Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Teemo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Teemo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.94%10,744 Trận | 49.47% | |
5.27%3,793 Trận | 49.80% | |
4.98%3,582 Trận | 51.20% | |
4.65%3,343 Trận | 52.20% | |
4.63%3,327 Trận | 53.17% | |
2.92%2,103 Trận | 54.45% | |
2.26%1,622 Trận | 49.26% | |
1.98%1,424 Trận | 51.12% | |
1.97%1,415 Trận | 47.28% | |
1.76%1,268 Trận | 50.87% | |
1.73%1,243 Trận | 55.35% | |
1.59%1,142 Trận | 56.57% | |
1.33%956 Trận | 52.20% | |
1.17%840 Trận | 52.98% | |
1.10%788 Trận | 47.84% |
77.20%59,033 Trận | 49.15% | |
12.60%9,637 Trận | 48.08% | |
6.36%4,865 Trận | 46.82% | |
1.37%1,051 Trận | 52.52% | |
1.22%934 Trận | 44.97% |
42.62%38,403 Trận | 48.54% | |
2 | 11.89%10,711 Trận | 48.93% |
9.37%8,444 Trận | 48.20% | |
2 | 8.11%7,311 Trận | 52.67% |
2.78%2,501 Trận | 48.18% | |
4 | 1.21%1,094 Trận | 46.53% |
2 | 1.17%1,055 Trận | 49.10% |
2 | 1.10%993 Trận | 48.14% |
0.97%870 Trận | 48.05% | |
0.61%548 Trận | 48.72% | |
0.57%511 Trận | 45.40% | |
0.52%469 Trận | 48.40% | |
0.52%470 Trận | 46.38% | |
2 | 0.49%439 Trận | 52.62% |
2 | 0.47%423 Trận | 52.72% |
78.39%69,853 Trận | 49.41% | |
75.31%67,104 Trận | 49.37% | |
38.45%34,264 Trận | 50.17% | |
25.90%23,080 Trận | 51.19% | |
22.50%20,051 Trận | 49.53% | |
19.18%17,091 Trận | 48.57% | |
18.28%16,290 Trận | 50.98% | |
16.82%14,990 Trận | 49.51% | |
9.57%8,527 Trận | 46.89% | |
9.33%8,312 Trận | 47.94% | |
6.24%5,560 Trận | 46.22% | |
4.95%4,415 Trận | 50.65% | |
4.64%4,131 Trận | 47.16% | |
1.84%1,640 Trận | 47.01% | |
1.62%1,445 Trận | 45.19% | |
1.53%1,363 Trận | 50.04% | |
1.43%1,278 Trận | 48.90% | |
1.43%1,273 Trận | 43.21% | |
1.31%1,170 Trận | 46.07% | |
1.30%1,157 Trận | 52.98% | |
1.24%1,106 Trận | 43.31% | |
0.93%833 Trận | 49.34% | |
0.85%761 Trận | 49.01% | |
0.70%621 Trận | 47.50% | |
0.60%533 Trận | 53.47% | |
0.55%487 Trận | 40.66% | |
0.53%475 Trận | 50.74% | |
0.51%453 Trận | 45.92% | |
0.50%443 Trận | 50.34% | |
0.44%392 Trận | 51.53% |