Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

Caitlyn Lối lên đồ cho Đường dưới, Bản vá 16.22

Bậc 4
Sau một vài phát bắn, hoặc khi bắn vào mục tiêu dẫm bẫy hay dính lưới, Caitlyn bắn một phát thiện xạ gây thêm sát thương (gia tăng theo tỉ lệ chí mạng). Với mục tiêu dẫm bẫy hay dính lưới, tầm bắn Thiện Xạ tăng gấp đôi.
Bắn Xuyên TáoQ
Bẫy YordleW
Lưới 90E
Bách Phát Bách TrúngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Giữ lại một Bẫy Yordle để có thể đặt bất cứ lúc nào. Sử dụng Lưới 90 để tạo khoảng cách hoặc nhảy qua tường, và cẩn thận để chiêu cuối không bị kẻ địch chặn lại.
  • Tỉ lệ thắng48.14%
  • Tỷ lệ chọn12.13%
  • Tỷ lệ cấm20.93%
Caitlyn bảng ngọc
Sẵn Sàng Tấn Công
49.8%0.5%309
Nhịp Độ Chết Người
48.4%83.5%49,020
Bước Chân Thần Tốc
48%8.2%4,786
Chinh Phục
46.5%0.1%43
Hấp Thụ Sinh Mệnh
53.1%0.4%243
Đắc Thắng
50.3%7%4,077
Hiện Diện Trí Tuệ
48.1%84.9%49,838
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
49.4%5.7%3,336
Huyền Thoại: Gia Tốc
29.3%0.1%41
Huyền Thoại: Hút Máu
48.3%86.5%50,781
Nhát Chém Ân Huệ
47.9%67.7%39,718
Đốn Hạ
49.5%24.1%14,168
Chốt Chặn Cuối Cùng
40.1%0.5%272
Chuẩn Xác
Bậc Thầy Nguyên Tố
49.6%0.2%137
Dải Băng Năng Lượng
42.8%0.3%145
Áo Choàng Mây
44.4%0.7%405
Thăng Tiến Sức Mạnh
45.7%0.2%94
Mau Lẹ
43.7%0.6%334
Tập Trung Tuyệt Đối
48%76.4%44,845
Thiêu Rụi
37%0.2%138
Thủy Thượng Phiêu
15.4%0%13
Cuồng Phong Tích Tụ
48%77.5%45,485
Pháp Thuật
Tốc Độ Đánh
48.3%97.2%57,029
Sức Mạnh Thích Ứng
48.3%99.3%58,244
Máu Tăng Tiến
47.8%76%44,619
Mảnh ngọc
Caitlynxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Lá Chắn
82.99%48,467 Trận
48.24%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Bắn Xuyên TáoQ
Bẫy YordleW
Lưới 90E
QWEQQRQWQWRWWEE
46.54%11,336 Trận
57.29%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Cung Doran
Bình Máu
2
79.23%43,106 Trận
48.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
16.87%9,177 Trận
48.65%
Boots Table
Giày
Giày Cuồng Nộ
86.39%44,786 Trận
48.42%
Giày Bạc
7.00%3,630 Trận
48.60%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
23.77%9,180 Trận
52.65%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
18.63%7,196 Trận
54.35%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
15.83%6,114 Trận
54.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.03%2,714 Trận
55.27%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.65%1,024 Trận
50.29%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Đại Bác Liên Thanh
54.53%8,777 Trận
Nỏ Thần Dominik
58.06%6,640 Trận
Lời Nhắc Tử Vong
52.48%1,734 Trận
Quang Kính Hextech C44
55.61%1,221 Trận
Nỏ Tử Thủ
52.15%1,137 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Giáp Thiên Thần
58.22%3,370 Trận
Huyết Kiếm
55.65%2,981 Trận
Đại Bác Liên Thanh
55.48%456 Trận
Đao Thủy Ngân
60.27%448 Trận
Nỏ Thần Dominik
53.66%328 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Giáp Thiên Thần
59.98%897 Trận
Huyết Kiếm
58.95%765 Trận
Đao Thủy Ngân
55.38%186 Trận
Phong Thần Kiếm
44.09%93 Trận
Chùy Gai Malmortius
56.10%82 Trận