Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Poppy đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Poppy xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.88%796 Trận | 53.77% | |
4.19%375 Trận | 50.4% | |
3.74%335 Trận | 49.25% | |
2.78%249 Trận | 49.4% | |
2.11%189 Trận | 50.26% | |
2.03%182 Trận | 48.9% | |
1.73%155 Trận | 47.74% | |
1.53%137 Trận | 66.42% | |
1.47%132 Trận | 56.06% | |
1.28%115 Trận | 53.04% | |
1.19%107 Trận | 47.66% | |
1.17%105 Trận | 46.67% | |
0.95%85 Trận | 48.24% | |
0.89%80 Trận | 48.75% | |
0.89%80 Trận | 35% |
68.87%7,164 Trận | 49.76% | |
28.99%3,016 Trận | 50.56% | |
1.53%159 Trận | 50.94% | |
0.28%29 Trận | 51.72% | |
0.22%23 Trận | 34.78% |
2 | 31.32%3,565 Trận | 49.99% |
2 | 19.01%2,164 Trận | 49.08% |
6.75%768 Trận | 51.3% | |
6.62%753 Trận | 50.33% | |
6.07%691 Trận | 49.93% | |
1.22%139 Trận | 52.52% | |
2 | 1.07%122 Trận | 51.64% |
0.98%111 Trận | 45.05% | |
0.96%109 Trận | 53.21% | |
0.83%94 Trận | 46.81% | |
0.78%89 Trận | 49.44% | |
0.76%87 Trận | 50.57% | |
0.61%69 Trận | 60.87% | |
0.54%62 Trận | 53.23% | |
2 | 0.53%60 Trận | 41.67% |
75.27%8,745 Trận | 49.67% | |
41.87%4,865 Trận | 51.61% | |
39.56%4,596 Trận | 47.5% | |
36.93%4,290 Trận | 50.98% | |
25.06%2,911 Trận | 50.67% | |
21.72%2,523 Trận | 49.62% | |
14.75%1,714 Trận | 49.36% | |
13.57%1,576 Trận | 47.72% | |
11.05%1,284 Trận | 54.21% | |
10.9%1,266 Trận | 47.79% | |
9.78%1,136 Trận | 49.56% | |
7.99%928 Trận | 47.74% | |
7.54%876 Trận | 48.74% | |
6.28%730 Trận | 53.84% | |
4.91%570 Trận | 50.18% | |
3.05%354 Trận | 52.54% | |
2.91%338 Trận | 53.85% | |
2.5%291 Trận | 40.21% | |
1.71%199 Trận | 51.26% | |
1.02%119 Trận | 45.38% | |
0.76%88 Trận | 54.55% | |
0.75%87 Trận | 52.87% | |
0.75%87 Trận | 44.83% | |
0.71%82 Trận | 50% | |
0.65%76 Trận | 47.37% | |
0.63%73 Trận | 53.42% | |
0.53%62 Trận | 48.39% | |
0.44%51 Trận | 27.45% | |
0.43%50 Trận | 48% | |
0.4%47 Trận | 38.3% |