Tên hiển thị + #NA1
Warwick

WarwickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đói Khát
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Tất cả thông tin về ARAM Warwick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Warwick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.46%
  • Tỷ lệ chọn2.79%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
10.05%2,420 Trận
55.25%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
3.34%805 Trận
54.53%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
3.05%734 Trận
52.32%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
2.78%670 Trận
53.28%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
2.66%640 Trận
56.88%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
2.06%497 Trận
51.71%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Gươm Suy Vong
1.83%441 Trận
54.42%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.65%397 Trận
52.9%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.54%370 Trận
50.54%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.16%279 Trận
39.43%
Gươm Suy Vong
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.13%273 Trận
58.61%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.11%268 Trận
56.72%
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.09%262 Trận
50.76%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.06%255 Trận
53.73%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
0.99%238 Trận
53.78%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.15%18,000 Trận
51.42%
Giày Thép Gai
27.38%7,804 Trận
51.26%
Giày Phàm Ăn
4.18%1,192 Trận
51.34%
Giày Cuồng Nộ
2.43%694 Trận
50.72%
Giày Bạc
1.93%550 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
26.07%8,369 Trận
50.32%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
16.65%5,344 Trận
51.48%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
3.85%1,236 Trận
48.95%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.73%1,198 Trận
52.5%
Rìu Tiamat
2.51%807 Trận
52.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.03%651 Trận
54.07%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.84%590 Trận
52.2%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.74%559 Trận
49.19%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.07%345 Trận
49.57%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.86%276 Trận
53.26%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.84%270 Trận
54.81%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.76%244 Trận
53.28%
Giày
Búa Gỗ
0.67%216 Trận
52.31%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.66%211 Trận
54.5%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.62%198 Trận
54.55%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
61.93%20,021 Trận
53.08%
Giáp Tâm Linh
50.39%16,290 Trận
52.54%
Giáo Thiên Ly
46.34%14,982 Trận
51.27%
Giáp Gai
30.33%9,804 Trận
49.93%
Trái Tim Khổng Thần
22.28%7,204 Trận
50.07%
Vũ Điệu Tử Thần
18.5%5,980 Trận
54.41%
Chùy Phản Kích
17.65%5,705 Trận
53.16%
Rìu Mãng Xà
13.52%4,370 Trận
51.76%
Rìu Đại Mãng Xà
10.24%3,311 Trận
53.85%
Áo Choàng Gai
8.62%2,787 Trận
50.16%
Đao Tím
7.3%2,361 Trận
52.6%
Nước Mắt Nữ Thần
7.14%2,307 Trận
48.81%
Rìu Tiamat
4.1%1,324 Trận
50.83%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.57%1,154 Trận
55.29%
Áo Choàng Diệt Vong
2.79%901 Trận
54.27%
Khiên Băng Randuin
2.28%737 Trận
48.3%
Giáp Máu Warmog
2.07%669 Trận
48.58%
Huyết Kiếm
1.99%644 Trận
54.19%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.92%621 Trận
49.76%
Tim Băng
1.85%599 Trận
51.42%
Tam Hợp Kiếm
1.77%573 Trận
52.36%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.74%561 Trận
52.94%
Móng Vuốt Sterak
1.54%497 Trận
54.12%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.48%479 Trận
50.94%
Móc Diệt Thủy Quái
1.31%424 Trận
52.59%
Giáp Liệt Sĩ
1.19%385 Trận
52.47%
Giáp Thiên Nhiên
1.1%357 Trận
56.02%
Găng Tay Băng Giá
1.03%332 Trận
45.78%
Liềm Xích Huyết Thực
1.01%328 Trận
53.66%
Chùy Gai Malmortius
0.94%303 Trận
50.5%