Tên hiển thị + #NA1
Kled

KledARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Skaarl Thằn Lằn Hèn Nhát
  • Dây Thừng Bẫy GấuQ
  • Khuynh Hướng Bạo LựcW
  • Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
  • XUNG PHONGGGG!!!R

Tất cả thông tin về ARAM Kled đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Kled, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.93%
  • Tỷ lệ chọn1.29%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
13.15%565 Trận
58.76%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
5.31%228 Trận
49.56%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
4.52%194 Trận
51.03%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
2.93%126 Trận
51.59%
Rìu Tiamat
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
2.28%98 Trận
52.04%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.21%95 Trận
47.37%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.86%80 Trận
51.25%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
1.51%65 Trận
56.92%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
1.42%61 Trận
65.57%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.40%60 Trận
41.67%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
1.30%56 Trận
39.29%
Rìu Đại Mãng Xà
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
1.14%49 Trận
44.90%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.07%46 Trận
52.17%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Rìu Đại Mãng Xà
1.02%44 Trận
43.18%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
0.98%42 Trận
57.14%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.57%3,544 Trận
51.75%
Giày Thép Gai
32.20%1,795 Trận
50.47%
Giày Phàm Ăn
1.33%74 Trận
58.11%
Giày Bạc
1.17%65 Trận
53.85%
Giày Cuồng Nộ
1.06%59 Trận
55.93%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
30.33%1,884 Trận
52.12%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
21.98%1,365 Trận
51.43%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
7.65%475 Trận
49.89%
Rìu Tiamat
5.99%372 Trận
51.34%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
4.17%259 Trận
38.22%
Giày
Búa Gỗ
0.93%58 Trận
55.17%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.90%56 Trận
48.21%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%55 Trận
56.36%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.85%53 Trận
58.49%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.72%45 Trận
44.44%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.71%44 Trận
59.09%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.69%43 Trận
48.84%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.68%42 Trận
45.24%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.66%41 Trận
60.98%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.60%37 Trận
45.95%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
57.69%3,828 Trận
54.05%
Trái Tim Khổng Thần
48.29%3,204 Trận
51.19%
Giáo Thiên Ly
30.55%2,027 Trận
49.53%
Móng Vuốt Sterak
27.79%1,844 Trận
52.11%
Huyết Giáp Chúa Tể
22.92%1,521 Trận
54.37%
Chùy Phản Kích
22.26%1,477 Trận
47.60%
Rìu Đen
19.47%1,292 Trận
51.08%
Vũ Điệu Tử Thần
13.76%913 Trận
49.18%
Giáp Gai
8.58%569 Trận
46.57%
Gươm Suy Vong
6.06%402 Trận
55.47%
Giáp Máu Warmog
4.51%299 Trận
52.17%
Nguyệt Đao
4.08%271 Trận
49.08%
Rìu Tiamat
3.90%259 Trận
47.49%
Áo Choàng Gai
3.48%231 Trận
47.19%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.97%197 Trận
49.24%
Giáp Tâm Linh
2.43%161 Trận
55.28%
Khiên Băng Randuin
2.40%159 Trận
44.03%
Rìu Mãng Xà
2.32%154 Trận
48.05%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.99%132 Trận
40.91%
Chùy Gai Malmortius
1.70%113 Trận
53.98%
Giáp Thiên Nhiên
1.55%103 Trận
49.51%
Mãng Xà Kích
1.45%96 Trận
63.54%
Súng Hải Tặc
1.45%96 Trận
51.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.37%91 Trận
52.75%
Đao Tím
1.15%76 Trận
56.58%
Gươm Đồ Tể
0.99%66 Trận
42.42%
Áo Choàng Diệt Vong
0.92%61 Trận
45.90%
Kiếm Điện Phong
0.84%56 Trận
58.93%
Nguyên Tố Luân
0.72%48 Trận
56.25%
Tam Hợp Kiếm
0.69%46 Trận
47.83%