Tên hiển thị + #NA1
Sona

SonaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Sức Mạnh Hợp Âm
  • Anh Hùng CaQ
  • Giai Điệu Khích LệW
  • Bản Nhạc Tốc ĐộE
  • Khúc Cao TràoR

Tất cả thông tin về ARAM Sona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.66%
  • Tỷ lệ chọn5.25%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-20
Hồi phục HP
-15%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-15%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
13.32%2,195 Trận
59.73%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.62%762 Trận
47.90%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
3.36%554 Trận
48.74%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
3.15%519 Trận
46.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Lư Hương Sôi Sục
2.45%404 Trận
58.17%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.41%397 Trận
59.70%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
2.25%371 Trận
57.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
2.13%351 Trận
61.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
1.62%267 Trận
54.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.54%253 Trận
58.10%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lõi Bình Minh
1.29%213 Trận
57.28%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.28%211 Trận
52.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Vương Miện Khúc Ca
0.91%150 Trận
56.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vọng Âm Helia
0.90%149 Trận
63.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.86%142 Trận
53.52%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
62.66%11,105 Trận
55.36%
Giày Pháp Sư
31.34%5,554 Trận
46.99%
Giày Thủy Ngân
2.91%515 Trận
54.37%
Giày Bạc
2.06%365 Trận
54.52%
Giày Thép Gai
0.67%119 Trận
50.42%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
36.20%7,298 Trận
55.78%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
21.95%4,425 Trận
47.82%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.79%1,369 Trận
59.39%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.50%908 Trận
56.17%
Bí Chương Thất Truyền
3.99%805 Trận
50.06%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.15%232 Trận
55.17%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.95%191 Trận
53.93%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.84%169 Trận
46.75%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.72%145 Trận
57.93%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.69%140 Trận
54.29%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.51%102 Trận
53.92%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.48%97 Trận
52.58%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
0.48%97 Trận
48.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.47%95 Trận
54.74%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.47%94 Trận
48.94%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
57.65%12,053 Trận
55.93%
Vương Miện Khúc Ca
43.11%9,013 Trận
57.47%
Vọng Âm Luden
39.59%8,276 Trận
48.01%
Lư Hương Sôi Sục
35.32%7,383 Trận
56.39%
Kiếm Tai Ương
25.12%5,252 Trận
48.93%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
19.64%4,105 Trận
52.98%
Dây Chuyền Chuộc Tội
18.35%3,837 Trận
55.17%
Trượng Lưu Thủy
15.15%3,167 Trận
60.31%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
15.03%3,143 Trận
45.98%
Lõi Bình Minh
10.15%2,122 Trận
57.02%
Quyền Trượng Bão Tố
10.13%2,118 Trận
48.30%
Nước Mắt Nữ Thần
9.77%2,042 Trận
50.64%
Vọng Âm Helia
8.48%1,773 Trận
56.80%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.45%1,557 Trận
49.97%
Quỷ Thư Morello
4.32%904 Trận
44.58%
Ngọc Quên Lãng
3.98%833 Trận
46.46%
Dây Chuyền Iron Solari
2.97%621 Trận
55.56%
Chuông Bảo Hộ Mikael
2.49%521 Trận
57.20%
Hỏa Khuẩn
2.45%513 Trận
50.88%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.26%472 Trận
42.37%
Vương Miện Shurelya
2.25%470 Trận
56.60%
Vòng Thì Thầm
1.98%413 Trận
41.16%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.33%279 Trận
47.31%
Trượng Trường Sinh
1.30%272 Trận
47.43%
Trượng Hư Vô
1.21%252 Trận
42.46%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.18%247 Trận
46.56%
Trượng Pha Lê Rylai
1.16%243 Trận
45.27%
Giáp Tâm Linh
1.14%238 Trận
49.58%
Đuốc Lửa Đen
1.04%217 Trận
46.54%
Trát Lệnh Đế Vương
1.04%218 Trận
50.00%