Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sion đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sion xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.50%4,008 Trận | 53.47% | |
6.08%2,320 Trận | 56.25% | |
5.44%2,079 Trận | 52.00% | |
4.04%1,544 Trận | 49.29% | |
3.65%1,392 Trận | 57.83% | |
3.19%1,217 Trận | 55.05% | |
2.14%816 Trận | 56.62% | |
2.11%805 Trận | 54.04% | |
2.06%785 Trận | 59.24% | |
1.69%647 Trận | 50.39% | |
1.64%626 Trận | 51.92% | |
1.55%590 Trận | 51.53% | |
1.44%548 Trận | 52.19% | |
1.40%534 Trận | 50.56% | |
1.28%487 Trận | 53.18% |
62.30%26,448 Trận | 53.99% | |
28.33%12,026 Trận | 53.37% | |
7.81%3,315 Trận | 49.53% | |
0.61%258 Trận | 51.55% | |
0.58%246 Trận | 52.85% |
2 | 40.54%19,307 Trận | 54.46% |
13.96%6,649 Trận | 53.68% | |
8.48%4,040 Trận | 52.55% | |
3.50%1,668 Trận | 51.56% | |
1.53%731 Trận | 52.67% | |
2 | 1.38%655 Trận | 51.91% |
1.19%566 Trận | 42.05% | |
1.07%510 Trận | 58.43% | |
1.02%484 Trận | 54.75% | |
0.88%421 Trận | 56.77% | |
2 | 0.79%378 Trận | 57.41% |
0.78%370 Trận | 56.76% | |
0.68%325 Trận | 54.15% | |
0.67%318 Trận | 51.89% | |
0.66%314 Trận | 55.41% |
84.56%39,955 Trận | 54.11% | |
43.43%20,519 Trận | 50.77% | |
41.42%19,570 Trận | 54.11% | |
32.18%15,203 Trận | 55.10% | |
30.31%14,322 Trận | 53.02% | |
15.69%7,411 Trận | 50.64% | |
15.30%7,229 Trận | 52.88% | |
11.96%5,652 Trận | 53.77% | |
10.46%4,942 Trận | 48.83% | |
9.20%4,346 Trận | 53.18% | |
7.09%3,352 Trận | 45.73% | |
5.72%2,701 Trận | 52.83% | |
4.58%2,164 Trận | 52.77% | |
4.09%1,933 Trận | 43.25% | |
3.92%1,851 Trận | 53.38% | |
3.08%1,456 Trận | 57.01% | |
3.04%1,437 Trận | 50.17% | |
3.01%1,423 Trận | 43.64% | |
2.48%1,172 Trận | 55.55% | |
1.48%698 Trận | 47.85% | |
1.26%594 Trận | 45.96% | |
1.23%582 Trận | 53.26% | |
1.19%562 Trận | 44.66% | |
1.19%563 Trận | 53.82% | |
1.18%556 Trận | 43.88% | |
1.01%476 Trận | 53.15% | |
1.00%473 Trận | 45.03% | |
0.90%427 Trận | 52.69% | |
0.68%322 Trận | 45.03% | |
0.60%284 Trận | 46.48% |