Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Taliyah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Taliyah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.57%4,417 Trận | 43.90% | |
7.06%2,482 Trận | 46.66% | |
6.58%2,312 Trận | 45.03% | |
5.32%1,869 Trận | 45.53% | |
5.02%1,763 Trận | 44.87% | |
4.48%1,573 Trận | 47.62% | |
3.02%1,063 Trận | 47.51% | |
2.95%1,038 Trận | 47.40% | |
1.98%697 Trận | 46.92% | |
1.50%526 Trận | 43.54% | |
1.45%510 Trận | 46.47% | |
1.33%466 Trận | 51.93% | |
1.26%442 Trận | 43.67% | |
1.20%422 Trận | 41.23% | |
1.18%415 Trận | 42.65% |
84.89%33,792 Trận | 45.99% | |
9.17%3,651 Trận | 46.73% | |
3.05%1,213 Trận | 47.24% | |
1.41%560 Trận | 54.11% | |
0.96%382 Trận | 54.97% |
58.27%25,384 Trận | 46.49% | |
11.62%5,061 Trận | 47.42% | |
3.72%1,620 Trận | 42.22% | |
3.21%1,399 Trận | 44.89% | |
2.12%925 Trận | 45.95% | |
1.70%739 Trận | 48.31% | |
1.29%561 Trận | 41.89% | |
2 | 1.14%495 Trận | 45.86% |
4 | 1.08%470 Trận | 44.26% |
0.89%386 Trận | 46.63% | |
0.83%363 Trận | 39.12% | |
0.50%218 Trận | 49.08% | |
0.46%202 Trận | 43.56% | |
0.42%181 Trận | 53.59% | |
2 | 0.42%182 Trận | 48.90% |
68.25%29,468 Trận | 45.56% | |
55.59%24,003 Trận | 45.20% | |
40.70%17,573 Trận | 46.62% | |
28.98%12,511 Trận | 46.61% | |
28.11%12,136 Trận | 47.20% | |
26.17%11,300 Trận | 44.65% | |
26.14%11,288 Trận | 48.24% | |
15.51%6,697 Trận | 44.05% | |
11.42%4,930 Trận | 46.17% | |
11.33%4,890 Trận | 44.85% | |
7.56%3,264 Trận | 43.90% | |
6.51%2,810 Trận | 46.12% | |
4.98%2,150 Trận | 48.19% | |
4.55%1,965 Trận | 44.27% | |
3.84%1,658 Trận | 46.92% | |
2.36%1,019 Trận | 45.83% | |
1.38%597 Trận | 49.08% | |
1.09%471 Trận | 50.96% | |
0.89%384 Trận | 55.21% | |
0.77%331 Trận | 52.57% | |
0.45%196 Trận | 50.51% | |
0.42%183 Trận | 49.18% | |
0.33%141 Trận | 48.23% | |
0.29%126 Trận | 36.51% | |
0.20%86 Trận | 37.21% | |
0.20%87 Trận | 42.53% | |
0.20%86 Trận | 48.84% | |
0.17%72 Trận | 44.44% | |
0.13%55 Trận | 52.73% | |
0.13%55 Trận | 49.09% |