Tên hiển thị + #NA1
Poppy

PoppyARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Sứ Giả Thép
  • Búa Chấn ĐộngQ
  • Không Thể Lay ChuyểnW
  • Xung PhongE
  • Sứ Giả Phán QuyếtR

Tất cả thông tin về ARAM Poppy đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Poppy xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.97%
  • Tỷ lệ chọn3.14%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
8.79%1,253 Trận
52.83%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.91%557 Trận
50.81%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
3.82%545 Trận
49.36%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
2.82%402 Trận
49%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
2.04%291 Trận
52.92%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
2.02%288 Trận
49.31%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.79%255 Trận
45.88%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
1.48%211 Trận
55.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.45%206 Trận
65.53%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.33%190 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.23%175 Trận
51.43%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
1.19%170 Trận
48.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
0.97%138 Trận
39.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
0.92%131 Trận
52.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáo Thiên Ly
0.89%127 Trận
50.39%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.04%11,256 Trận
49.97%
Giày Thép Gai
28.87%4,707 Trận
50.71%
Giày Bạc
1.45%237 Trận
49.79%
Giày Khai Sáng Ionia
0.32%52 Trận
48.08%
Giày Phàm Ăn
0.21%35 Trận
37.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
31.47%5,639 Trận
49.81%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
19.37%3,470 Trận
49.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.71%1,203 Trận
50.37%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
6.48%1,161 Trận
50.65%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.93%1,063 Trận
48.07%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.24%223 Trận
53.81%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.08%194 Trận
53.09%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.06%190 Trận
53.16%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.93%167 Trận
43.71%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.84%150 Trận
44.67%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.79%141 Trận
49.65%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.79%141 Trận
53.9%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.53%95 Trận
60%
Giày
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.52%94 Trận
42.55%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.51%92 Trận
43.48%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
75.42%13,927 Trận
49.92%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
42.05%7,766 Trận
51.97%
Giáp Gai
39.8%7,349 Trận
48.05%
Áo Choàng Diệt Vong
36.86%6,807 Trận
50.89%
Vòng Sắt Cổ Tự
25.41%4,692 Trận
50.72%
Giáp Máu Warmog
22.31%4,120 Trận
50.92%
Giáo Thiên Ly
14.76%2,726 Trận
50.11%
Nước Mắt Nữ Thần
13.45%2,483 Trận
47.12%
Giáp Tâm Linh
11.29%2,085 Trận
53%
Áo Choàng Gai
10.91%2,014 Trận
47.27%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.78%1,806 Trận
48.78%
Khiên Băng Randuin
8.05%1,487 Trận
48.02%
Tim Băng
7.53%1,390 Trận
49.28%
Áo Choàng Hắc Quang
6.12%1,131 Trận
54.11%
Khiên Thái Dương
4.86%898 Trận
49.33%
Găng Tay Băng Giá
2.97%549 Trận
49.73%
Giáp Thiên Nhiên
2.91%538 Trận
54.46%
Băng Giáp
2.5%461 Trận
40.13%
Giáp Liệt Sĩ
1.73%319 Trận
53.61%
Rìu Đại Mãng Xà
1.03%190 Trận
44.21%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.79%146 Trận
51.37%
Đai Nguyên Sinh
0.73%134 Trận
50.75%
Tam Hợp Kiếm
0.72%133 Trận
45.11%
Móng Vuốt Sterak
0.7%129 Trận
50.39%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.64%119 Trận
42.86%
Dây Chuyền Iron Solari
0.64%119 Trận
51.26%
Rìu Đen
0.47%86 Trận
47.67%
Vũ Điệu Tử Thần
0.45%83 Trận
45.78%
Nguyệt Đao
0.45%84 Trận
48.81%
Súng Hải Tặc
0.42%78 Trận
32.05%