Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Mel đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Mel xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
21.51%19,060 Trận | 46.73% | |
7.59%6,728 Trận | 43.48% | |
6.83%6,053 Trận | 43.95% | |
5.06%4,486 Trận | 44.03% | |
4.68%4,144 Trận | 47.90% | |
2.75%2,435 Trận | 45.05% | |
2.42%2,143 Trận | 47.04% | |
2.18%1,930 Trận | 48.13% | |
1.93%1,712 Trận | 50.47% | |
1.60%1,419 Trận | 48.77% | |
1.56%1,382 Trận | 46.60% | |
1.55%1,377 Trận | 41.98% | |
1.34%1,188 Trận | 41.16% | |
1.15%1,021 Trận | 47.01% | |
0.78%689 Trận | 43.25% |
88.89%84,569 Trận | 47.06% | |
8.08%7,687 Trận | 45.66% | |
1.41%1,342 Trận | 45.45% | |
0.73%690 Trận | 46.81% | |
0.68%645 Trận | 46.67% |
62.71%66,344 Trận | 47.42% | |
12.44%13,167 Trận | 47.99% | |
3.28%3,470 Trận | 47.29% | |
3.00%3,176 Trận | 46.25% | |
1.63%1,723 Trận | 45.04% | |
4 | 1.57%1,662 Trận | 46.27% |
2 | 1.50%1,591 Trận | 45.57% |
0.98%1,040 Trận | 47.02% | |
0.88%926 Trận | 45.14% | |
0.71%755 Trận | 46.23% | |
0.60%635 Trận | 49.29% | |
0.59%626 Trận | 44.73% | |
2 | 0.43%455 Trận | 52.31% |
0.42%444 Trận | 38.74% | |
3 | 0.41%434 Trận | 47.24% |
80.78%84,665 Trận | 47.23% | |
72.94%76,441 Trận | 46.07% | |
49.17%51,534 Trận | 47.17% | |
42.40%44,432 Trận | 45.40% | |
21.82%22,865 Trận | 44.21% | |
19.13%20,044 Trận | 46.95% | |
14.12%14,795 Trận | 48.64% | |
12.05%12,624 Trận | 45.10% | |
11.97%12,546 Trận | 43.61% | |
7.69%8,056 Trận | 46.41% | |
7.27%7,615 Trận | 41.18% | |
4.50%4,714 Trận | 42.17% | |
4.24%4,447 Trận | 47.47% | |
3.87%4,055 Trận | 47.64% | |
3.63%3,807 Trận | 45.23% | |
2.36%2,473 Trận | 47.07% | |
2.35%2,458 Trận | 42.07% | |
1.90%1,994 Trận | 45.34% | |
1.14%1,200 Trận | 41.42% | |
0.93%970 Trận | 46.49% | |
0.59%615 Trận | 42.11% | |
0.51%534 Trận | 47.94% | |
0.47%492 Trận | 48.58% | |
0.27%284 Trận | 45.07% | |
0.27%278 Trận | 47.12% | |
0.23%240 Trận | 37.92% | |
0.22%231 Trận | 42.86% | |
0.21%223 Trận | 47.53% | |
0.13%132 Trận | 40.91% | |
0.08%82 Trận | 42.68% |