Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.54%5,583 Trận | 58.07% | |
4.23%1,746 Trận | 44.56% | |
3.36%1,386 Trận | 43.29% | |
2.76%1,138 Trận | 46.92% | |
2.76%1,137 Trận | 57.52% | |
2.65%1,091 Trận | 57.65% | |
2.26%933 Trận | 62.27% | |
2.25%927 Trận | 54.48% | |
1.78%734 Trận | 61.31% | |
1.53%629 Trận | 52.94% | |
1.40%579 Trận | 58.20% | |
1.25%516 Trận | 49.03% | |
1.08%445 Trận | 49.21% | |
0.85%351 Trận | 52.14% | |
0.82%339 Trận | 55.16% |
63.12%27,940 Trận | 54.57% | |
30.97%13,707 Trận | 46.72% | |
2.96%1,310 Trận | 52.60% | |
2.02%893 Trận | 55.77% | |
0.62%273 Trận | 54.95% |
2 | 36.62%18,613 Trận | 55.39% |
21.83%11,094 Trận | 47.56% | |
7.07%3,596 Trận | 57.95% | |
4.69%2,386 Trận | 55.45% | |
3.67%1,864 Trận | 46.24% | |
1.08%548 Trận | 52.37% | |
0.92%468 Trận | 50.85% | |
0.81%412 Trận | 49.03% | |
2 | 0.67%342 Trận | 47.08% |
4 | 0.67%339 Trận | 51.33% |
0.53%269 Trận | 55.39% | |
0.51%258 Trận | 53.49% | |
2 | 0.47%240 Trận | 52.92% |
0.47%238 Trận | 47.48% | |
0.43%219 Trận | 51.60% |
58.27%29,464 Trận | 55.54% | |
43.91%22,201 Trận | 56.49% | |
39.94%20,194 Trận | 47.40% | |
35.49%17,943 Trận | 56.50% | |
24.01%12,142 Trận | 48.05% | |
20.20%10,214 Trận | 53.25% | |
18.62%9,417 Trận | 54.34% | |
15.77%7,976 Trận | 58.80% | |
15.74%7,960 Trận | 44.84% | |
10.50%5,309 Trận | 56.21% | |
9.78%4,944 Trận | 50.26% | |
9.50%4,803 Trận | 45.43% | |
8.74%4,419 Trận | 55.15% | |
7.25%3,667 Trận | 48.57% | |
4.25%2,150 Trận | 45.40% | |
3.72%1,879 Trận | 48.48% | |
2.93%1,480 Trận | 56.96% | |
2.56%1,295 Trận | 47.26% | |
2.32%1,173 Trận | 44.67% | |
2.24%1,132 Trận | 53.98% | |
2.08%1,054 Trận | 50.95% | |
2.03%1,024 Trận | 42.87% | |
1.40%710 Trận | 51.13% | |
1.27%641 Trận | 44.15% | |
1.26%635 Trận | 50.55% | |
1.12%565 Trận | 45.13% | |
1.11%559 Trận | 49.91% | |
1.10%554 Trận | 43.14% | |
1.02%515 Trận | 46.80% | |
1.00%504 Trận | 49.21% |