Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zyra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zyra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.92%5,760 Trận | 52.43% | |
6.01%1,828 Trận | 52.46% | |
4.67%1,421 Trận | 51.79% | |
4.19%1,275 Trận | 51.45% | |
2.97%904 Trận | 49.12% | |
2.53%769 Trận | 57.09% | |
2.31%704 Trận | 52.13% | |
2.19%667 Trận | 52.62% | |
2.09%637 Trận | 51.49% | |
1.91%581 Trận | 45.27% | |
1.52%463 Trận | 44.92% | |
1.19%361 Trận | 52.08% | |
1.13%345 Trận | 54.20% | |
1.11%338 Trận | 47.04% | |
1.10%334 Trận | 47.31% |
86.03%28,130 Trận | 51.60% | |
10.52%3,441 Trận | 51.55% | |
1.62%530 Trận | 50.94% | |
0.80%263 Trận | 59.70% | |
0.68%222 Trận | 55.86% |
49.41%18,709 Trận | 52.26% | |
2 | 11.46%4,339 Trận | 51.16% |
10.85%4,107 Trận | 52.98% | |
2 | 8.07%3,054 Trận | 50.69% |
1.86%703 Trận | 51.64% | |
1.65%623 Trận | 53.45% | |
4 | 1.55%587 Trận | 48.55% |
2 | 1.50%569 Trận | 52.37% |
0.64%244 Trận | 50.41% | |
0.54%206 Trận | 57.77% | |
2 | 0.51%192 Trận | 53.13% |
0.45%172 Trận | 53.49% | |
3 | 0.45%170 Trận | 55.88% |
0.45%169 Trận | 51.48% | |
0.42%160 Trận | 51.25% |
82.87%30,846 Trận | 51.96% | |
61.51%22,897 Trận | 52.55% | |
60.27%22,435 Trận | 51.26% | |
28.41%10,576 Trận | 49.33% | |
25.39%9,449 Trận | 49.84% | |
23.13%8,611 Trận | 48.82% | |
14.16%5,270 Trận | 51.37% | |
12.39%4,610 Trận | 49.41% | |
8.21%3,055 Trận | 52.11% | |
7.64%2,845 Trận | 51.53% | |
7.33%2,728 Trận | 52.71% | |
6.41%2,386 Trận | 45.89% | |
5.41%2,012 Trận | 53.13% | |
4.93%1,835 Trận | 46.49% | |
3.60%1,341 Trận | 50.19% | |
1.24%462 Trận | 50.00% | |
0.97%361 Trận | 54.02% | |
0.95%355 Trận | 55.49% | |
0.59%221 Trận | 52.94% | |
0.55%206 Trận | 53.40% | |
0.52%193 Trận | 61.66% | |
0.32%120 Trận | 50.00% | |
0.30%110 Trận | 56.36% | |
0.29%109 Trận | 50.46% | |
0.28%106 Trận | 46.23% | |
0.22%82 Trận | 51.22% | |
0.14%52 Trận | 55.77% | |
0.12%43 Trận | 48.84% | |
0.12%43 Trận | 48.84% | |
0.12%46 Trận | 43.48% |