Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tahm Kench đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tahm Kench xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.32%4,305 Trận | 54.26% | |
6.82%2,595 Trận | 50.06% | |
5.99%2,277 Trận | 51.34% | |
4.22%1,604 Trận | 54.3% | |
4.15%1,577 Trận | 47.69% | |
3.45%1,313 Trận | 55.37% | |
3.3%1,255 Trận | 55.14% | |
3.03%1,152 Trận | 53.04% | |
2.14%814 Trận | 52.33% | |
2.11%801 Trận | 50.19% | |
2.1%797 Trận | 46.8% | |
2.08%792 Trận | 52.4% | |
1.48%562 Trận | 52.14% | |
1.11%424 Trận | 59.2% | |
0.88%333 Trận | 53.75% |
69.72%32,092 Trận | 50.98% | |
28.17%12,968 Trận | 50.64% | |
1.14%527 Trận | 52.18% | |
0.25%114 Trận | 43.86% | |
0.25%114 Trận | 53.51% |
2 | 46.66%24,175 Trận | 51.14% |
13.87%7,184 Trận | 53.06% | |
2 | 10.45%5,416 Trận | 48.5% |
3.44%1,784 Trận | 48.15% | |
2.34%1,214 Trận | 48.35% | |
1.85%956 Trận | 52.3% | |
1.14%589 Trận | 49.75% | |
0.9%464 Trận | 53.02% | |
2 | 0.86%444 Trận | 51.58% |
0.84%435 Trận | 46.67% | |
0.63%329 Trận | 54.1% | |
0.61%318 Trận | 50% | |
0.59%305 Trận | 49.18% | |
0.51%264 Trận | 54.17% | |
0.47%242 Trận | 54.55% |
89.25%46,440 Trận | 51.47% | |
44.42%23,115 Trận | 52.54% | |
41.96%21,833 Trận | 51.47% | |
40.88%21,273 Trận | 48.57% | |
33.33%17,345 Trận | 52.77% | |
11.41%5,935 Trận | 48.56% | |
10.37%5,395 Trận | 50.6% | |
10.13%5,271 Trận | 50.73% | |
9.13%4,749 Trận | 53.23% | |
8%4,162 Trận | 49.09% | |
7.99%4,156 Trận | 46.08% | |
5.17%2,689 Trận | 53.18% | |
5.04%2,625 Trận | 56.76% | |
4.43%2,303 Trận | 47.94% | |
3.67%1,911 Trận | 50.18% | |
1.64%855 Trận | 56.73% | |
1.36%707 Trận | 57.71% | |
1.1%571 Trận | 52.71% | |
0.81%424 Trận | 34.67% | |
0.64%333 Trận | 51.65% | |
0.62%322 Trận | 44.41% | |
0.44%231 Trận | 58.87% | |
0.43%225 Trận | 50.67% | |
0.35%183 Trận | 50.82% | |
0.35%184 Trận | 45.11% | |
0.35%183 Trận | 51.37% | |
0.34%175 Trận | 50.29% | |
0.31%159 Trận | 56.6% | |
0.29%152 Trận | 32.24% | |
0.27%140 Trận | 51.43% |