Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nunu & Willump đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nunu & Willump xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.07%2,899 Trận | 46.53% | |
5.15%826 Trận | 48.55% | |
3.43%550 Trận | 54.91% | |
3.18%511 Trận | 54.60% | |
2.66%427 Trận | 47.07% | |
1.99%320 Trận | 45.94% | |
1.94%312 Trận | 51.92% | |
1.66%267 Trận | 46.07% | |
1.58%253 Trận | 44.66% | |
1.35%216 Trận | 49.54% | |
1.35%216 Trận | 49.07% | |
1.13%181 Trận | 45.86% | |
0.93%149 Trận | 40.94% | |
0.87%140 Trận | 48.57% | |
0.85%136 Trận | 47.79% |
70.22%13,009 Trận | 46.77% | |
19.15%3,547 Trận | 48.46% | |
4.63%857 Trận | 49.36% | |
3.98%738 Trận | 48.51% | |
1.69%313 Trận | 49.20% |
31.66%6,524 Trận | 46.52% | |
28.61%5,896 Trận | 46.61% | |
7.17%1,478 Trận | 49.59% | |
3.84%791 Trận | 49.56% | |
1.36%280 Trận | 49.64% | |
0.89%183 Trận | 45.36% | |
0.88%181 Trận | 46.96% | |
4 | 0.79%162 Trận | 51.23% |
0.74%153 Trận | 48.37% | |
0.72%148 Trận | 56.08% | |
0.71%146 Trận | 45.89% | |
2 | 0.69%142 Trận | 49.30% |
0.64%132 Trận | 45.45% | |
2 | 0.63%130 Trận | 49.23% |
0.61%126 Trận | 40.48% |
59.89%12,134 Trận | 47.26% | |
57.43%11,637 Trận | 46.78% | |
48.51%9,830 Trận | 48.06% | |
24.59%4,982 Trận | 52.43% | |
20.68%4,191 Trận | 50.01% | |
17.32%3,509 Trận | 47.79% | |
12.95%2,623 Trận | 50.32% | |
11.67%2,365 Trận | 47.74% | |
9.54%1,933 Trận | 48.37% | |
8.99%1,822 Trận | 47.53% | |
8.95%1,813 Trận | 49.75% | |
7.31%1,481 Trận | 47.40% | |
5.14%1,042 Trận | 52.78% | |
3.68%746 Trận | 47.86% | |
2.92%592 Trận | 42.23% | |
2.84%575 Trận | 48.35% | |
2.11%427 Trận | 50.12% | |
2.06%417 Trận | 50.84% | |
2.03%411 Trận | 44.77% | |
2.01%407 Trận | 49.63% | |
1.96%398 Trận | 53.52% | |
1.94%393 Trận | 53.44% | |
1.86%376 Trận | 47.34% | |
1.72%348 Trận | 56.90% | |
1.71%347 Trận | 52.74% | |
1.68%340 Trận | 44.41% | |
1.32%267 Trận | 49.81% | |
1.09%221 Trận | 49.77% | |
1.02%207 Trận | 47.34% | |
0.98%199 Trận | 51.26% |