Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ngộ Không đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ngộ Không xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.71%6,273 Trận | 56.03% | |
4.87%2,077 Trận | 55.71% | |
3.68%1,571 Trận | 54.74% | |
2.9%1,238 Trận | 55.82% | |
2.8%1,193 Trận | 56.41% | |
2.53%1,080 Trận | 56.02% | |
2.52%1,074 Trận | 55.96% | |
2.38%1,017 Trận | 56.74% | |
1.92%818 Trận | 55.26% | |
1.65%703 Trận | 52.49% | |
1.37%586 Trận | 60.92% | |
1.3%554 Trận | 57.94% | |
1.27%543 Trận | 53.59% | |
1.26%538 Trận | 56.88% | |
1.22%521 Trận | 52.59% |
69.82%35,715 Trận | 53.9% | |
25.5%13,042 Trận | 54.37% | |
1.63%834 Trận | 58.15% | |
1.49%760 Trận | 52.37% | |
0.82%419 Trận | 52.51% |
32.83%18,659 Trận | 54.84% | |
15.46%8,784 Trận | 51.98% | |
9.69%5,504 Trận | 53.6% | |
3.39%1,929 Trận | 55.62% | |
1.37%776 Trận | 54.77% | |
1.35%770 Trận | 57.01% | |
1.32%749 Trận | 54.07% | |
1.24%703 Trận | 57.04% | |
1.13%644 Trận | 54.04% | |
2 | 0.83%471 Trận | 53.5% |
0.75%427 Trận | 60.42% | |
0.67%378 Trận | 50.79% | |
0.62%351 Trận | 53.85% | |
0.62%352 Trận | 49.43% | |
2 | 0.59%337 Trận | 46.88% |
71.64%41,015 Trận | 55.24% | |
54.71%31,322 Trận | 54.21% | |
47.81%27,376 Trận | 54.95% | |
34.15%19,555 Trận | 53.78% | |
24.66%14,118 Trận | 52.55% | |
15.62%8,946 Trận | 54.95% | |
11.62%6,651 Trận | 54.37% | |
6.96%3,986 Trận | 49.8% | |
6.46%3,699 Trận | 52.96% | |
6.44%3,689 Trận | 51.88% | |
5.21%2,983 Trận | 54.91% | |
2.75%1,574 Trận | 44.6% | |
2.49%1,427 Trận | 58.58% | |
2.1%1,201 Trận | 49.54% | |
1.96%1,122 Trận | 56.33% | |
1.57%897 Trận | 53.07% | |
1.52%873 Trận | 50.63% | |
1.41%809 Trận | 54.39% | |
1.41%805 Trận | 47.95% | |
1.25%716 Trận | 52.37% | |
1.21%694 Trận | 45.53% | |
1.21%692 Trận | 51.16% | |
1.19%684 Trận | 48.98% | |
1.13%646 Trận | 49.07% | |
1.1%627 Trận | 55.34% | |
1.07%611 Trận | 50.74% | |
1.03%590 Trận | 56.78% | |
0.98%563 Trận | 51.15% | |
0.93%534 Trận | 53.75% | |
0.92%525 Trận | 50.1% |