Tên hiển thị + #NA1
Lucifer#Rkal
140

Lucifer#Rkal

  • TW
Cập nhật gần đây: 6 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
16T
19B
46%
1.80:1
1455.1/m
1
Ornn
3T
2B
60%
2.65:1
1626.5/m
vsGwen
1T
1B
50%
3.29:1
1766.8/m
vsYone
1T
0B
100%
2.80:1
1696/m
vsShen
1T
0B
100%
3.00:1
2047/m
vsRenekton
0T
1B
0%
1.00:1
885.6/m
2
Seraphine
2T
2B
50%
2.43:1
391.3/m
3
Azir
3T
0B
100%
1.31:1
1667.8/m
4
Renekton
2T
1B
67%
1.44:1
1857.9/m
5
Malphite
1T
2B
33%
1.50:1
1835.2/m
6
Yone
1T
1B
50%
2.44:1
1766.3/m
7
Rumble
0T
2B
0%
1.67:1
1936.3/m
8
Mordekaiser
0T
2B
0%
0.93:1
2006.8/m
9
Vel'Koz
0T
2B
0%
1.47:1
1164.4/m
10
Akali
1T
0B
100%
1.33:1
1958.6/m
11
LeBlanc
1T
0B
100%
2.00:1
1565.5/m
12
Karma
1T
0B
100%
3.33:1
481.5/m
13
Nautilus
1T
0B
100%
3.13:1
451.4/m
14
Ryze
0T
1B
0%
2.44:1
4199.1/m
15
Sion
0T
1B
0%
0.60:1
1656.9/m
16
Lux
0T
1B
0%
1.50:1
611.6/m
17
Nami
0T
1B
0%
0.71:1
311.2/m
18
Braum
0T
1B
0%
0.88:1
200.7/m