Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lux đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lux xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.12%12,931 Trận | 51% | |
6.53%4,933 Trận | 51.45% | |
6.51%4,918 Trận | 50.47% | |
5.85%4,417 Trận | 55.76% | |
3.05%2,300 Trận | 50.09% | |
2.92%2,207 Trận | 54.01% | |
2.91%2,199 Trận | 49.39% | |
2.87%2,171 Trận | 50.62% | |
2.54%1,918 Trận | 49.95% | |
2.51%1,893 Trận | 51.66% | |
2.24%1,690 Trận | 51.66% | |
1.72%1,300 Trận | 55.15% | |
1.54%1,161 Trận | 54.18% | |
1.28%968 Trận | 54.86% | |
1.02%773 Trận | 53.17% |
92.04%74,411 Trận | 53.52% | |
6.34%5,128 Trận | 54.17% | |
0.84%676 Trận | 48.37% | |
0.42%338 Trận | 53.85% | |
0.19%157 Trận | 54.14% |
63.4%58,423 Trận | 54.5% | |
12.19%11,233 Trận | 54.74% | |
4.28%3,945 Trận | 53.71% | |
3.73%3,438 Trận | 53.69% | |
4 | 1.61%1,488 Trận | 53.76% |
2 | 1.57%1,448 Trận | 54.83% |
0.71%652 Trận | 55.67% | |
0.68%623 Trận | 54.09% | |
0.68%623 Trận | 55.22% | |
0.57%523 Trận | 57.36% | |
0.54%501 Trận | 50.7% | |
0.47%433 Trận | 54.04% | |
0.44%407 Trận | 45.45% | |
3 | 0.39%356 Trận | 51.69% |
2 | 0.39%357 Trận | 55.74% |
81.28%76,470 Trận | 54.24% | |
56.09%52,769 Trận | 51.01% | |
52.79%49,661 Trận | 52.69% | |
37.31%35,104 Trận | 52.75% | |
33.97%31,958 Trận | 52.71% | |
16.81%15,813 Trận | 46.7% | |
15.34%14,434 Trận | 51.58% | |
8.24%7,749 Trận | 49.61% | |
7.43%6,986 Trận | 48.01% | |
6.64%6,246 Trận | 45.31% | |
5.39%5,070 Trận | 52.47% | |
4.93%4,637 Trận | 53.53% | |
4.66%4,385 Trận | 48.39% | |
4.55%4,279 Trận | 57.98% | |
2.02%1,900 Trận | 51.53% | |
1.6%1,504 Trận | 50.93% | |
1.46%1,369 Trận | 51.57% | |
0.52%489 Trận | 56.65% | |
0.43%401 Trận | 51.87% | |
0.42%393 Trận | 44.02% | |
0.38%354 Trận | 45.48% | |
0.35%327 Trận | 52.91% | |
0.22%204 Trận | 50.98% | |
0.22%208 Trận | 48.56% | |
0.19%183 Trận | 60.66% | |
0.16%155 Trận | 51.61% | |
0.14%132 Trận | 59.85% | |
0.1%90 Trận | 52.22% | |
0.1%90 Trận | 65.56% | |
0.09%81 Trận | 58.02% |