Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lux đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lux xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.24%1,733 Trận | 52.8% | |
7.17%765 Trận | 46.93% | |
6.41%684 Trận | 50% | |
4.59%490 Trận | 53.88% | |
3.21%343 Trận | 55.1% | |
3.03%323 Trận | 46.44% | |
3%320 Trận | 47.19% | |
2.86%305 Trận | 48.52% | |
2.84%303 Trận | 50.17% | |
2.78%297 Trận | 42.09% | |
2.29%244 Trận | 48.77% | |
2.04%218 Trận | 54.59% | |
1.46%156 Trận | 52.56% | |
1.44%154 Trận | 53.9% | |
1.06%113 Trận | 51.33% |
91.28%11,258 Trận | 52.48% | |
6.97%859 Trận | 53.32% | |
0.84%103 Trận | 48.54% | |
0.54%66 Trận | 56.06% | |
0.19%23 Trận | 65.22% |
63.33%8,866 Trận | 53.09% | |
13.56%1,898 Trận | 52.63% | |
3.69%517 Trận | 56.48% | |
3.61%505 Trận | 53.07% | |
2 | 1.64%230 Trận | 56.52% |
4 | 1.35%189 Trận | 53.44% |
0.76%106 Trận | 43.4% | |
0.66%92 Trận | 55.43% | |
0.58%81 Trận | 59.26% | |
0.54%76 Trận | 53.95% | |
0.5%70 Trận | 48.57% | |
0.44%62 Trận | 45.16% | |
0.4%56 Trận | 51.79% | |
0.39%55 Trận | 36.36% | |
2 | 0.36%51 Trận | 56.86% |
80.45%12,256 Trận | 53.19% | |
54.69%8,331 Trận | 50.33% | |
50.12%7,635 Trận | 51.83% | |
35.29%5,376 Trận | 51.32% | |
34.25%5,218 Trận | 51.38% | |
16%2,438 Trận | 45.2% | |
15.07%2,296 Trận | 51.74% | |
8.12%1,237 Trận | 47.13% | |
6.5%990 Trận | 48.38% | |
6.26%954 Trận | 47.06% | |
5.51%840 Trận | 48.81% | |
5.4%822 Trận | 46.72% | |
4.67%711 Trận | 55.56% | |
4.47%681 Trận | 61.38% | |
2.04%311 Trận | 50.48% | |
1.67%255 Trận | 48.63% | |
1.6%244 Trận | 50.82% | |
0.54%82 Trận | 56.1% | |
0.42%64 Trận | 48.44% | |
0.4%61 Trận | 49.18% | |
0.37%56 Trận | 50% | |
0.36%55 Trận | 60% | |
0.18%28 Trận | 53.57% | |
0.17%26 Trận | 34.62% | |
0.17%26 Trận | 57.69% | |
0.15%23 Trận | 69.57% | |
0.13%20 Trận | 60% | |
0.12%18 Trận | 66.67% | |
0.11%16 Trận | 56.25% | |
0.11%16 Trận | 50% |