Tên hiển thị + #NA1
shhrrr#RU1
58
Cập nhật gần đây: 3 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
44T
49B
47%
2.13:1
1555/m
1
Yone
4T
5B
44%
2.18:1
1825.6/m
vsDiana
1T
1B
50%
1.57:1
2205.4/m
vsZed
1T
1B
50%
3.50:1
1555.3/m
vsHeimerdinger
1T
0B
100%
4.67:1
1655.9/m
vsKarthus
1T
0B
100%
4.00:1
1806.7/m
vsHwei
0T
1B
0%
1.60:1
1675.8/m
2
Ekko
5T
3B
63%
2.35:1
1554.8/m
3
Kha'Zix
3T
4B
43%
2.42:1
1464.9/m
4
Viego
2T
5B
29%
2.60:1
1485/m
5
Malzahar
2T
3B
40%
2.70:1
1504.8/m
6
Master Yi
2T
2B
50%
2.10:1
1265.3/m
7
Viktor
1T
3B
25%
0.97:1
1264.4/m
8
Illaoi
3T
0B
100%
1.72:1
2506.1/m
9
Sylas
2T
1B
67%
2.21:1
1444.2/m
10
Jax
2T
1B
67%
2.77:1
1605/m
11
Vi
2T
1B
67%
3.53:1
1274.7/m
12
Briar
1T
2B
33%
2.00:1
1384.8/m
13
Cassiopeia
2T
0B
100%
2.17:1
1504.7/m
14
Lillia
1T
1B
50%
3.71:1
1204.4/m
15
Darius
1T
1B
50%
1.71:1
1755.4/m
16
Shyvana
1T
1B
50%
2.19:1
1635.3/m
17
Kayle
1T
1B
50%
1.44:1
1575.6/m
18
Vayne
0T
2B
0%
1.17:1
1474.8/m
19
Shaco
1T
0B
100%
2.00:1
1425.1/m
20
Aatrox
1T
0B
100%
3.50:1
1764.8/m
21
Nunu & Willump
1T
0B
100%
7.00:1
1395.6/m
22
Olaf
1T
0B
100%
2.25:1
1765.5/m
23
Nasus
1T
0B
100%
3.83:1
2145.4/m
24
Dr. Mundo
1T
0B
100%
1.13:1
1274.1/m
25
Fizz
1T
0B
100%
2.50:1
1406/m
26
Jinx
1T
0B
100%
8.67:1
2386.8/m
27
Locke
1T
0B
100%
4.33:1
1376.2/m
28
Lee Sin
0T
1B
0%
0.73:1
983.7/m
29
Sett
0T
1B
0%
1.33:1
2266.2/m
30
Volibear
0T
1B
0%
2.17:1
1735/m
31
Tryndamere
0T
1B
0%
1.14:1
1685.8/m
32
Naafiri
0T
1B
0%
1.80:1
2406.2/m
33
Garen
0T
1B
0%
1.00:1
2006.6/m
34
Gragas
0T
1B
0%
1.25:1
1553.7/m
35
Irelia
0T
1B
0%
0.54:1
2005.8/m
36
Akali
0T
1B
0%
1.44:1
1363.3/m
37
Ahri
0T
1B
0%
2.88:1
2124.5/m
38
Pyke
0T
1B
0%
0.78:1
361.3/m
39
Brand
0T
1B
0%
3.80:1
361.3/m
40
Lux
0T
1B
0%
1.75:1
782.5/m