Tên hiển thị + #NA1
Warwick

WarwickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đói Khát
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Tất cả thông tin về ARAM Warwick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Warwick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.31%
  • Tỷ lệ chọn2.84%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
7.06%946 Trận
50.63%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
3.68%494 Trận
56.88%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
3.57%479 Trận
54.07%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
3.01%403 Trận
50.62%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
2.36%316 Trận
55.38%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
1.85%248 Trận
50.40%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.72%231 Trận
45.89%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.67%224 Trận
56.25%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
1.66%223 Trận
54.26%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.54%207 Trận
48.79%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Gươm Suy Vong
1.36%182 Trận
62.64%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.29%173 Trận
44.51%
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.27%170 Trận
55.29%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
1.17%157 Trận
45.22%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.15%154 Trận
57.79%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.90%9,957 Trận
50.29%
Giày Thép Gai
26.76%4,170 Trận
51.99%
Giày Phàm Ăn
4.08%636 Trận
53.62%
Giày Cuồng Nộ
2.49%388 Trận
54.12%
Giày Bạc
1.90%296 Trận
50.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
20.25%3,557 Trận
51.64%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
20.06%3,524 Trận
48.21%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.02%707 Trận
50.78%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.77%662 Trận
51.81%
Rìu Tiamat
2.89%508 Trận
51.77%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.25%395 Trận
45.82%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.80%317 Trận
54.57%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.20%211 Trận
49.76%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.05%185 Trận
43.78%
Giày
Huyết Trượng
1.03%181 Trận
51.93%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.96%169 Trận
57.40%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.86%151 Trận
43.71%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.85%149 Trận
49.66%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.84%148 Trận
47.97%
Giày
Búa Gỗ
0.81%143 Trận
53.15%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
62.24%11,259 Trận
52.67%
Giáp Tâm Linh
49.62%8,975 Trận
51.83%
Giáo Thiên Ly
36.85%6,666 Trận
50.23%
Giáp Gai
29.70%5,373 Trận
50.38%
Trái Tim Khổng Thần
24.16%4,371 Trận
48.46%
Chùy Phản Kích
21.26%3,845 Trận
52.04%
Vũ Điệu Tử Thần
21.10%3,816 Trận
53.77%
Rìu Mãng Xà
14.11%2,553 Trận
53.15%
Rìu Đại Mãng Xà
9.41%1,702 Trận
54.23%
Áo Choàng Gai
8.81%1,593 Trận
47.77%
Đao Tím
7.23%1,308 Trận
54.89%
Nước Mắt Nữ Thần
6.98%1,262 Trận
47.07%
Rìu Tiamat
4.15%750 Trận
52.40%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.64%659 Trận
50.99%
Áo Choàng Diệt Vong
3.15%570 Trận
53.16%
Khiên Băng Randuin
2.33%422 Trận
48.82%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.18%394 Trận
50.76%
Giáp Máu Warmog
1.98%358 Trận
48.88%
Huyết Kiếm
1.98%359 Trận
50.70%
Tam Hợp Kiếm
1.85%334 Trận
52.40%
Tim Băng
1.85%334 Trận
51.80%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.75%317 Trận
55.84%
Móng Vuốt Sterak
1.59%287 Trận
49.83%
Móc Diệt Thủy Quái
1.52%275 Trận
53.82%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.21%218 Trận
48.17%
Giáp Thiên Nhiên
1.16%209 Trận
52.15%
Chùy Gai Malmortius
1.11%201 Trận
57.71%
Giáp Liệt Sĩ
0.98%177 Trận
46.33%
Rìu Đen
0.90%163 Trận
49.69%
Liềm Xích Huyết Thực
0.90%162 Trận
48.77%