Tên hiển thị + #NA1
Blitzcrank

Blitzcrank Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.17

Bậc 1
Blitzcrank nhận được một lá chắn dựa theo số năng lượng khi thấp máu.
Bàn Tay Hỏa TiễnQ
Tăng TốcW
Đấm MócE
Trường Điện TừR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng móc (Q) sau khi nhấp chuột trái để nhắm mục tiêu chính xác hơn. Tận dụng áp lực mà tướng tạo ra ở đường để ép đối thủ mắc sai lầm.
  • Tỉ lệ thắng51.34%
  • Tỷ lệ chọn6.35%
  • Tỷ lệ cấm11.83%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Kèn Túi Bandle
9.19%4,322 Trận
58.10%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Tim Băng
5.20%2,448 Trận
58.05%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Giáp Gai
4.82%2,267 Trận
56.20%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.82%1,795 Trận
58.50%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Giáp Gai
3.64%1,714 Trận
56.94%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Tụ Bão Zeke
3.31%1,559 Trận
56.96%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Tụ Bão Zeke
3.03%1,426 Trận
59.96%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.01%944 Trận
60.59%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Tụ Bão Zeke
1.64%773 Trận
61.32%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Vương Miện Shurelya
1.49%699 Trận
60.80%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Giáp Gai
1.47%692 Trận
54.34%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Kèn Túi Bandle
1.45%681 Trận
59.91%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Kèn Túi Bandle
1.40%658 Trận
63.53%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Tim Băng
1.39%653 Trận
60.95%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.22%575 Trận
62.09%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
78.11%105,564 Trận
52.65%
Giày Khai Sáng Ionia
8.20%11,089 Trận
50.03%
Giày Thủy Ngân
6.49%8,767 Trận
49.80%
Giày Thép Gai
5.82%7,862 Trận
49.78%
Giày Pháp Sư
1.32%1,778 Trận
46.40%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.43%132,025 Trận
51.42%
Bình Máu
1.77%2,430 Trận
51.03%
Bình Máu
3
0.54%743 Trận
53.03%
Giày
Bình Máu
2
0.50%683 Trận
49.49%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.15%210 Trận
55.24%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%167 Trận
56.89%
Bình Máu
4
0.09%120 Trận
48.33%
Giày
Bình Máu
3
0.04%53 Trận
50.94%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.03%39 Trận
53.85%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%46 Trận
34.78%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.03%47 Trận
51.06%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%38 Trận
60.53%
Giày
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.02%29 Trận
72.41%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.02%23 Trận
60.87%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.02%29 Trận
34.48%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
57.74%78,659 Trận
51.27%
Cỗ Xe Mùa Đông
27.88%37,984 Trận
52.79%
Huyết Trảo
10.01%13,638 Trận
54.25%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
2.66%3,625 Trận
44.52%
Trang bị
Core Items Table
Dây Chuyền Iron Solari
74.47%101,436 Trận
52.18%
Khiên Vàng Thượng Giới
57.74%78,659 Trận
51.27%
Tụ Bão Zeke
38.88%52,964 Trận
53.76%
Cỗ Xe Mùa Đông
27.88%37,984 Trận
52.79%
Tim Băng
22.28%30,352 Trận
54.46%
Kèn Túi Bandle
20.07%27,341 Trận
56.26%
Lời Thề Hiệp Sĩ
13.94%18,987 Trận
57.38%
Áo Choàng Gai
11.51%15,678 Trận
49.82%
Vương Miện Shurelya
11.38%15,504 Trận
55.62%
Huyết Trảo
10.01%13,638 Trận
54.25%
Giáp Gai
7.99%10,890 Trận
54.17%
Chuông Bảo Hộ Mikael
5.02%6,841 Trận
56.35%
Hỏa Khuẩn
3.06%4,169 Trận
48.33%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
2.66%3,625 Trận
44.52%
Giáp Liệt Sĩ
2.57%3,504 Trận
56.68%
Trát Lệnh Đế Vương
2.46%3,356 Trận
51.67%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.88%2,560 Trận
56.88%
Đai Nguyên Sinh
1.37%1,872 Trận
57.32%
Đai Tên Lửa Hextech
1.29%1,759 Trận
52.19%
Giáp Thiên Nhiên
1.21%1,651 Trận
54.27%
Khiên Băng Randuin
1.19%1,618 Trận
54.88%
Quyền Trượng Bão Tố
1.17%1,599 Trận
46.65%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.12%1,529 Trận
55.46%
Ngọc Quên Lãng
1.11%1,506 Trận
47.81%
Nước Mắt Nữ Thần
1.09%1,491 Trận
49.30%
Phong Ấn Hắc Ám
0.98%1,331 Trận
53.12%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.85%1,152 Trận
57.47%
Vọng Âm Luden
0.82%1,112 Trận
45.95%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.73%1,000 Trận
58.20%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.66%896 Trận
46.21%