Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Nasus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nasus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.22%2,707 Trận | 55.52% | |
4.78%1,794 Trận | 56.52% | |
4.61%1,729 Trận | 52% | |
3.83%1,437 Trận | 57.13% | |
3.74%1,403 Trận | 52.74% | |
3.4%1,277 Trận | 45.42% | |
2.76%1,034 Trận | 53.58% | |
2.69%1,009 Trận | 55.9% | |
2.62%981 Trận | 60.75% | |
2.34%878 Trận | 59.34% | |
2.11%790 Trận | 56.58% | |
1.41%530 Trận | 59.25% | |
1.13%422 Trận | 58.53% | |
1.08%406 Trận | 45.81% | |
0.96%360 Trận | 47.78% |
59.37%24,680 Trận | 52.33% | |
18.98%7,892 Trận | 51.18% | |
8.84%3,674 Trận | 45.48% | |
8.54%3,549 Trận | 49.28% | |
2.67%1,110 Trận | 51.17% |
2 | 33.79%15,648 Trận | 52.44% |
10.18%4,713 Trận | 44.11% | |
8.56%3,965 Trận | 53.82% | |
5.65%2,615 Trận | 52.39% | |
2.35%1,086 Trận | 51.38% | |
2.3%1,066 Trận | 43.06% | |
1.54%714 Trận | 54.48% | |
1.43%663 Trận | 58.22% | |
2 | 1.41%651 Trận | 49.16% |
1.12%519 Trận | 50.48% | |
0.83%383 Trận | 52.74% | |
0.74%341 Trận | 50.15% | |
2 | 0.73%340 Trận | 52.06% |
0.67%309 Trận | 43.69% | |
0.49%228 Trận | 50.88% |
54.23%25,379 Trận | 53.76% | |
42.28%19,786 Trận | 52.41% | |
38.17%17,863 Trận | 54.15% | |
33%15,446 Trận | 51.83% | |
32.52%15,218 Trận | 52.5% | |
16.17%7,566 Trận | 50.32% | |
15.84%7,411 Trận | 56.47% | |
15.81%7,399 Trận | 55.33% | |
13.26%6,208 Trận | 45.91% | |
12.33%5,769 Trận | 45.48% | |
8.19%3,831 Trận | 49.41% | |
8.1%3,793 Trận | 45.82% | |
5.98%2,798 Trận | 55.83% | |
4.54%2,126 Trận | 52.07% | |
4.06%1,898 Trận | 50.74% | |
3.96%1,853 Trận | 43.39% | |
3.59%1,679 Trận | 56.52% | |
2.63%1,233 Trận | 46.39% | |
2.58%1,206 Trận | 42.7% | |
2.34%1,095 Trận | 55.98% | |
2.01%942 Trận | 42.57% | |
1.77%828 Trận | 48.43% | |
1.63%763 Trận | 43.38% | |
1.62%758 Trận | 57.78% | |
1.43%670 Trận | 53.13% | |
1.38%646 Trận | 56.81% | |
1.21%565 Trận | 57.35% | |
1.18%554 Trận | 45.31% | |
0.94%442 Trận | 59.05% | |
0.89%417 Trận | 49.16% |