Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tahm Kench đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tahm Kench xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.37%4,003 Trận | 54.31% | |
6.8%2,394 Trận | 50.17% | |
5.99%2,109 Trận | 51.11% | |
4.24%1,492 Trận | 54.69% | |
4.14%1,458 Trận | 47.6% | |
3.43%1,207 Trận | 55.1% | |
3.26%1,148 Trận | 55.05% | |
3.03%1,068 Trận | 53.46% | |
2.14%754 Trận | 52.12% | |
2.14%755 Trận | 47.15% | |
2.1%738 Trận | 49.59% | |
2.06%726 Trận | 52.2% | |
1.46%513 Trận | 52.83% | |
1.12%394 Trận | 58.12% | |
0.89%314 Trận | 53.5% |
69.83%29,775 Trận | 51.03% | |
28.08%11,974 Trận | 50.72% | |
1.12%477 Trận | 52.62% | |
0.25%107 Trận | 43.93% | |
0.25%105 Trận | 30.48% |
2 | 46.55%22,335 Trận | 51.08% |
13.89%6,664 Trận | 52.99% | |
2 | 10.44%5,007 Trận | 48.81% |
3.45%1,653 Trận | 47.67% | |
2.37%1,137 Trận | 48.64% | |
1.85%886 Trận | 52.93% | |
1.15%550 Trận | 49.09% | |
0.89%428 Trận | 53.5% | |
2 | 0.88%422 Trận | 52.37% |
0.83%397 Trận | 46.1% | |
0.64%306 Trận | 53.59% | |
0.6%289 Trận | 50.52% | |
0.59%283 Trận | 48.06% | |
0.53%253 Trận | 53.36% | |
0.48%228 Trận | 53.95% |
89.16%42,945 Trận | 51.47% | |
44.51%21,437 Trận | 52.47% | |
42.06%20,260 Trận | 51.55% | |
40.82%19,663 Trận | 48.66% | |
33.32%16,049 Trận | 52.86% | |
11.43%5,504 Trận | 48.56% | |
10.41%5,015 Trận | 50.63% | |
10.17%4,897 Trận | 51.01% | |
9.13%4,397 Trận | 53.33% | |
7.96%3,835 Trận | 48.97% | |
7.93%3,822 Trận | 46.1% | |
5.17%2,491 Trận | 53.27% | |
5.1%2,455 Trận | 56.66% | |
4.4%2,120 Trận | 48.21% | |
3.64%1,753 Trận | 49.97% | |
1.63%786 Trận | 57% | |
1.36%655 Trận | 57.4% | |
1.09%524 Trận | 53.05% | |
0.82%394 Trận | 34.26% | |
0.63%302 Trận | 51.32% | |
0.61%296 Trận | 44.59% | |
0.44%212 Trận | 49.53% | |
0.44%213 Trận | 59.62% | |
0.35%170 Trận | 51.76% | |
0.35%168 Trận | 45.24% | |
0.34%165 Trận | 50.91% | |
0.33%160 Trận | 51.25% | |
0.31%149 Trận | 55.7% | |
0.29%139 Trận | 31.65% | |
0.26%124 Trận | 51.61% |