Tên hiển thị + #NA1
Naafiri

NaafiriĐột Kích Nhà Chính Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Đoàn Kết Là Sức Mạnh
  • Dao Găm DarkinQ
  • Chó Săn Truy ĐuổiW
  • Xé XácE
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuR

Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Naafiri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng45.24%
  • Tỷ lệ chọn5.65%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Thương Phục Hận Serylda
13.91%3,379 Trận
50.34%
Dạ Kiếm Draktharr
Súng Hải Tặc
Móng Vuốt Ám Muội
6.48%1,575 Trận
51.11%
Dạ Kiếm Draktharr
Móng Vuốt Ám Muội
Súng Hải Tặc
4.49%1,091 Trận
49.4%
Dạ Kiếm Draktharr
Súng Hải Tặc
Rìu Đen
3.3%801 Trận
46.69%
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Ám Muội
Súng Hải Tặc
3.15%766 Trận
50.39%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
3.11%755 Trận
51.13%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Thương Phục Hận Serylda
3.08%748 Trận
56.82%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Móng Vuốt Ám Muội
3.01%731 Trận
54.86%
Dạ Kiếm Draktharr
Rìu Đen
Thương Phục Hận Serylda
2.86%695 Trận
49.06%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Ám Muội
2.53%615 Trận
51.22%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Rìu Mãng Xà
2.52%611 Trận
54.5%
Dạ Kiếm Draktharr
Móng Vuốt Ám Muội
Rìu Đen
2.37%576 Trận
44.79%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Rìu Đen
2.31%561 Trận
47.24%
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Ám Muội
Thương Phục Hận Serylda
2.19%532 Trận
46.8%
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Ám Muội
Rìu Đen
2.15%521 Trận
51.25%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
50.16%17,037 Trận
46.6%
Giày Thép Gai
25.64%8,710 Trận
43.72%
Giày Thủy Ngân
22.56%7,662 Trận
45.84%
Giày Cuồng Nộ
0.64%219 Trận
43.38%
Giày Bạc
0.47%160 Trận
45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
32.04%11,534 Trận
45.4%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
23.28%8,380 Trận
45.3%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
16.46%5,924 Trận
46.71%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
9.74%3,507 Trận
44.2%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
5.93%2,135 Trận
43%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2.4%865 Trận
42.2%
Linh Hồn Phong Hồ
2.18%784 Trận
43.62%
Linh Hồn Mộc Long
1.42%510 Trận
44.71%
Kiếm Dài
1.4%503 Trận
47.71%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.18%426 Trận
45.77%
Kiếm Doran
0.72%260 Trận
52.69%
Khiên Doran
Bình Máu
0.44%157 Trận
44.59%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.39%140 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.38%137 Trận
44.53%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.29%103 Trận
49.51%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
17.16%20,415 Trận
46.33%
Rìu Đen
13.28%15,799 Trận
48.43%
Dạ Kiếm Draktharr
12.35%14,691 Trận
44.16%
Thương Phục Hận Serylda
11.34%13,487 Trận
52.87%
Súng Hải Tặc
10.8%12,846 Trận
49.51%
Móng Vuốt Ám Muội
10.18%12,107 Trận
49.07%
Rìu Mãng Xà
7.3%8,681 Trận
52.68%
Dao Hung Tàn
5.67%6,748 Trận
43.76%
Áo Choàng Bóng Tối
2.19%2,599 Trận
50.25%
Rìu Tiamat
2.11%2,505 Trận
47.27%
Chùy Gai Malmortius
1.44%1,710 Trận
50.41%
Nguyên Tố Luân
1.07%1,277 Trận
59.44%
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%1,221 Trận
52.09%
Gươm Đồ Tể
0.42%496 Trận
32.46%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.36%433 Trận
41.57%
Kiếm Ác Xà
0.28%334 Trận
45.81%
Gươm Biến Ảnh
0.28%331 Trận
51.66%
Ngọn Giáo Shojin
0.26%314 Trận
54.14%
Chùy Hấp Huyết
0.21%245 Trận
48.98%
Ỷ Thiên Kiếm
0.2%236 Trận
52.12%
Thần Kiếm Muramana
0.16%191 Trận
53.93%
Xẻng Vàng Ròng
0.14%171 Trận
43.86%
Lời Nhắc Tử Vong
0.11%125 Trận
41.6%
Kiếm Ma Youmuu
0.1%119 Trận
41.18%
Nỏ Thần Dominik
0.1%117 Trận
40.17%
Kiếm B.F.
0.1%122 Trận
52.46%
Thiên Thực Đao
0.09%105 Trận
74.29%
Móng Vuốt Sterak
0.08%92 Trận
61.96%
Kiếm Âm U
0.08%90 Trận
46.67%
Huyết Kiếm
0.07%80 Trận
46.25%