50.2%1.2%615
49.3%78.8%40,085
48.2%10.5%5,364
41.4%0.1%29
52.3%0.4%216
50.9%5.6%2,856
49.1%84.6%43,021
50%6.2%3,151
54.1%0.1%37
49.2%84.4%42,905
48.8%65.6%33,376
50.3%24.7%12,571
53.4%0.3%146
Chuẩn Xác
49%0.3%149
45.7%0.4%219
46.9%0.6%286
40%0.1%50
47.6%0.6%294
48.8%76.2%38,775
52.3%0.2%86
50%0%22
48.8%77.5%39,403
Pháp Thuật
49.3%96.2%48,955
49.3%99.3%50,488
49%74.5%37,883
Mảnh ngọc
50.2%1.2%615
49.3%78.8%40,085
48.2%10.5%5,364
41.4%0.1%29
52.3%0.4%216
50.9%5.6%2,856
49.1%84.6%43,021
50%6.2%3,151
54.1%0.1%37
49.2%84.4%42,905
48.8%65.6%33,376
50.3%24.7%12,571
53.4%0.3%146
Chuẩn Xác
49%0.3%149
45.7%0.4%219
46.9%0.6%286
40%0.1%50
47.6%0.6%294
48.8%76.2%38,775
52.3%0.2%86
50%0%22
48.8%77.5%39,403
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.6642,943 Trận | 49.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.99%9,459 Trận | 59.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.65%35,397 Trận | 49.11% |
19.69%9,091 Trận | 49.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
82.74%36,552 Trận | 49.43% | |
7.97%3,520 Trận | 52.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.53%8,319 Trận | 55.11% | |
17.88%5,826 Trận | 55.1% | |
13.18%4,295 Trận | 55.18% | |
6.9%2,250 Trận | 57.02% | |
3.67%1,196 Trận | 48.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.79%6,161 Trận | |
60.54%5,788 Trận | |
53.65%2,125 Trận | |
56.44%877 Trận | |
57.39%765 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.89%2,473 Trận | |
60.08%2,430 Trận | |
59.62%426 Trận | |
57.11%422 Trận | |
55%340 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.86%742 Trận | |
59.71%546 Trận | |
53.66%164 Trận | |
54.22%83 Trận | |
60%75 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

