Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zed đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zed xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.99%4,765 Trận | 43.57% | |
3.85%2,042 Trận | 46.47% | |
3.20%1,694 Trận | 44.57% | |
3.01%1,597 Trận | 46.84% | |
2.91%1,545 Trận | 43.04% | |
2.29%1,215 Trận | 52.76% | |
2.11%1,116 Trận | 42.47% | |
1.98%1,052 Trận | 43.06% | |
1.97%1,045 Trận | 45.93% | |
1.96%1,040 Trận | 42.40% | |
1.91%1,011 Trận | 40.55% | |
1.75%927 Trận | 42.07% | |
1.68%890 Trận | 41.01% | |
1.62%861 Trận | 48.55% | |
1.57%833 Trận | 43.82% |
70.34%36,328 Trận | 44.42% | |
21.02%10,856 Trận | 43.48% | |
4.83%2,492 Trận | 53.25% | |
2.84%1,468 Trận | 43.46% | |
0.52%267 Trận | 49.81% |
32.90%20,042 Trận | 43.74% | |
14.71%8,959 Trận | 45.63% | |
9.99%6,088 Trận | 45.89% | |
9.29%5,659 Trận | 46.99% | |
4.10%2,495 Trận | 46.85% | |
2 | 3.24%1,974 Trận | 42.30% |
2.18%1,328 Trận | 42.39% | |
2 | 1.87%1,139 Trận | 47.15% |
1.31%796 Trận | 44.97% | |
1.24%756 Trận | 44.58% | |
1.01%618 Trận | 49.03% | |
0.76%460 Trận | 48.04% | |
4 | 0.71%435 Trận | 49.66% |
0.66%403 Trận | 38.21% | |
0.64%392 Trận | 45.15% |
63.19%38,218 Trận | 45.96% | |
60.34%36,499 Trận | 45.75% | |
57.23%34,617 Trận | 43.16% | |
44.67%27,019 Trận | 45.41% | |
39.63%23,968 Trận | 47.66% | |
38.53%23,303 Trận | 50.05% | |
22.70%13,730 Trận | 48.37% | |
11.60%7,015 Trận | 42.67% | |
9.92%5,997 Trận | 45.86% | |
9.25%5,594 Trận | 47.71% | |
4.77%2,883 Trận | 47.97% | |
4.32%2,613 Trận | 45.81% | |
3.16%1,910 Trận | 47.80% | |
2.37%1,431 Trận | 57.44% | |
2.30%1,394 Trận | 51.51% | |
2.06%1,248 Trận | 51.44% | |
1.68%1,014 Trận | 50.39% | |
1.41%850 Trận | 42.94% | |
1.17%710 Trận | 35.77% | |
1.12%677 Trận | 43.13% | |
1.06%641 Trận | 44.77% | |
0.95%572 Trận | 42.83% | |
0.75%451 Trận | 46.12% | |
0.46%279 Trận | 45.88% | |
0.46%276 Trận | 49.28% | |
0.42%254 Trận | 46.06% | |
0.36%215 Trận | 47.44% | |
0.34%204 Trận | 48.04% | |
0.31%188 Trận | 49.47% | |
0.29%177 Trận | 56.50% |