Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nunu & Willump đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nunu & Willump xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.63%6,159 Trận | 47.3% | |
4.98%1,562 Trận | 46.93% | |
3.44%1,078 Trận | 53.53% | |
3.07%963 Trận | 51.4% | |
2.37%744 Trận | 47.58% | |
1.93%605 Trận | 47.27% | |
1.85%581 Trận | 44.58% | |
1.45%454 Trận | 50.66% | |
1.41%443 Trận | 44.7% | |
1.37%430 Trận | 50.47% | |
1.17%367 Trận | 46.05% | |
1.1%346 Trận | 51.73% | |
0.95%299 Trận | 47.16% | |
0.89%280 Trận | 49.64% | |
0.83%261 Trận | 52.49% |
69.97%25,508 Trận | 46.33% | |
18.53%6,755 Trận | 49.42% | |
5.16%1,881 Trận | 48.96% | |
4.36%1,588 Trận | 48.17% | |
1.63%595 Trận | 49.41% |
31.21%12,642 Trận | 46.48% | |
28.65%11,602 Trận | 46.01% | |
7.38%2,989 Trận | 48.41% | |
3.82%1,549 Trận | 47.45% | |
1.34%541 Trận | 49.17% | |
0.85%344 Trận | 46.51% | |
0.82%331 Trận | 47.13% | |
0.77%311 Trận | 55.31% | |
0.76%309 Trận | 42.39% | |
0.75%304 Trận | 44.08% | |
2 | 0.73%294 Trận | 45.92% |
0.73%297 Trận | 44.78% | |
4 | 0.71%289 Trận | 46.71% |
0.67%271 Trận | 46.49% | |
2 | 0.62%251 Trận | 47.81% |
60.21%24,554 Trận | 46.45% | |
57.98%23,645 Trận | 47.33% | |
48.21%19,661 Trận | 47.39% | |
24.01%9,791 Trận | 52.03% | |
20.06%8,182 Trận | 49.79% | |
17.39%7,093 Trận | 46.71% | |
13.69%5,582 Trận | 49.87% | |
11.47%4,677 Trận | 46.38% | |
9.41%3,838 Trận | 47.63% | |
8.99%3,665 Trận | 47.37% | |
8.53%3,480 Trận | 49.34% | |
7.23%2,948 Trận | 46.98% | |
5.27%2,151 Trận | 54.9% | |
3.41%1,391 Trận | 42.92% | |
2.75%1,123 Trận | 43.1% | |
2.7%1,100 Trận | 50% | |
2.16%881 Trận | 48.81% | |
2.14%873 Trận | 48.11% | |
2.1%855 Trận | 53.1% | |
2.09%852 Trận | 51.88% | |
1.98%808 Trận | 49.88% | |
1.87%762 Trận | 52.76% | |
1.83%746 Trận | 48.12% | |
1.81%737 Trận | 50.34% | |
1.8%734 Trận | 44.96% | |
1.69%688 Trận | 47.09% | |
1.47%599 Trận | 52.09% | |
1.25%509 Trận | 45.97% | |
1.09%444 Trận | 54.05% | |
1.08%442 Trận | 36.65% |