Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tahm Kench đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tahm Kench xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.4%3,890 Trận | 54.24% | |
6.75%2,304 Trận | 49.96% | |
5.98%2,041 Trận | 51.1% | |
4.24%1,448 Trận | 54.7% | |
4.15%1,417 Trận | 47.64% | |
3.42%1,165 Trận | 55.36% | |
3.26%1,113 Trận | 55.44% | |
3.05%1,040 Trận | 53.56% | |
2.14%731 Trận | 51.85% | |
2.13%726 Trận | 46.42% | |
2.11%720 Trận | 50.14% | |
2.03%694 Trận | 51.59% | |
1.44%492 Trận | 53.46% | |
1.11%377 Trận | 57.82% | |
0.89%305 Trận | 53.77% |
69.9%28,895 Trận | 51.01% | |
27.99%11,570 Trận | 50.78% | |
1.12%464 Trận | 53.02% | |
0.25%103 Trận | 31.07% | |
0.25%104 Trận | 45.19% |
2 | 46.5%21,606 Trận | 51.04% |
13.93%6,472 Trận | 53.12% | |
2 | 10.4%4,833 Trận | 48.93% |
3.47%1,611 Trận | 47.67% | |
2.38%1,105 Trận | 48.69% | |
1.86%862 Trận | 53.25% | |
1.14%531 Trận | 49.15% | |
2 | 0.9%416 Trận | 52.4% |
0.9%418 Trận | 54.07% | |
0.83%386 Trận | 46.37% | |
0.65%301 Trận | 52.82% | |
0.6%281 Trận | 50.18% | |
0.58%269 Trận | 47.21% | |
0.52%241 Trận | 53.53% | |
0.48%221 Trận | 53.85% |
89.17%41,594 Trận | 51.49% | |
44.54%20,778 Trận | 52.47% | |
42.09%19,636 Trận | 51.52% | |
40.75%19,011 Trận | 48.61% | |
33.28%15,524 Trận | 52.91% | |
11.47%5,349 Trận | 48.55% | |
10.49%4,893 Trận | 50.71% | |
10.19%4,753 Trận | 50.92% | |
9.14%4,263 Trận | 53.23% | |
7.95%3,709 Trận | 48.96% | |
7.92%3,696 Trận | 46.02% | |
5.17%2,412 Trận | 53.52% | |
5.11%2,385 Trận | 56.94% | |
4.43%2,065 Trận | 48.14% | |
3.67%1,711 Trận | 50.2% | |
1.63%759 Trận | 57.58% | |
1.35%632 Trận | 58.07% | |
1.1%515 Trận | 53.2% | |
0.81%379 Trận | 33.77% | |
0.63%292 Trận | 51.71% | |
0.62%288 Trận | 44.79% | |
0.44%203 Trận | 48.77% | |
0.44%207 Trận | 59.42% | |
0.35%164 Trận | 51.83% | |
0.35%165 Trận | 44.85% | |
0.34%157 Trận | 52.23% | |
0.33%155 Trận | 50.32% | |
0.31%144 Trận | 55.56% | |
0.3%138 Trận | 31.88% | |
0.26%120 Trận | 50.83% |