51.4%66.7%39,510
51.6%4.5%2,655
55.3%0.1%47
51.5%69.2%40,961
48%1.1%666
50.9%1%585
55.5%1%613
53.8%0.5%290
51.4%69.8%41,309
51.4%70.5%41,732
49.8%0.5%325
51%0.3%155
Cảm Hứng
44.2%1.3%755
52.8%1.6%932
51.8%52.7%31,170
45.1%1.3%770
51.9%54%31,973
48.7%0.3%152
45%0.5%269
54%0.8%491
45.8%0.9%552
Pháp Thuật
51.2%90.6%53,644
51%73.4%43,459
50.9%79.9%47,270
Mảnh ngọc
51.4%66.7%39,510
51.6%4.5%2,655
55.3%0.1%47
51.5%69.2%40,961
48%1.1%666
50.9%1%585
55.5%1%613
53.8%0.5%290
51.4%69.8%41,309
51.4%70.5%41,732
49.8%0.5%325
51%0.3%155
Cảm Hứng
44.2%1.3%755
52.8%1.6%932
51.8%52.7%31,170
45.1%1.3%770
51.9%54%31,973
48.7%0.3%152
45%0.5%269
54%0.8%491
45.8%0.9%552
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBlitzcrankPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.5844,633 Trận | 50.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 80.7%6,509 Trận | 64.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.54%53,043 Trận | 51.03% |
1.72%945 Trận | 51.01% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.1%42,394 Trận | 52.64% | |
8.34%4,525 Trận | 47.67% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
57.78%32,864 Trận | 51.34% | |
27.26%15,507 Trận | 52.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.15%1,891 Trận | 59.28% | |
4.92%917 Trận | 54.42% | |
4.81%897 Trận | 58.86% | |
3.69%688 Trận | 56.25% | |
3.61%673 Trận | 55.72% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.13%612 Trận | |
56.21%491 Trận | |
54.57%405 Trận | |
60.73%331 Trận | |
57.19%313 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
80%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

