Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nasus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nasus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.65%2,661 Trận | 51.48% | |
5.26%1,620 Trận | 52.28% | |
5.26%1,620 Trận | 51.36% | |
4.02%1,236 Trận | 51.62% | |
3.72%1,144 Trận | 53.41% | |
3.15%969 Trận | 52.94% | |
2.88%886 Trận | 45.71% | |
2.60%799 Trận | 59.57% | |
2.41%743 Trận | 52.49% | |
2.03%624 Trận | 59.29% | |
1.77%545 Trận | 55.41% | |
1.53%471 Trận | 55.41% | |
1.10%340 Trận | 50.29% | |
0.99%305 Trận | 47.21% | |
0.96%294 Trận | 53.74% |
60.26%21,352 Trận | 50.35% | |
18.95%6,716 Trận | 49.60% | |
9.15%3,241 Trận | 47.42% | |
7.45%2,639 Trận | 43.62% | |
2.66%943 Trận | 51.96% |
2 | 29.79%11,644 Trận | 50.22% |
14.49%5,664 Trận | 50.11% | |
8.69%3,398 Trận | 43.61% | |
5.20%2,034 Trận | 50.25% | |
2.11%825 Trận | 46.30% | |
2.01%786 Trận | 44.02% | |
1.82%713 Trận | 52.31% | |
1.79%699 Trận | 49.50% | |
2 | 1.36%533 Trận | 45.59% |
1.16%452 Trận | 44.91% | |
1.00%390 Trận | 51.28% | |
2 | 0.80%312 Trận | 51.60% |
0.75%292 Trận | 47.26% | |
0.61%239 Trận | 51.05% | |
0.58%225 Trận | 56.44% |
55.01%21,247 Trận | 51.94% | |
46.51%17,962 Trận | 50.03% | |
39.57%15,281 Trận | 51.89% | |
31.89%12,316 Trận | 50.19% | |
30.40%11,743 Trận | 50.28% | |
16.16%6,240 Trận | 48.09% | |
15.53%5,997 Trận | 54.68% | |
13.37%5,162 Trận | 52.71% | |
11.55%4,462 Trận | 45.41% | |
10.86%4,193 Trận | 45.36% | |
8.60%3,322 Trận | 45.67% | |
6.94%2,680 Trận | 46.08% | |
6.51%2,515 Trận | 53.36% | |
5.12%1,976 Trận | 51.27% | |
3.72%1,435 Trận | 42.44% | |
3.62%1,400 Trận | 51.93% | |
3.55%1,373 Trận | 55.86% | |
2.70%1,041 Trận | 53.60% | |
2.57%994 Trận | 50.10% | |
2.33%898 Trận | 43.32% | |
2.26%874 Trận | 47.25% | |
1.66%642 Trận | 53.27% | |
1.65%639 Trận | 43.35% | |
1.63%629 Trận | 53.74% | |
1.23%476 Trận | 57.35% | |
1.11%430 Trận | 53.72% | |
1.10%425 Trận | 44.24% | |
1.04%402 Trận | 56.22% | |
0.88%339 Trận | 45.43% | |
0.88%340 Trận | 42.94% |