Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lux đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lux xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.60%11,627 Trận | 50.95% | |
6.67%4,972 Trận | 51.19% | |
6.62%4,936 Trận | 50.45% | |
6.15%4,584 Trận | 55.72% | |
3.91%2,916 Trận | 50.34% | |
3.03%2,255 Trận | 52.37% | |
2.91%2,167 Trận | 52.75% | |
2.85%2,124 Trận | 49.81% | |
2.60%1,935 Trận | 48.06% | |
2.51%1,867 Trận | 45.21% | |
2.14%1,594 Trận | 49.06% | |
1.75%1,305 Trận | 55.48% | |
1.65%1,229 Trận | 55.09% | |
1.18%882 Trận | 55.67% | |
1.08%808 Trận | 52.10% |
91.78%76,474 Trận | 53.10% | |
6.68%5,568 Trận | 52.71% | |
0.79%655 Trận | 51.45% | |
0.41%340 Trận | 49.12% | |
0.17%143 Trận | 44.76% |
63.65%60,490 Trận | 54.31% | |
11.99%11,392 Trận | 53.20% | |
4.22%4,014 Trận | 53.74% | |
3.76%3,571 Trận | 52.48% | |
2 | 1.68%1,600 Trận | 54.06% |
4 | 1.60%1,525 Trận | 53.97% |
0.67%633 Trận | 55.61% | |
0.66%627 Trận | 51.52% | |
0.64%608 Trận | 51.64% | |
0.55%525 Trận | 51.81% | |
0.50%473 Trận | 52.64% | |
3 | 0.45%428 Trận | 54.67% |
0.44%416 Trận | 52.64% | |
0.41%394 Trận | 47.21% | |
2 | 0.38%364 Trận | 52.20% |
81.43%76,149 Trận | 53.68% | |
55.83%52,211 Trận | 50.61% | |
51.53%48,190 Trận | 52.50% | |
36.63%34,259 Trận | 52.69% | |
35.02%32,747 Trận | 52.33% | |
16.34%15,284 Trận | 47.66% | |
14.58%13,637 Trận | 50.86% | |
8.31%7,775 Trận | 48.36% | |
6.88%6,437 Trận | 46.93% | |
6.07%5,675 Trận | 46.56% | |
5.52%5,164 Trận | 50.27% | |
4.82%4,510 Trận | 52.79% | |
4.59%4,297 Trận | 56.18% | |
4.53%4,233 Trận | 48.05% | |
1.98%1,856 Trận | 49.95% | |
1.57%1,469 Trận | 49.76% | |
1.47%1,375 Trận | 51.71% | |
0.49%460 Trận | 55.00% | |
0.43%403 Trận | 43.18% | |
0.40%376 Trận | 46.81% | |
0.40%370 Trận | 54.32% | |
0.35%324 Trận | 49.69% | |
0.26%239 Trận | 55.23% | |
0.21%192 Trận | 47.40% | |
0.17%163 Trận | 43.56% | |
0.16%146 Trận | 56.85% | |
0.16%149 Trận | 52.35% | |
0.13%124 Trận | 54.84% | |
0.10%93 Trận | 52.69% | |
0.09%83 Trận | 43.37% |