50.2%1.1%2,290
49.1%79.4%168,169
48.9%10.2%21,643
45.2%0.1%126
49.7%0.4%845
49.6%5.4%11,414
49%85%179,969
49.2%5.9%12,605
38.9%0.1%203
49.1%84.7%179,420
48.7%66.7%141,264
50%23.7%50,256
50.4%0.3%708
Chuẩn Xác
49.7%0.3%572
45.3%0.4%768
46.9%0.6%1,195
39.2%0.1%278
49%0.6%1,286
48.9%76.8%162,682
46%0.2%413
47.5%0%61
48.9%77.9%165,015
Pháp Thuật
49.1%96.4%204,151
49.1%99.3%210,234
48.9%75.7%160,388
Mảnh ngọc
50.2%1.1%2,290
49.1%79.4%168,169
48.9%10.2%21,643
45.2%0.1%126
49.7%0.4%845
49.6%5.4%11,414
49%85%179,969
49.2%5.9%12,605
38.9%0.1%203
49.1%84.7%179,420
48.7%66.7%141,264
50%23.7%50,256
50.4%0.3%708
Chuẩn Xác
49.7%0.3%572
45.3%0.4%768
46.9%0.6%1,195
39.2%0.1%278
49%0.6%1,286
48.9%76.8%162,682
46%0.2%413
47.5%0%61
48.9%77.9%165,015
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.68179,214 Trận | 49.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.82%39,848 Trận | 58.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.79%154,339 Trận | 48.98% |
19.43%39,045 Trận | 49.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.95%162,127 Trận | 49.22% | |
6.9%13,324 Trận | 48.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.02%35,806 Trận | 54.66% | |
17.82%25,499 Trận | 54.58% | |
13.87%19,851 Trận | 54.46% | |
7.21%10,313 Trận | 56.7% | |
3.57%5,110 Trận | 49.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.86%27,827 Trận | |
59.26%25,326 Trận | |
53.54%9,156 Trận | |
58.02%3,880 Trận | |
57.68%3,320 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.39%11,237 Trận | |
59.62%10,527 Trận | |
58.74%1,985 Trận | |
55.02%1,752 Trận | |
56.21%1,482 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.51%3,381 Trận | |
59.3%2,329 Trận | |
54.2%714 Trận | |
53.74%348 Trận | |
54.23%343 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

