50.3%1.1%2,208
49.1%79.5%161,794
48.7%10.2%20,813
46.2%0.1%117
49.9%0.4%808
49.6%5.4%10,949
49%85%173,175
49.2%6%12,134
39.1%0.1%197
49%84.8%172,601
48.7%66.7%135,829
50%23.8%48,428
50.2%0.3%675
Chuẩn Xác
50.3%0.3%539
45.6%0.4%733
46.9%0.6%1,157
39.8%0.1%269
49%0.6%1,243
48.9%76.8%156,323
45.8%0.2%395
46.7%0%60
48.9%77.9%158,591
Pháp Thuật
49.1%96.4%196,332
49.1%99.3%202,139
48.9%75.7%154,106
Mảnh ngọc
50.3%1.1%2,208
49.1%79.5%161,794
48.7%10.2%20,813
46.2%0.1%117
49.9%0.4%808
49.6%5.4%10,949
49%85%173,175
49.2%6%12,134
39.1%0.1%197
49%84.8%172,601
48.7%66.7%135,829
50%23.8%48,428
50.2%0.3%675
Chuẩn Xác
50.3%0.3%539
45.6%0.4%733
46.9%0.6%1,157
39.8%0.1%269
49%0.6%1,243
48.9%76.8%156,323
45.8%0.2%395
46.7%0%60
48.9%77.9%158,591
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.65172,032 Trận | 49.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.81%38,261 Trận | 59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.85%148,207 Trận | 49% |
19.36%37,330 Trận | 48.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.94%155,507 Trận | 49.22% | |
6.9%12,780 Trận | 48.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.03%34,369 Trận | 54.7% | |
17.75%24,365 Trận | 54.69% | |
13.81%18,959 Trận | 54.44% | |
7.22%9,915 Trận | 56.7% | |
3.56%4,883 Trận | 49.62% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.86%27,827 Trận | |
59.26%25,326 Trận | |
53.54%9,156 Trận | |
58.02%3,880 Trận | |
57.68%3,320 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.39%11,237 Trận | |
59.62%10,527 Trận | |
58.74%1,985 Trận | |
55.02%1,752 Trận | |
56.21%1,482 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.51%3,381 Trận | |
59.3%2,329 Trận | |
54.2%714 Trận | |
53.74%348 Trận | |
54.23%343 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

