Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Malphite đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Malphite xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.99%8,318 Trận | 48.09% | |
3.45%2,393 Trận | 47.39% | |
3.35%2,323 Trận | 48.95% | |
3.30%2,288 Trận | 48.78% | |
2.66%1,842 Trận | 46.85% | |
2.60%1,800 Trận | 48.50% | |
2.59%1,794 Trận | 49.11% | |
2.35%1,631 Trận | 50.09% | |
2.33%1,615 Trận | 54.49% | |
1.88%1,305 Trận | 54.33% | |
1.80%1,247 Trận | 49.00% | |
1.71%1,184 Trận | 46.79% | |
1.61%1,114 Trận | 47.85% | |
1.42%986 Trận | 55.38% | |
1.22%848 Trận | 51.30% |
54.47%41,383 Trận | 46.68% | |
27.83%21,140 Trận | 53.72% | |
11.72%8,901 Trận | 56.45% | |
5.33%4,046 Trận | 47.58% | |
0.49%373 Trận | 57.91% |
42.70%37,559 Trận | 46.72% | |
2 | 13.79%12,133 Trận | 55.03% |
10.44%9,182 Trận | 46.65% | |
3.86%3,393 Trận | 55.79% | |
2.96%2,602 Trận | 54.15% | |
4 | 1.06%935 Trận | 48.24% |
1.05%920 Trận | 55.43% | |
2 | 1.02%893 Trận | 58.23% |
0.98%864 Trận | 46.64% | |
2 | 0.98%863 Trận | 49.25% |
0.75%657 Trận | 46.42% | |
0.64%562 Trận | 44.66% | |
0.62%547 Trận | 48.45% | |
0.59%519 Trận | 55.68% | |
0.44%387 Trận | 56.07% |
55.79%48,597 Trận | 47.26% | |
39.13%34,082 Trận | 47.55% | |
36.38%31,683 Trận | 47.13% | |
32.10%27,957 Trận | 47.35% | |
29.74%25,902 Trận | 54.17% | |
20.16%17,556 Trận | 52.90% | |
19.46%16,949 Trận | 49.07% | |
15.47%13,474 Trận | 54.53% | |
10.62%9,252 Trận | 55.63% | |
9.12%7,947 Trận | 53.62% | |
7.59%6,614 Trận | 47.67% | |
7.36%6,410 Trận | 47.08% | |
4.77%4,156 Trận | 56.18% | |
4.31%3,755 Trận | 52.60% | |
4.00%3,484 Trận | 58.75% | |
3.66%3,185 Trận | 52.59% | |
3.52%3,067 Trận | 53.18% | |
3.50%3,045 Trận | 58.33% | |
3.21%2,799 Trận | 53.05% | |
2.93%2,553 Trận | 54.56% | |
2.92%2,541 Trận | 56.00% | |
1.77%1,544 Trận | 48.70% | |
1.74%1,516 Trận | 55.41% | |
1.56%1,357 Trận | 55.34% | |
1.45%1,261 Trận | 56.94% | |
1.41%1,231 Trận | 59.95% | |
1.36%1,183 Trận | 45.14% | |
1.28%1,116 Trận | 47.22% | |
1.24%1,083 Trận | 51.34% | |
1.24%1,080 Trận | 47.50% |