50.8%1.1%2,533
49%79.2%191,467
49.1%10.4%25,057
45.5%0.1%134
50.3%0.4%969
49.8%5.4%12,975
49%84.9%205,247
49.3%5.9%14,347
40.6%0.1%217
49%84.7%204,627
48.7%66.7%161,139
50%23.7%57,253
50.2%0.3%799
Chuẩn Xác
48.4%0.3%686
45.5%0.4%871
46.6%0.6%1,353
39.7%0.1%315
49.6%0.6%1,459
48.9%77%185,953
48%0.2%473
50%0%68
48.9%78.1%188,620
Pháp Thuật
49.1%96.4%232,908
49.1%99.3%239,819
48.9%75.8%183,040
Mảnh ngọc
50.8%1.1%2,533
49%79.2%191,467
49.1%10.4%25,057
45.5%0.1%134
50.3%0.4%969
49.8%5.4%12,975
49%84.9%205,247
49.3%5.9%14,347
40.6%0.1%217
49%84.7%204,627
48.7%66.7%161,139
50%23.7%57,253
50.2%0.3%799
Chuẩn Xác
48.4%0.3%686
45.5%0.4%871
46.6%0.6%1,353
39.7%0.1%315
49.6%0.6%1,459
48.9%77%185,953
48%0.2%473
50%0%68
48.9%78.1%188,620
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.68205,178 Trận | 49.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.87%45,698 Trận | 58.84% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.86%177,435 Trận | 48.97% |
19.35%44,675 Trận | 49.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.05%186,516 Trận | 49.26% | |
6.92%15,363 Trận | 48.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.8%40,759 Trận | 54.72% | |
17.8%29,257 Trận | 54.54% | |
13.93%22,895 Trận | 54.54% | |
7.38%12,130 Trận | 56.8% | |
3.56%5,849 Trận | 50.15% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.99%33,052 Trận | |
59.28%30,058 Trận | |
53.57%10,780 Trận | |
57.92%4,584 Trận | |
57.3%3,902 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.35%13,334 Trận | |
59.85%12,466 Trận | |
59.53%2,350 Trận | |
55.37%2,077 Trận | |
56.45%1,745 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.23%4,025 Trận | |
58.92%2,763 Trận | |
55.48%840 Trận | |
53.77%411 Trận | |
53.2%391 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

