Tên hiển thị + #NA1
Sona

SonaARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Sức Mạnh Hợp Âm
  • Anh Hùng CaQ
  • Giai Điệu Khích LệW
  • Bản Nhạc Tốc ĐộE
  • Khúc Cao TràoR

Tất cả thông tin về ARAM Sona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Sona, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.68%
  • Tỷ lệ chọn5.24%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-20
Hồi phục HP
-15%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-15%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
13.12%4,858 Trận
59.16%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.86%1,800 Trận
49.72%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
3.30%1,223 Trận
46.03%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
3.06%1,132 Trận
48.59%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
2.63%973 Trận
64.34%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.47%916 Trận
61.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Lư Hương Sôi Sục
2.37%878 Trận
54.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.93%716 Trận
53.63%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
1.72%638 Trận
59.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lõi Bình Minh
1.41%522 Trận
58.05%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.39%515 Trận
55.15%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.30%480 Trận
55.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Vương Miện Khúc Ca
0.91%337 Trận
53.41%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.90%333 Trận
45.65%
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
0.84%310 Trận
50.65%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
61.65%24,575 Trận
55.37%
Giày Pháp Sư
32.46%12,942 Trận
47.65%
Giày Thủy Ngân
2.98%1,188 Trận
55.89%
Giày Bạc
2.01%801 Trận
52.81%
Giày Thép Gai
0.61%242 Trận
57.85%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
35.58%16,288 Trận
56.05%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
23.22%10,632 Trận
48.59%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.40%2,928 Trận
58.44%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.36%1,996 Trận
54.76%
Bí Chương Thất Truyền
3.83%1,752 Trận
48.80%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.12%512 Trận
52.34%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.96%440 Trận
53.86%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.90%414 Trận
52.66%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.70%319 Trận
49.84%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.64%292 Trận
50.68%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.55%253 Trận
49.80%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.52%238 Trận
51.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Sách Quỷ
0.47%217 Trận
53.92%
Giày
Lam Ngọc
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
0.47%217 Trận
46.54%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.46%209 Trận
57.89%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
56.96%27,133 Trận
56.05%
Vương Miện Khúc Ca
42.61%20,298 Trận
57.38%
Vọng Âm Luden
41.17%19,613 Trận
48.46%
Lư Hương Sôi Sục
34.43%16,402 Trận
56.94%
Kiếm Tai Ương
25.04%11,930 Trận
49.53%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
20.06%9,554 Trận
53.24%
Dây Chuyền Chuộc Tội
17.09%8,141 Trận
54.87%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
15.93%7,590 Trận
46.85%
Trượng Lưu Thủy
15.86%7,555 Trận
59.91%
Quyền Trượng Bão Tố
10.08%4,802 Trận
47.25%
Nước Mắt Nữ Thần
9.84%4,687 Trận
50.22%
Lõi Bình Minh
9.72%4,628 Trận
56.96%
Vọng Âm Helia
8.01%3,815 Trận
56.75%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.64%3,641 Trận
50.10%
Quỷ Thư Morello
4.31%2,054 Trận
47.37%
Ngọc Quên Lãng
3.90%1,856 Trận
50.70%
Dây Chuyền Iron Solari
2.87%1,366 Trận
59.30%
Hỏa Khuẩn
2.56%1,221 Trận
49.96%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.55%1,215 Trận
47.65%
Vương Miện Shurelya
2.22%1,057 Trận
54.21%
Chuông Bảo Hộ Mikael
2.20%1,046 Trận
55.35%
Vòng Thì Thầm
2.13%1,017 Trận
47.30%
Trượng Trường Sinh
1.48%704 Trận
49.86%
Trượng Pha Lê Rylai
1.45%689 Trận
47.90%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.37%654 Trận
49.08%
Đuốc Lửa Đen
1.18%563 Trận
44.23%
Giáp Tâm Linh
1.18%561 Trận
53.83%
Trượng Hư Vô
1.14%545 Trận
43.12%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.06%506 Trận
48.42%
Trát Lệnh Đế Vương
1.02%488 Trận
45.70%