50.8%1.1%2,140
49.1%79.4%154,887
48.7%10.2%19,850
47.4%0.1%114
50.3%0.4%776
49.6%5.4%10,518
49%85%165,697
49.1%6%11,635
40.1%0.1%187
49.1%84.7%165,169
48.7%66.7%130,100
50.1%23.7%46,244
49.6%0.3%647
Chuẩn Xác
49.6%0.3%500
46%0.4%707
46.4%0.6%1,112
40.7%0.1%258
48.6%0.6%1,196
48.9%76.8%149,681
44.7%0.2%374
44.6%0%56
48.9%77.9%151,872
Pháp Thuật
49.1%96.4%187,983
49.1%99.3%193,565
48.9%75.7%147,672
Mảnh ngọc
50.8%1.1%2,140
49.1%79.4%154,887
48.7%10.2%19,850
47.4%0.1%114
50.3%0.4%776
49.6%5.4%10,518
49%85%165,697
49.1%6%11,635
40.1%0.1%187
49.1%84.7%165,169
48.7%66.7%130,100
50.1%23.7%46,244
49.6%0.3%647
Chuẩn Xác
49.6%0.3%500
46%0.4%707
46.4%0.6%1,112
40.7%0.1%258
48.6%0.6%1,196
48.9%76.8%149,681
44.7%0.2%374
44.6%0%56
48.9%77.9%151,872
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.68164,596 Trận | 49.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.81%36,570 Trận | 59.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.78%141,463 Trận | 49.04% |
19.43%35,801 Trận | 48.9% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.87%148,443 Trận | 49.22% | |
6.93%12,262 Trận | 48.86% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.03%32,815 Trận | 54.68% | |
17.74%23,260 Trận | 54.69% | |
13.8%18,094 Trận | 54.35% | |
7.17%9,405 Trận | 56.9% | |
3.56%4,665 Trận | 49.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.76%26,635 Trận | |
59.29%24,215 Trận | |
53.69%8,765 Trận | |
57.98%3,715 Trận | |
57.28%3,195 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.15%10,761 Trận | |
59.56%10,081 Trận | |
58.56%1,899 Trận | |
55.42%1,687 Trận | |
56.42%1,418 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.65%3,242 Trận | |
59.64%2,225 Trận | |
53.88%683 Trận | |
53.61%332 Trận | |
53.94%330 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

