Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ KhôngARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Mình Đồng Da Sắt
  • Thiết Bảng Ngàn CânQ
  • Chiến Binh Tinh QuáiW
  • Cân Đẩu VânE
  • Lốc XoáyR

Tất cả thông tin về ARAM Ngộ Không đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ngộ Không xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.59%
  • Tỷ lệ chọn5.33%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
14.68%6,387 Trận
55.97%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.87%2,118 Trận
55.81%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
3.71%1,614 Trận
54.89%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.89%1,258 Trận
55.88%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.8%1,219 Trận
56.19%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.55%1,108 Trận
55.96%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.52%1,096 Trận
55.93%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.39%1,041 Trận
56.77%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.91%830 Trận
55.54%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.64%714 Trận
52.66%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.37%595 Trận
60.5%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.29%563 Trận
58.08%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
1.27%552 Trận
53.62%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.26%547 Trận
56.49%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.22%529 Trận
52.93%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.86%36,470 Trận
53.92%
Giày Thép Gai
25.44%13,279 Trận
54.34%
Giày Phàm Ăn
1.64%855 Trận
57.89%
Giày Khai Sáng Ionia
1.49%780 Trận
52.05%
Giày Cuồng Nộ
0.82%427 Trận
52.93%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.79%19,010 Trận
54.85%
Giày
Búa Gỗ
15.46%8,963 Trận
51.91%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
9.7%5,625 Trận
53.48%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.39%1,964 Trận
55.7%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.37%792 Trận
56.82%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.37%793 Trận
54.6%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.32%765 Trận
54.25%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.24%718 Trận
57.1%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.14%663 Trận
53.85%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.82%478 Trận
53.97%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.75%437 Trận
60.64%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.67%388 Trận
50.77%
Bụi Lấp Lánh
Búa Gỗ
0.62%359 Trận
54.6%
Mũi Khoan
0.62%361 Trận
48.75%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.6%347 Trận
58.5%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
71.64%41,846 Trận
55.23%
Tam Hợp Kiếm
54.74%31,976 Trận
54.2%
Vũ Điệu Tử Thần
47.79%27,915 Trận
54.97%
Rìu Đen
34.17%19,959 Trận
53.83%
Nguyệt Đao
24.67%14,410 Trận
52.61%
Chùy Gai Malmortius
15.59%9,108 Trận
54.87%
Móng Vuốt Sterak
11.62%6,789 Trận
54.37%
Súng Hải Tặc
6.95%4,059 Trận
50.01%
Rìu Mãng Xà
6.46%3,771 Trận
52.93%
Trái Tim Khổng Thần
6.45%3,768 Trận
51.86%
Giáp Tâm Linh
5.21%3,041 Trận
54.88%
Giáp Gai
2.75%1,608 Trận
44.59%
Rìu Tiamat
2.49%1,455 Trận
58.56%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.11%1,234 Trận
49.84%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.96%1,144 Trận
56.21%
Giáp Máu Warmog
1.56%913 Trận
53.12%
Dao Hung Tàn
1.51%882 Trận
50.68%
Nguyên Tố Luân
1.41%826 Trận
54%
Gươm Đồ Tể
1.4%818 Trận
48.29%
Kiếm Điện Phong
1.25%733 Trận
52.11%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.21%704 Trận
45.45%
Khiên Băng Randuin
1.21%705 Trận
49.08%
Áo Choàng Gai
1.2%702 Trận
50.85%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.14%663 Trận
48.57%
Rìu Đại Mãng Xà
1.1%640 Trận
55.31%
Kiếm Ác Xà
1.07%623 Trận
50.72%
Chùy Phản Kích
1.03%603 Trận
56.88%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.98%573 Trận
51.31%
Mãng Xà Kích
0.94%548 Trận
53.65%
Gươm Suy Vong
0.92%535 Trận
50.47%