Tên hiển thị + #NA1
Rourther#RU1
77
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
57T
49B
54%
2.56:1
2087/m
1
Kayle
9T
3B
75%
3.42:1
2648.2/m
vsGaren
2T
0B
100%
3.92:1
2898.2/m
vsCho'Gath
1T
0B
100%
5.00:1
3408.7/m
vsSylas
1T
0B
100%
3.80:1
1566.7/m
vsElise
1T
0B
100%
5.50:1
2928.8/m
vsUrgot
1T
0B
100%
2.00:1
2358.2/m
2
Rengar
6T
6B
50%
3.08:1
2157.2/m
3
Aatrox
4T
4B
50%
2.19:1
1876.5/m
4
Nocturne
4T
2B
67%
3.97:1
2207.2/m
5
Kai'Sa
3T
0B
100%
4.82:1
2247.5/m
6
Aphelios
2T
1B
67%
2.20:1
2207.9/m
7
Kog'Maw
2T
1B
67%
3.38:1
2197.8/m
8
Viego
2T
1B
67%
2.83:1
2596.8/m
9
Rakan
1T
2B
33%
2.54:1
391.3/m
10
Sivir
2T
0B
100%
3.60:1
2477.7/m
11
Zed
2T
0B
100%
2.00:1
1966.6/m
12
Jayce
2T
0B
100%
2.60:1
2257.2/m
13
Kalista
2T
0B
100%
5.33:1
1207.6/m
14
Tristana
2T
0B
100%
2.00:1
1846.8/m
15
Smolder
1T
1B
50%
4.13:1
2898.8/m
16
Vladimir
1T
1B
50%
2.10:1
2498.2/m
17
Yone
1T
1B
50%
1.00:1
906.5/m
18
Ashe
1T
1B
50%
2.67:1
1667.2/m
19
Irelia
1T
1B
50%
1.41:1
2058.4/m
20
Draven
0T
2B
0%
1.73:1
2347.2/m
21
Jinx
0T
2B
0%
1.47:1
2538.3/m
22
Nidalee
1T
0B
100%
2.22:1
2136.2/m
23
Caitlyn
1T
0B
100%
1.88:1
2637.7/m
24
Ivern
1T
0B
100%
4.60:1
1695.4/m
25
Pantheon
1T
0B
100%
5.33:1
441.3/m
26
Fiora
1T
0B
100%
3.25:1
2748.2/m
27
Jax
1T
0B
100%
4.25:1
1946.2/m
28
Master Yi
1T
0B
100%
9.50:1
2258.6/m
29
Locke
1T
0B
100%
3.50:1
1696.2/m
30
K'Sante
1T
0B
100%
2.33:1
1626.3/m
31
Ekko
0T
1B
0%
4.13:1
1915.6/m
32
Lucian
0T
1B
0%
1.33:1
1577.9/m
33
Jhin
0T
1B
0%
3.38:1
2876.4/m
34
Xayah
0T
1B
0%
4.17:1
3608.6/m
35
Kassadin
0T
1B
0%
0.60:1
1816.5/m
36
Nilah
0T
1B
0%
0.60:1
1707.1/m
37
Dr. Mundo
0T
1B
0%
3.25:1
2516.2/m
38
Udyr
0T
1B
0%
1.33:1
1786.1/m
39
Gwen
0T
1B
0%
0.40:1
895.6/m
40
Akshan
0T
1B
0%
0.60:1
1505.7/m
41
Qiyana
0T
1B
0%
0.80:1
1435.7/m
42
Yasuo
0T
1B
0%
1.00:1
2318/m
43
Gangplank
0T
1B
0%
1.75:1
2486.3/m
44
Sion
0T
1B
0%
0.50:1
2237/m
45
Malphite
0T
1B
0%
0.83:1
1275.7/m
46
Vayne
0T
1B
0%
3.00:1
2537/m
47
Sylas
0T
1B
0%
1.67:1
1295.7/m
48
Talon
0T
1B
0%
2.11:1
2236.5/m
49
Gnar
0T
1B
0%
1.00:1
1575/m
50
Akali
0T
1B
0%
0.67:1
1845.4/m