51%64.4%32,772
51.3%5.3%2,698
44.4%0.1%54
51%67.6%34,401
51.1%1.3%669
53.1%0.9%454
51.3%1%509
51.9%0.6%320
51%68.1%34,695
51.1%69%35,127
49.1%0.5%279
49.2%0.2%118
Cảm Hứng
45.7%1.2%589
52.5%1.4%720
51.3%50.5%25,712
47.6%1.5%746
51.3%51.4%26,197
42.8%0.3%159
47.7%0.4%218
49.3%1%483
43.8%0.8%420
Pháp Thuật
51.2%90.6%46,117
50.9%72.9%37,115
50.9%80.1%40,784
Mảnh ngọc
51%64.4%32,772
51.3%5.3%2,698
44.4%0.1%54
51%67.6%34,401
51.1%1.3%669
53.1%0.9%454
51.3%1%509
51.9%0.6%320
51%68.1%34,695
51.1%69%35,127
49.1%0.5%279
49.2%0.2%118
Cảm Hứng
45.7%1.2%589
52.5%1.4%720
51.3%50.5%25,712
47.6%1.5%746
51.3%51.4%26,197
42.8%0.3%159
47.7%0.4%218
49.3%1%483
43.8%0.8%420
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBlitzcrankPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.6837,693 Trận | 51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 80.54%5,994 Trận | 62.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.85%46,191 Trận | 51.14% |
1.61%769 Trận | 48.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
77.77%36,529 Trận | 52.52% | |
7.71%3,622 Trận | 49.23% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
56.81%27,480 Trận | 51.04% | |
27.41%13,259 Trận | 52.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.64%1,724 Trận | 58.58% | |
5.46%976 Trận | 54.51% | |
4.98%890 Trận | 56.74% | |
3.47%620 Trận | 56.77% | |
3.36%601 Trận | 59.23% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.18%550 Trận | |
54.96%464 Trận | |
58.62%348 Trận | |
57.33%307 Trận | |
58.5%294 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%6 Trận | |
0%4 Trận | |
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

