Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Poppy đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Poppy xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.02%762 Trận | 54.2% | |
4.26%360 Trận | 50.28% | |
3.74%316 Trận | 49.05% | |
2.81%237 Trận | 48.1% | |
2.12%179 Trận | 51.96% | |
1.98%167 Trận | 46.71% | |
1.72%145 Trận | 45.52% | |
1.57%133 Trận | 67.67% | |
1.48%125 Trận | 55.2% | |
1.3%110 Trận | 53.64% | |
1.16%98 Trận | 46.94% | |
1.14%96 Trận | 44.79% | |
0.98%83 Trận | 46.99% | |
0.91%77 Trận | 49.35% | |
0.9%76 Trận | 32.89% |
69.05%6,788 Trận | 49.72% | |
28.81%2,832 Trận | 50.25% | |
1.53%150 Trận | 50.67% | |
0.28%28 Trận | 53.57% | |
0.22%22 Trận | 36.36% |
2 | 31.34%3,368 Trận | 50.09% |
2 | 18.78%2,018 Trận | 48.86% |
6.74%724 Trận | 49.86% | |
6.73%723 Trận | 51.18% | |
6.1%656 Trận | 49.7% | |
1.25%134 Trận | 52.24% | |
2 | 1.02%110 Trận | 50.91% |
0.99%106 Trận | 45.28% | |
0.95%102 Trận | 52.94% | |
0.84%90 Trận | 47.78% | |
0.78%84 Trận | 48.81% | |
0.74%79 Trận | 49.37% | |
0.63%68 Trận | 60.29% | |
0.55%59 Trận | 55.93% | |
2 | 0.55%59 Trận | 42.37% |
75.1%8,233 Trận | 49.4% | |
41.98%4,602 Trận | 51.61% | |
39.25%4,303 Trận | 47.2% | |
37.12%4,070 Trận | 50.98% | |
24.99%2,740 Trận | 50.47% | |
21.42%2,348 Trận | 49.23% | |
14.76%1,618 Trận | 49.51% | |
13.69%1,501 Trận | 47.63% | |
11.01%1,207 Trận | 53.94% | |
10.85%1,189 Trận | 47.52% | |
9.71%1,065 Trận | 49.58% | |
7.99%876 Trận | 47.49% | |
7.49%821 Trận | 48.6% | |
6.28%688 Trận | 53.63% | |
4.83%530 Trận | 49.06% | |
3.09%339 Trận | 51.92% | |
2.91%319 Trận | 54.23% | |
2.53%277 Trận | 40.43% | |
1.72%189 Trận | 50.79% | |
1.02%112 Trận | 45.54% | |
0.8%88 Trận | 54.55% | |
0.76%83 Trận | 53.01% | |
0.74%81 Trận | 45.68% | |
0.68%75 Trận | 50.67% | |
0.67%74 Trận | 48.65% | |
0.66%72 Trận | 54.17% | |
0.51%56 Trận | 46.43% | |
0.44%48 Trận | 29.17% | |
0.42%46 Trận | 47.83% | |
0.39%43 Trận | 41.86% |