50.9%1.7%3,577
49%78.2%168,375
47.9%8.5%18,370
57.5%0.1%134
50%0.5%1,046
50.6%5.7%12,294
48.8%82.3%177,116
48.9%6.7%14,327
50.2%0.1%241
49%81.7%175,888
48.6%67.6%145,562
50.2%20.5%44,108
48.1%0.4%786
Chuẩn Xác
47.3%0.3%655
47.3%0.4%942
49.5%0.6%1,367
41.7%0.2%336
47.4%0.5%1,151
48.8%76%163,557
40%0.2%370
39.6%0%53
48.9%77.3%166,273
Pháp Thuật
49%95.5%205,566
49.1%99.2%213,475
48.8%77.8%167,378
Mảnh ngọc
50.9%1.7%3,577
49%78.2%168,375
47.9%8.5%18,370
57.5%0.1%134
50%0.5%1,046
50.6%5.7%12,294
48.8%82.3%177,116
48.9%6.7%14,327
50.2%0.1%241
49%81.7%175,888
48.6%67.6%145,562
50.2%20.5%44,108
48.1%0.4%786
Chuẩn Xác
47.3%0.3%655
47.3%0.4%942
49.5%0.6%1,367
41.7%0.2%336
47.4%0.5%1,151
48.8%76%163,557
40%0.2%370
39.6%0%53
48.9%77.3%166,273
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
90.32187,408 Trận | 49.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.79%40,576 Trận | 58.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.58%150,516 Trận | 48.93% |
22.64%46,318 Trận | 49.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.55%158,375 Trận | 49.04% | |
8.44%16,603 Trận | 52.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.25%37,216 Trận | 55.01% | |
19.99%29,463 Trận | 54.91% | |
12.61%18,593 Trận | 54.63% | |
5.53%8,149 Trận | 55.04% | |
4.03%5,938 Trận | 50.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.59%30,108 Trận | |
58.78%25,772 Trận | |
53.87%9,213 Trận | |
56.8%3,907 Trận | |
57.96%3,473 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.14%11,983 Trận | |
59.77%10,945 Trận | |
55.13%1,941 Trận | |
56.04%1,895 Trận | |
59.59%1,579 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.93%3,691 Trận | |
57.83%2,592 Trận | |
55.78%805 Trận | |
62.32%406 Trận | |
53.91%371 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

