Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ KhôngARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Mình Đồng Da Sắt
  • Thiết Bảng Ngàn CânQ
  • Chiến Binh Tinh QuáiW
  • Cân Đẩu VânE
  • Lốc XoáyR

Tất cả thông tin về ARAM Ngộ Không đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ngộ Không xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.72%
  • Tỷ lệ chọn4.02%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
13.73%2,198 Trận
58.6%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.28%845 Trận
56.09%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
4.03%646 Trận
56.35%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.05%488 Trận
52.05%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.98%477 Trận
58.07%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.7%432 Trận
57.18%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.49%399 Trận
57.64%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
2.34%375 Trận
56.27%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%276 Trận
53.99%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.6%257 Trận
50.97%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.47%235 Trận
56.6%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.31%210 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.3%208 Trận
58.17%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
1.26%202 Trận
56.93%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Tam Hợp Kiếm
1.04%167 Trận
65.27%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.1%12,633 Trận
54.68%
Giày Thép Gai
25.35%4,569 Trận
56.03%
Giày Khai Sáng Ionia
1.6%288 Trận
51.39%
Giày Phàm Ăn
1.58%285 Trận
58.6%
Giày Cuồng Nộ
0.7%127 Trận
48.03%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
33.1%6,606 Trận
55.96%
Giày
Búa Gỗ
14.72%2,937 Trận
54.17%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
8.9%1,775 Trận
52.39%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.88%775 Trận
55.48%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.51%302 Trận
55.63%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.47%293 Trận
55.29%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.44%288 Trận
57.99%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.15%229 Trận
46.72%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.09%217 Trận
53.92%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.96%191 Trận
56.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.92%183 Trận
52.46%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.79%157 Trận
55.41%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.64%127 Trận
45.67%
Giày
Kiếm Dài
Búa Gỗ
0.6%119 Trận
47.9%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.59%117 Trận
59.83%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
73.32%15,057 Trận
56.18%
Tam Hợp Kiếm
54.87%11,267 Trận
55.7%
Vũ Điệu Tử Thần
47.47%9,748 Trận
56.18%
Rìu Đen
34.47%7,078 Trận
54.89%
Nguyệt Đao
23.75%4,877 Trận
53.35%
Chùy Gai Malmortius
16.26%3,340 Trận
55.72%
Móng Vuốt Sterak
11.74%2,410 Trận
55.85%
Súng Hải Tặc
6.78%1,392 Trận
50.5%
Trái Tim Khổng Thần
6.6%1,356 Trận
53.76%
Rìu Mãng Xà
6.4%1,315 Trận
54.9%
Giáp Tâm Linh
5.69%1,168 Trận
54.97%
Giáp Gai
2.74%562 Trận
48.75%
Rìu Tiamat
2.53%520 Trận
57.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.01%413 Trận
50.61%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.95%400 Trận
54.75%
Gươm Đồ Tể
1.62%332 Trận
52.41%
Giáp Máu Warmog
1.56%321 Trận
53.58%
Khiên Băng Randuin
1.49%305 Trận
47.21%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.49%306 Trận
47.06%
Nguyên Tố Luân
1.46%300 Trận
53.67%
Dao Hung Tàn
1.35%277 Trận
55.23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.29%265 Trận
51.7%
Áo Choàng Gai
1.26%258 Trận
49.61%
Kiếm Ác Xà
1.16%238 Trận
41.18%
Kiếm Điện Phong
1.16%238 Trận
53.36%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.11%227 Trận
51.54%
Rìu Đại Mãng Xà
1.03%212 Trận
57.55%
Mãng Xà Kích
1.02%210 Trận
57.14%
Áo Choàng Diệt Vong
1.01%208 Trận
54.33%
Áo Choàng Bóng Tối
1.01%207 Trận
50.24%