Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Singed đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Singed xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.27%4,213 Trận | 54.81% | |
6.77%1,869 Trận | 55.81% | |
5.20%1,436 Trận | 49.72% | |
4.62%1,275 Trận | 52.47% | |
3.30%912 Trận | 49.67% | |
2.28%628 Trận | 54.30% | |
1.67%462 Trận | 48.70% | |
1.52%419 Trận | 54.18% | |
1.06%293 Trận | 54.95% | |
0.99%273 Trận | 37.36% | |
0.85%235 Trận | 59.15% | |
0.83%228 Trận | 58.33% | |
0.83%228 Trận | 43.42% | |
0.76%209 Trận | 59.33% | |
0.76%209 Trận | 54.55% |
47.73%15,014 Trận | 52.09% | |
40.92%12,873 Trận | 50.51% | |
7.53%2,369 Trận | 50.19% | |
1.77%558 Trận | 53.94% | |
1.73%543 Trận | 58.75% |
2 | 33.96%11,447 Trận | 50.75% |
2 | 11.01%3,710 Trận | 50.05% |
10.33%3,481 Trận | 50.82% | |
5.60%1,886 Trận | 52.01% | |
2.66%898 Trận | 49.55% | |
2 | 1.31%440 Trận | 50.45% |
1.30%438 Trận | 53.65% | |
1.26%426 Trận | 55.16% | |
0.99%335 Trận | 54.93% | |
0.96%325 Trận | 49.54% | |
2 | 0.96%325 Trận | 46.46% |
0.79%267 Trận | 55.06% | |
0.78%262 Trận | 53.82% | |
2 | 0.77%259 Trận | 54.83% |
0.74%248 Trận | 50.81% |
73.84%24,629 Trận | 52.65% | |
61.56%20,532 Trận | 53.36% | |
57.96%19,333 Trận | 50.98% | |
30.51%10,176 Trận | 49.67% | |
29.31%9,776 Trận | 51.09% | |
13.68%4,563 Trận | 55.03% | |
10.46%3,488 Trận | 50.63% | |
10.11%3,371 Trận | 44.88% | |
9.57%3,193 Trận | 54.81% | |
8.00%2,668 Trận | 48.73% | |
7.38%2,462 Trận | 49.39% | |
5.17%1,723 Trận | 49.62% | |
4.14%1,380 Trận | 44.06% | |
3.22%1,073 Trận | 41.85% | |
2.92%975 Trận | 52.72% | |
2.70%900 Trận | 56.78% | |
2.57%858 Trận | 53.85% | |
2.16%720 Trận | 49.72% | |
1.98%662 Trận | 47.58% | |
1.77%590 Trận | 52.20% | |
1.67%556 Trận | 51.44% | |
1.46%487 Trận | 57.29% | |
1.44%481 Trận | 56.96% | |
1.44%481 Trận | 50.73% | |
1.11%371 Trận | 51.75% | |
0.97%324 Trận | 54.01% | |
0.95%317 Trận | 56.47% | |
0.86%287 Trận | 53.31% | |
0.84%281 Trận | 49.11% | |
0.78%260 Trận | 51.54% |