51%1.7%4,148
49.1%78.2%194,482
48.1%8.5%21,220
54.8%0.1%157
50.3%0.5%1,212
50.7%5.7%14,262
48.9%82.3%204,533
49.1%6.7%16,538
47.9%0.1%286
49%81.7%203,183
48.6%67.6%168,121
50.4%20.5%50,990
47.9%0.4%896
Chuẩn Xác
46.6%0.3%771
46.9%0.4%1,067
49.2%0.6%1,574
42.8%0.2%381
47.3%0.5%1,333
48.9%76.1%189,131
40.9%0.2%416
39.3%0%56
48.9%77.4%192,285
Pháp Thuật
49.1%95.6%237,505
49.2%99.2%246,565
48.9%77.8%193,377
Mảnh ngọc
51%1.7%4,148
49.1%78.2%194,482
48.1%8.5%21,220
54.8%0.1%157
50.3%0.5%1,212
50.7%5.7%14,262
48.9%82.3%204,533
49.1%6.7%16,538
47.9%0.1%286
49%81.7%203,183
48.6%67.6%168,121
50.4%20.5%50,990
47.9%0.4%896
Chuẩn Xác
46.6%0.3%771
46.9%0.4%1,067
49.2%0.6%1,574
42.8%0.2%381
47.3%0.5%1,333
48.9%76.1%189,131
40.9%0.2%416
39.3%0%56
48.9%77.4%192,285
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCaitlynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
90.27217,247 Trận | 49.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.76%47,068 Trận | 58.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.66%175,108 Trận | 49.08% |
22.56%53,627 Trận | 49.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.59%184,068 Trận | 49.15% | |
8.42%19,240 Trận | 52.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.15%43,130 Trận | 55.03% | |
19.89%34,111 Trận | 54.94% | |
12.73%21,835 Trận | 54.74% | |
5.58%9,575 Trận | 55.24% | |
4.06%6,960 Trận | 50.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.74%35,002 Trận | |
58.93%29,808 Trận | |
54.14%10,625 Trận | |
57.18%4,545 Trận | |
58.04%4,066 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.08%13,882 Trận | |
59.96%12,634 Trận | |
55.78%2,266 Trận | |
57.11%2,194 Trận | |
59.43%1,846 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.89%4,246 Trận | |
58.31%2,996 Trận | |
56.45%923 Trận | |
63.28%463 Trận | |
54.5%433 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

