Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.65%4,904 Trận | 56.18% | |
7.79%3,588 Trận | 54.15% | |
4.84%2,227 Trận | 59.45% | |
2.63%1,210 Trận | 57.27% | |
2.39%1,101 Trận | 58.95% | |
2.04%941 Trận | 52.60% | |
1.93%888 Trận | 56.87% | |
1.81%835 Trận | 55.93% | |
1.74%801 Trận | 54.06% | |
1.21%558 Trận | 56.09% | |
1.09%504 Trận | 56.55% | |
1.04%477 Trận | 56.81% | |
1.04%480 Trận | 54.58% | |
1.02%469 Trận | 59.70% | |
1.02%468 Trận | 51.71% |
81.83%40,748 Trận | 51.96% | |
12.56%6,253 Trận | 52.84% | |
2.76%1,376 Trận | 59.30% | |
2.13%1,063 Trận | 52.87% | |
0.42%207 Trận | 54.11% |
2 | 32.45%18,126 Trận | 52.24% |
11.57%6,460 Trận | 49.55% | |
6.00%3,349 Trận | 54.14% | |
4.57%2,555 Trận | 50.65% | |
2.78%1,550 Trận | 51.55% | |
1.62%905 Trận | 52.82% | |
1.49%833 Trận | 56.30% | |
1.26%704 Trận | 55.82% | |
1.25%699 Trận | 53.08% | |
0.99%551 Trận | 51.72% | |
0.97%540 Trận | 54.07% | |
2 | 0.85%476 Trận | 48.11% |
2 | 0.84%469 Trận | 58.42% |
0.79%440 Trận | 55.68% | |
2 | 0.77%429 Trận | 50.58% |
69.77%38,669 Trận | 53.50% | |
66.40%36,798 Trận | 53.34% | |
35.34%19,587 Trận | 55.68% | |
32.32%17,910 Trận | 53.67% | |
27.25%15,101 Trận | 53.78% | |
21.42%11,869 Trận | 57.99% | |
16.19%8,972 Trận | 52.96% | |
15.14%8,389 Trận | 55.47% | |
12.18%6,748 Trận | 55.14% | |
11.12%6,165 Trận | 59.30% | |
6.23%3,453 Trận | 53.92% | |
4.75%2,632 Trận | 55.09% | |
3.89%2,154 Trận | 56.04% | |
3.24%1,795 Trận | 45.18% | |
2.96%1,643 Trận | 49.06% | |
2.57%1,427 Trận | 52.21% | |
2.21%1,227 Trận | 56.32% | |
2.12%1,176 Trận | 62.50% | |
1.90%1,055 Trận | 55.45% | |
1.74%964 Trận | 58.92% | |
1.69%939 Trận | 55.38% | |
1.54%856 Trận | 52.22% | |
1.47%814 Trận | 56.39% | |
1.30%722 Trận | 57.76% | |
1.06%585 Trận | 56.41% | |
1.05%582 Trận | 62.37% | |
1.04%579 Trận | 49.22% | |
0.91%506 Trận | 56.13% | |
0.90%500 Trận | 48.80% | |
0.77%424 Trận | 62.97% |