50.7%1.7%5,117
49.1%78.4%243,185
48.1%8.6%26,537
53.8%0.1%195
49.7%0.5%1,511
50.9%5.8%17,853
48.9%82.4%255,670
49.2%6.7%20,736
47.4%0.1%333
49%81.8%253,965
48.6%67.7%210,197
50.5%20.5%63,711
48.8%0.4%1,126
Chuẩn Xác
47.8%0.3%977
46.9%0.4%1,353
50.3%0.6%1,955
45%0.2%500
48.2%0.5%1,712
48.9%76%235,889
42.8%0.2%519
43.1%0%65
48.9%77.3%239,888
Pháp Thuật
49.1%95.6%296,701
49.1%99.2%307,828
48.9%77.8%241,447
Mảnh ngọc
50.7%1.7%5,117
49.1%78.4%243,185
48.1%8.6%26,537
53.8%0.1%195
49.7%0.5%1,511
50.9%5.8%17,853
48.9%82.4%255,670
49.2%6.7%20,736
47.4%0.1%333
49%81.8%253,965
48.6%67.7%210,197
50.5%20.5%63,711
48.8%0.4%1,126
Chuẩn Xác
47.8%0.3%977
46.9%0.4%1,353
50.3%0.6%1,955
45%0.2%500
48.2%0.5%1,712
48.9%76%235,889
42.8%0.2%519
43.1%0%65
48.9%77.3%239,888
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
90.03271,887 Trận | 49.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.69%59,083 Trận | 58.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.85%220,816 Trận | 49.05% |
22.37%66,870 Trận | 49.23% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.7%231,805 Trận | 49.15% | |
8.43%24,221 Trận | 52.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.08%54,197 Trận | 55.06% | |
19.75%42,671 Trận | 54.89% | |
12.92%27,913 Trận | 54.79% | |
5.69%12,293 Trận | 55.23% | |
4.03%8,705 Trận | 50.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.54%44,251 Trận | |
58.97%37,432 Trận | |
54.02%13,379 Trận | |
57.14%5,723 Trận | |
57.48%5,132 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.05%17,490 Trận | |
59.75%15,886 Trận | |
56.19%2,906 Trận | |
58%2,800 Trận | |
59.61%2,320 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.03%5,368 Trận | |
58.67%3,758 Trận | |
56.1%1,155 Trận | |
62.56%593 Trận | |
53.78%543 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

