Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Neeko đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Neeko xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.84%4,828 Trận | 49.71% | |
5.38%1,877 Trận | 47.52% | |
5.32%1,857 Trận | 49.27% | |
4.19%1,463 Trận | 51.61% | |
3.47%1,210 Trận | 45.79% | |
3.45%1,203 Trận | 52.37% | |
3.13%1,091 Trận | 48.49% | |
3.04%1,060 Trận | 55.47% | |
2.73%952 Trận | 45.80% | |
2.36%824 Trận | 48.79% | |
2.30%804 Trận | 49.50% | |
1.83%639 Trận | 50.08% | |
1.82%634 Trận | 53.15% | |
1.25%436 Trận | 52.52% | |
1.23%430 Trận | 52.79% |
87.99%34,836 Trận | 50.53% | |
8.83%3,496 Trận | 50.89% | |
1.88%743 Trận | 52.62% | |
0.51%202 Trận | 45.05% | |
0.37%146 Trận | 56.16% |
59.44%26,424 Trận | 50.90% | |
11.39%5,063 Trận | 50.60% | |
10.73%4,770 Trận | 51.13% | |
2.11%939 Trận | 52.72% | |
2 | 1.63%726 Trận | 53.58% |
4 | 1.46%648 Trận | 51.54% |
0.72%318 Trận | 55.97% | |
0.56%247 Trận | 44.13% | |
0.54%242 Trận | 49.59% | |
0.54%239 Trận | 51.46% | |
0.45%201 Trận | 47.76% | |
3 | 0.41%183 Trận | 56.28% |
0.39%174 Trận | 44.25% | |
0.38%168 Trận | 44.64% | |
0.35%156 Trận | 45.51% |
63.21%27,717 Trận | 50.47% | |
50.81%22,278 Trận | 48.90% | |
47.78%20,952 Trận | 50.35% | |
39.55%17,343 Trận | 48.01% | |
38.92%17,067 Trận | 50.35% | |
23.20%10,174 Trận | 50.14% | |
23.05%10,106 Trận | 51.75% | |
9.63%4,224 Trận | 46.31% | |
7.13%3,125 Trận | 49.66% | |
5.61%2,458 Trận | 45.16% | |
4.55%1,996 Trận | 47.95% | |
4.50%1,973 Trận | 47.09% | |
3.35%1,471 Trận | 52.69% | |
2.83%1,242 Trận | 51.05% | |
1.56%686 Trận | 49.56% | |
1.35%591 Trận | 48.73% | |
0.71%311 Trận | 47.91% | |
0.66%289 Trận | 52.25% | |
0.54%236 Trận | 47.03% | |
0.36%156 Trận | 53.85% | |
0.35%153 Trận | 48.37% | |
0.35%152 Trận | 43.42% | |
0.33%144 Trận | 45.83% | |
0.31%134 Trận | 49.25% | |
0.30%130 Trận | 49.23% | |
0.29%126 Trận | 43.65% | |
0.25%110 Trận | 48.18% | |
0.25%109 Trận | 51.38% | |
0.23%101 Trận | 57.43% | |
0.23%103 Trận | 55.34% |