Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ KhôngARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Mình Đồng Da Sắt
  • Thiết Bảng Ngàn CânQ
  • Chiến Binh Tinh QuáiW
  • Cân Đẩu VânE
  • Lốc XoáyR

Tất cả thông tin về ARAM Ngộ Không đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ngộ Không xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.6%
  • Tỷ lệ chọn5.32%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
14.71%6,273 Trận
56.03%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.87%2,077 Trận
55.71%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
3.68%1,571 Trận
54.74%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.9%1,238 Trận
55.82%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.8%1,193 Trận
56.41%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.53%1,080 Trận
56.02%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.52%1,074 Trận
55.96%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.38%1,017 Trận
56.74%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.92%818 Trận
55.26%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.65%703 Trận
52.49%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.37%586 Trận
60.92%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.3%554 Trận
57.94%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
1.27%543 Trận
53.59%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.26%538 Trận
56.88%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.22%521 Trận
52.59%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.82%35,715 Trận
53.9%
Giày Thép Gai
25.5%13,042 Trận
54.37%
Giày Phàm Ăn
1.63%834 Trận
58.15%
Giày Khai Sáng Ionia
1.49%760 Trận
52.37%
Giày Cuồng Nộ
0.82%419 Trận
52.51%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.83%18,659 Trận
54.84%
Giày
Búa Gỗ
15.46%8,784 Trận
51.98%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
9.69%5,504 Trận
53.6%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.39%1,929 Trận
55.62%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.37%776 Trận
54.77%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.35%770 Trận
57.01%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.32%749 Trận
54.07%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.24%703 Trận
57.04%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.13%644 Trận
54.04%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.83%471 Trận
53.5%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.75%427 Trận
60.42%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.67%378 Trận
50.79%
Bụi Lấp Lánh
Búa Gỗ
0.62%351 Trận
53.85%
Mũi Khoan
0.62%352 Trận
49.43%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.59%337 Trận
46.88%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
71.64%41,015 Trận
55.24%
Tam Hợp Kiếm
54.71%31,322 Trận
54.21%
Vũ Điệu Tử Thần
47.81%27,376 Trận
54.95%
Rìu Đen
34.15%19,555 Trận
53.78%
Nguyệt Đao
24.66%14,118 Trận
52.55%
Chùy Gai Malmortius
15.62%8,946 Trận
54.95%
Móng Vuốt Sterak
11.62%6,651 Trận
54.37%
Súng Hải Tặc
6.96%3,986 Trận
49.8%
Rìu Mãng Xà
6.46%3,699 Trận
52.96%
Trái Tim Khổng Thần
6.44%3,689 Trận
51.88%
Giáp Tâm Linh
5.21%2,983 Trận
54.91%
Giáp Gai
2.75%1,574 Trận
44.6%
Rìu Tiamat
2.49%1,427 Trận
58.58%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.1%1,201 Trận
49.54%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.96%1,122 Trận
56.33%
Giáp Máu Warmog
1.57%897 Trận
53.07%
Dao Hung Tàn
1.52%873 Trận
50.63%
Nguyên Tố Luân
1.41%809 Trận
54.39%
Gươm Đồ Tể
1.41%805 Trận
47.95%
Kiếm Điện Phong
1.25%716 Trận
52.37%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.21%694 Trận
45.53%
Áo Choàng Gai
1.21%692 Trận
51.16%
Khiên Băng Randuin
1.19%684 Trận
48.98%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.13%646 Trận
49.07%
Rìu Đại Mãng Xà
1.1%627 Trận
55.34%
Kiếm Ác Xà
1.07%611 Trận
50.74%
Chùy Phản Kích
1.03%590 Trận
56.78%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.98%563 Trận
51.15%
Mãng Xà Kích
0.93%534 Trận
53.75%
Gươm Suy Vong
0.92%525 Trận
50.1%