Tên hiển thị + #NA1
Warwick

WarwickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đói Khát
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Tất cả thông tin về ARAM Warwick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Warwick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.29%
  • Tỷ lệ chọn2.83%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
7.17%861 Trận
51.22%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
3.80%456 Trận
57.68%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
3.46%416 Trận
55.53%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
2.91%350 Trận
49.71%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
2.37%285 Trận
55.09%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
1.91%229 Trận
52.84%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.81%217 Trận
46.54%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
1.66%199 Trận
52.76%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.65%198 Trận
54.55%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.55%186 Trận
49.46%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Gươm Suy Vong
1.32%159 Trận
62.26%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.30%156 Trận
47.44%
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.22%147 Trận
51.70%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
1.19%143 Trận
46.15%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.15%138 Trận
56.52%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.80%8,917 Trận
50.14%
Giày Thép Gai
26.89%3,758 Trận
52.05%
Giày Phàm Ăn
4.04%564 Trận
53.55%
Giày Cuồng Nộ
2.48%347 Trận
53.89%
Giày Bạc
1.91%267 Trận
51.31%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
20.22%3,179 Trận
51.21%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
20.12%3,164 Trận
48.26%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
3.92%617 Trận
51.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.83%603 Trận
51.91%
Rìu Tiamat
2.84%447 Trận
51.45%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.23%351 Trận
43.87%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.78%280 Trận
52.86%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.23%194 Trận
50.52%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.07%168 Trận
46.43%
Giày
Huyết Trượng
0.99%156 Trận
51.92%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.95%150 Trận
60.00%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.87%137 Trận
44.53%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%135 Trận
49.63%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.81%127 Trận
50.39%
Giày
Búa Gỗ
0.77%121 Trận
52.07%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
62.14%10,083 Trận
52.55%
Giáp Tâm Linh
49.65%8,056 Trận
51.86%
Giáo Thiên Ly
36.89%5,986 Trận
50.35%
Giáp Gai
29.74%4,826 Trận
50.46%
Trái Tim Khổng Thần
24.32%3,946 Trận
48.35%
Chùy Phản Kích
21.26%3,449 Trận
51.52%
Vũ Điệu Tử Thần
21.07%3,418 Trận
53.63%
Rìu Mãng Xà
13.96%2,265 Trận
53.77%
Rìu Đại Mãng Xà
9.33%1,513 Trận
53.47%
Áo Choàng Gai
8.84%1,434 Trận
48.33%
Đao Tím
7.29%1,183 Trận
54.69%
Nước Mắt Nữ Thần
6.99%1,134 Trận
47.44%
Rìu Tiamat
4.04%656 Trận
52.29%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.61%585 Trận
51.79%
Áo Choàng Diệt Vong
3.13%508 Trận
53.94%
Khiên Băng Randuin
2.22%361 Trận
47.92%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.16%351 Trận
51.85%
Huyết Kiếm
1.97%319 Trận
52.66%
Giáp Máu Warmog
1.95%317 Trận
47.95%
Tim Băng
1.90%309 Trận
51.78%
Tam Hợp Kiếm
1.86%302 Trận
53.31%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.78%288 Trận
55.21%
Móng Vuốt Sterak
1.58%256 Trận
50.00%
Móc Diệt Thủy Quái
1.53%249 Trận
52.21%
Giáp Thiên Nhiên
1.21%196 Trận
52.55%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.20%194 Trận
49.48%
Chùy Gai Malmortius
1.13%184 Trận
58.15%
Giáp Liệt Sĩ
0.97%158 Trận
46.84%
Liềm Xích Huyết Thực
0.92%149 Trận
48.99%
Rìu Đen
0.89%144 Trận
51.39%