Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Rumble đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Rumble xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.83%3,980 Trận | 51.21% | |
6.42%2,159 Trận | 52.85% | |
5.35%1,801 Trận | 50.14% | |
4.18%1,407 Trận | 57.14% | |
3.68%1,237 Trận | 51.98% | |
3.33%1,120 Trận | 50.45% | |
3.31%1,113 Trận | 51.21% | |
2.46%827 Trận | 54.17% | |
2.45%825 Trận | 50.42% | |
2.20%742 Trận | 53.50% | |
1.95%655 Trận | 53.28% | |
1.68%565 Trận | 51.15% | |
1.49%500 Trận | 51.60% | |
1.27%427 Trận | 58.55% | |
1.20%405 Trận | 51.60% |
83.13%30,298 Trận | 51.28% | |
7.18%2,616 Trận | 48.66% | |
6.18%2,254 Trận | 51.86% | |
1.48%541 Trận | 58.78% | |
1.28%465 Trận | 50.54% |
2 | 43.59%18,126 Trận | 50.79% |
11.89%4,946 Trận | 52.85% | |
11.32%4,706 Trận | 48.92% | |
4.92%2,045 Trận | 51.30% | |
3.36%1,398 Trận | 48.93% | |
1.62%673 Trận | 49.63% | |
2 | 1.55%646 Trận | 54.49% |
1.38%574 Trận | 56.10% | |
1.03%428 Trận | 50.23% | |
1.00%415 Trận | 50.84% | |
0.97%404 Trận | 51.49% | |
2 | 0.95%395 Trận | 54.68% |
2 | 0.93%385 Trận | 52.99% |
0.74%306 Trận | 51.96% | |
0.57%235 Trận | 47.23% |
90.53%37,264 Trận | 51.43% | |
52.41%21,574 Trận | 50.10% | |
45.96%18,918 Trận | 52.14% | |
30.60%12,597 Trận | 50.74% | |
23.35%9,611 Trận | 53.49% | |
21.00%8,645 Trận | 51.16% | |
20.21%8,321 Trận | 54.08% | |
16.89%6,953 Trận | 53.65% | |
11.22%4,618 Trận | 50.52% | |
9.00%3,706 Trận | 48.87% | |
6.68%2,750 Trận | 51.60% | |
5.85%2,410 Trận | 53.20% | |
4.30%1,771 Trận | 54.43% | |
2.80%1,153 Trận | 46.75% | |
2.23%916 Trận | 51.64% | |
1.60%658 Trận | 54.41% | |
1.21%498 Trận | 48.59% | |
1.20%492 Trận | 57.11% | |
0.78%321 Trận | 54.52% | |
0.73%299 Trận | 55.85% | |
0.54%224 Trận | 51.79% | |
0.54%224 Trận | 49.55% | |
0.53%218 Trận | 59.17% | |
0.48%198 Trận | 57.58% | |
0.41%168 Trận | 48.21% | |
0.41%167 Trận | 50.30% | |
0.36%148 Trận | 44.59% | |
0.25%104 Trận | 51.92% | |
0.20%84 Trận | 53.57% | |
0.18%73 Trận | 56.16% |