Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.53%6,495 Trận | 59.8% | |
4.25%2,039 Trận | 47.13% | |
3.33%1,597 Trận | 45.65% | |
2.83%1,359 Trận | 57.4% | |
2.8%1,343 Trận | 47.88% | |
2.55%1,223 Trận | 60.92% | |
2.42%1,162 Trận | 56.63% | |
2.39%1,149 Trận | 60.14% | |
1.6%767 Trận | 58.28% | |
1.37%659 Trận | 54.32% | |
1.33%637 Trận | 59.5% | |
1.09%524 Trận | 53.24% | |
0.95%454 Trận | 62.56% | |
0.91%438 Trận | 52.97% | |
0.9%431 Trận | 57.31% |
63.1%32,861 Trận | 54.92% | |
31.14%16,214 Trận | 47.7% | |
3%1,561 Trận | 52.4% | |
1.87%973 Trận | 52.72% | |
0.59%307 Trận | 55.05% |
2 | 36.8%21,991 Trận | 55.95% |
21.68%12,956 Trận | 48.96% | |
7.01%4,191 Trận | 57.17% | |
4.66%2,783 Trận | 54.51% | |
3.72%2,222 Trận | 45.81% | |
1.22%728 Trận | 54.4% | |
0.83%498 Trận | 56.02% | |
0.78%468 Trận | 49.57% | |
4 | 0.69%411 Trận | 46.47% |
2 | 0.67%401 Trận | 51.37% |
0.54%322 Trận | 55.59% | |
0.51%305 Trận | 55.08% | |
0.48%285 Trận | 48.42% | |
2 | 0.48%289 Trận | 54.67% |
0.45%267 Trận | 52.06% |
58.67%35,374 Trận | 55.81% | |
43.67%26,327 Trận | 57.17% | |
39.27%23,674 Trận | 48.3% | |
35.02%21,116 Trận | 57.04% | |
23.83%14,365 Trận | 48.93% | |
20.24%12,202 Trận | 53.47% | |
19.39%11,689 Trận | 55.86% | |
15.49%9,338 Trận | 59.16% | |
15.24%9,187 Trận | 45.85% | |
9.95%6,000 Trận | 51.07% | |
9.87%5,950 Trận | 56.97% | |
9.74%5,874 Trận | 46.58% | |
8.75%5,276 Trận | 56.97% | |
6.57%3,962 Trận | 49.87% | |
6.2%3,739 Trận | 47.02% | |
4.91%2,961 Trận | 47.52% | |
2.73%1,644 Trận | 58.21% | |
2.5%1,508 Trận | 48.14% | |
2.34%1,412 Trận | 47.03% | |
2.13%1,284 Trận | 45.33% | |
2.05%1,237 Trận | 52.14% | |
2%1,203 Trận | 53.87% | |
1.38%829 Trận | 52.83% | |
1.33%802 Trận | 48.5% | |
1.19%720 Trận | 48.19% | |
1.16%702 Trận | 44.59% | |
1.1%662 Trận | 44.26% | |
1.05%636 Trận | 47.8% | |
1.05%631 Trận | 52.14% | |
0.98%589 Trận | 50.59% |