Tên hiển thị + #NA1
Sausage Man#ROUGH
219
Cập nhật gần đây: 2 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
59T
56B
51%
2.60:1
1585.5/m
1
Jinx
5T
4B
56%
2.83:1
2388.4/m
vsTwitch
2T
0B
100%
4.60:1
2718.7/m
vsNilah
1T
0B
100%
3.83:1
2418.1/m
vsAphelios
1T
0B
100%
9.00:1
2059.7/m
vsCorki
1T
0B
100%
3.20:1
2968.7/m
vsAshe
0T
1B
0%
3.00:1
2297.7/m
2
Jhin
5T
2B
71%
4.79:1
2208.1/m
3
Pyke
5T
2B
71%
1.84:1
250.9/m
4
Ashe
3T
4B
43%
2.11:1
2117.2/m
5
Aphelios
2T
5B
29%
1.52:1
2348.1/m
6
Karma
5T
1B
83%
6.09:1
301.2/m
7
Kai'Sa
3T
3B
50%
2.31:1
2588.6/m
8
Thresh
2T
3B
40%
1.97:1
321.1/m
9
Varus
3T
1B
75%
5.53:1
2468.2/m
10
Sivir
1T
3B
25%
2.52:1
2699/m
11
Yunara
2T
1B
67%
3.31:1
3018.3/m
12
Caitlyn
2T
1B
67%
3.93:1
3029.5/m
13
Nautilus
2T
1B
67%
4.07:1
220.7/m
14
Milio
2T
1B
67%
4.21:1
301/m
15
Ezreal
1T
2B
33%
1.62:1
2568.2/m
16
Mel
2T
0B
100%
11.50:1
2589.6/m
17
Neeko
2T
0B
100%
6.71:1
441.4/m
18
Vayne
2T
0B
100%
2.13:1
2337.9/m
19
Senna
2T
0B
100%
3.08:1
1103.8/m
20
Rakan
2T
0B
100%
6.33:1
311.1/m
21
Sion
0T
2B
0%
0.92:1
1767.2/m
22
Anivia
0T
2B
0%
1.87:1
291/m
23
Yuumi
0T
2B
0%
2.10:1
140.5/m
24
Veigar
1T
0B
100%
20.00:1
1838.3/m
25
Rumble
1T
0B
100%
Perfect
2107.9/m
26
Twitch
1T
0B
100%
1.57:1
2447.4/m
27
Draven
1T
0B
100%
4.00:1
1818.2/m
28
Talon
1T
0B
100%
2.14:1
2146.9/m
29
Tahm Kench
1T
0B
100%
7.00:1
411.2/m
30
Cassiopeia
0T
1B
0%
0.58:1
2648.1/m
31
Alistar
0T
1B
0%
1.44:1
150.6/m
32
Bard
0T
1B
0%
2.80:1
250.9/m
33
Braum
0T
1B
0%
1.83:1
170.7/m
34
Leona
0T
1B
0%
0.45:1
271.1/m
35
Blitzcrank
0T
1B
0%
0.88:1
160.8/m
36
Viktor
0T
1B
0%
3.20:1
28210.3/m
37
Sylas
0T
1B
0%
0.89:1
1435.7/m
38
Lulu
0T
1B
0%
1.13:1
280.9/m
39
Xayah
0T
1B
0%
1.88:1
2597.7/m
40
Samira
0T
1B
0%
1.33:1
2538/m
41
Camille
0T
1B
0%
1.64:1
150.6/m
42
Lee Sin
0T
1B
0%
0.50:1
431.7/m
43
Nunu & Willump
0T
1B
0%
1.50:1
351.5/m
44
Nidalee
0T
1B
0%
1.00:1
916/m
45
Zed
0T
1B
0%
0.83:1
1967.1/m