726
Pháp Thuật
49.3%96.2%48,080
49.4%99.3%49,600
49%74.5%37,230
Mảnh ngọc
50.2%1.2%608
49.4%78.7%39,327
48.1%10.6%5,293
41.4%0.1%29
52.8%0.4%214
51%5.6%2,820
49.1%84.5%42,223
50.2%6.2%3,102
54.3%0.1%35
49.2%84.3%42,120
48.8%65.6%32,778
50.2%24.7%12,335
53.5%0.3%144
Chuẩn Xác
48.3%0.3%145
45.4%0.4%218
47%0.6%285
40%0.1%50
46.9%0.6%286
48.9%76.3%38,109
51.8%0.2%85
50%0%22
48.8%77.5%38,726
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.6641,366 Trận | 49.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.86%9,104 Trận | 59.02% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.62%33,980 Trận | 49.15% |
19.7%8,737 Trận | 49.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.65%35,053 Trận | 49.46% | |
7.97%3,380 Trận | 52.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.52%7,987 Trận | 55.19% | |
17.98%5,628 Trận | 55.08% | |
13.12%4,105 Trận | 55.4% | |
6.89%2,156 Trận | 57.14% | |
3.69%1,156 Trận | 48.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.83%6,038 Trận | |
60.49%5,679 Trận | |
53.82%2,081 Trận | |
56.43%863 Trận | |
57.12%751 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.86%2,420 Trận | |
60.26%2,383 Trận | |
59.43%419 Trận | |
56.83%417 Trận | |
54.19%334 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.83%723 Trận | |
59.67%538 Trận | |
54.66%161 Trận | |
55.56%81 Trận | |
59.72%72 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

