Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zyra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zyra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.82%6,612 Trận | 53.25% | |
5.72%2,009 Trận | 52.86% | |
5.21%1,830 Trận | 55.36% | |
3.83%1,346 Trận | 49.41% | |
3.12%1,097 Trận | 49.13% | |
2.52%887 Trận | 50.28% | |
2.5%880 Trận | 50.23% | |
2.31%813 Trận | 51.29% | |
2.07%727 Trận | 50.07% | |
1.84%647 Trận | 44.51% | |
1.56%548 Trận | 46.72% | |
1.25%440 Trận | 51.82% | |
1.24%435 Trận | 50.34% | |
1.22%427 Trận | 53.63% | |
1.12%395 Trận | 52.41% |
86.32%31,497 Trận | 52.33% | |
10.38%3,789 Trận | 52.1% | |
1.61%589 Trận | 55.52% | |
0.81%295 Trận | 54.24% | |
0.6%218 Trận | 53.67% |
49.49%21,028 Trận | 53.1% | |
2 | 11.67%4,959 Trận | 51.72% |
11.2%4,761 Trận | 52.61% | |
2 | 7.8%3,313 Trận | 52.7% |
2.01%855 Trận | 51.7% | |
1.46%619 Trận | 52.34% | |
4 | 1.36%578 Trận | 53.81% |
2 | 1.32%562 Trận | 52.49% |
0.75%317 Trận | 50.16% | |
0.45%190 Trận | 55.26% | |
2 | 0.45%193 Trận | 58.55% |
0.44%188 Trận | 52.66% | |
0.43%183 Trận | 56.83% | |
0.42%177 Trận | 51.98% | |
0.42%177 Trận | 54.8% |
82.2%36,107 Trận | 52.82% | |
61.39%26,964 Trận | 53.93% | |
57.53%25,271 Trận | 51.45% | |
28.09%12,337 Trận | 50.01% | |
27.53%12,094 Trận | 50.25% | |
22.7%9,973 Trận | 48.8% | |
13.55%5,950 Trận | 52.13% | |
13.17%5,787 Trận | 51.82% | |
8.27%3,633 Trận | 52.79% | |
7.67%3,369 Trận | 53.31% | |
7%3,074 Trận | 52.86% | |
6.35%2,789 Trận | 47.15% | |
5.41%2,375 Trận | 51.58% | |
5.14%2,257 Trận | 48.83% | |
3.36%1,478 Trận | 52.03% | |
1.15%503 Trận | 48.11% | |
1%441 Trận | 56.24% | |
0.91%398 Trận | 53.77% | |
0.58%253 Trận | 54.15% | |
0.56%246 Trận | 49.59% | |
0.49%215 Trận | 55.35% | |
0.35%155 Trận | 54.84% | |
0.32%140 Trận | 50.71% | |
0.31%134 Trận | 49.25% | |
0.31%138 Trận | 55.07% | |
0.21%94 Trận | 50% | |
0.15%64 Trận | 42.19% | |
0.13%55 Trận | 69.09% | |
0.11%47 Trận | 53.19% | |
0.1%45 Trận | 48.89% |