Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Thresh đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Thresh xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.87%3,641 Trận | 51.74% | |
4.14%2,568 Trận | 50.27% | |
3.55%2,204 Trận | 50.00% | |
3.15%1,953 Trận | 48.64% | |
2.76%1,712 Trận | 52.34% | |
2.30%1,427 Trận | 53.40% | |
2.15%1,332 Trận | 53.30% | |
1.87%1,159 Trận | 49.01% | |
1.75%1,085 Trận | 52.44% | |
1.36%846 Trận | 52.01% | |
1.33%826 Trận | 48.55% | |
1.28%796 Trận | 54.02% | |
1.23%762 Trận | 56.82% | |
1.20%745 Trận | 53.15% | |
1.06%656 Trận | 47.10% |
70.44%55,730 Trận | 50.76% | |
21.25%16,813 Trận | 50.05% | |
3.77%2,980 Trận | 52.79% | |
2.69%2,132 Trận | 37.29% | |
1.29%1,021 Trận | 48.68% |
2 | 34.24%29,886 Trận | 49.63% |
2 | 18.53%16,174 Trận | 49.89% |
6.45%5,627 Trận | 53.03% | |
6.12%5,344 Trận | 50.21% | |
5.43%4,743 Trận | 50.87% | |
1.31%1,141 Trận | 55.57% | |
1.10%956 Trận | 48.54% | |
0.86%747 Trận | 52.07% | |
0.83%723 Trận | 51.73% | |
0.69%598 Trận | 50.84% | |
0.67%584 Trận | 55.82% | |
0.58%503 Trận | 50.89% | |
0.53%464 Trận | 54.74% | |
2 | 0.47%410 Trận | 50.98% |
0.46%399 Trận | 50.38% |
69.94%60,628 Trận | 49.83% | |
39.93%34,613 Trận | 52.57% | |
34.76%30,127 Trận | 52.98% | |
32.76%28,399 Trận | 49.45% | |
32.08%27,806 Trận | 53.33% | |
22.36%19,382 Trận | 50.14% | |
14.88%12,897 Trận | 47.31% | |
11.33%9,822 Trận | 48.39% | |
11.14%9,653 Trận | 51.33% | |
8.23%7,133 Trận | 52.68% | |
7.03%6,095 Trận | 55.60% | |
6.69%5,800 Trận | 54.48% | |
6.17%5,344 Trận | 50.32% | |
5.17%4,484 Trận | 51.03% | |
2.36%2,043 Trận | 52.72% | |
1.78%1,545 Trận | 38.12% | |
1.72%1,489 Trận | 42.44% | |
1.65%1,430 Trận | 57.90% | |
1.62%1,400 Trận | 38.64% | |
1.35%1,171 Trận | 35.10% | |
1.27%1,097 Trận | 35.46% | |
1.23%1,069 Trận | 52.67% | |
1.14%984 Trận | 39.33% | |
1.03%890 Trận | 54.83% | |
0.84%731 Trận | 54.86% | |
0.81%705 Trận | 56.60% | |
0.79%687 Trận | 36.10% | |
0.72%624 Trận | 54.17% | |
0.68%591 Trận | 52.62% | |
0.63%544 Trận | 49.45% |