Tên hiển thị + #NA1
Kled

KledARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Skaarl Thằn Lằn Hèn Nhát
  • Dây Thừng Bẫy GấuQ
  • Khuynh Hướng Bạo LựcW
  • Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
  • XUNG PHONGGGG!!!R

Tất cả thông tin về ARAM Kled đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kled xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.60%
  • Tỷ lệ chọn0.95%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
13.37%571 Trận
54.99%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
6.11%261 Trận
51.34%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
4.61%197 Trận
54.82%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
3.44%147 Trận
47.62%
Rìu Tiamat
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
2.90%124 Trận
46.77%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.87%80 Trận
41.25%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.57%67 Trận
70.15%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.55%66 Trận
46.97%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
1.43%61 Trận
45.90%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
1.38%59 Trận
47.46%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
1.22%52 Trận
61.54%
Rìu Đại Mãng Xà
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
1.17%50 Trận
52.00%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%46 Trận
45.65%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
0.94%40 Trận
60.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Giáo Thiên Ly
0.91%39 Trận
56.41%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
62.55%3,379 Trận
51.52%
Giày Thép Gai
33.54%1,812 Trận
49.89%
Giày Phàm Ăn
1.63%88 Trận
54.55%
Giày Cuồng Nộ
1.06%57 Trận
56.14%
Giày Bạc
0.85%46 Trận
45.65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
31.28%1,888 Trận
49.89%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
20.71%1,250 Trận
51.60%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
7.97%481 Trận
55.30%
Rìu Tiamat
5.32%321 Trận
57.94%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
4.16%251 Trận
49.00%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.24%75 Trận
49.33%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.18%71 Trận
49.30%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.13%68 Trận
51.47%
Giày
Búa Gỗ
1.06%64 Trận
56.25%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.01%61 Trận
50.82%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.93%56 Trận
48.21%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.86%52 Trận
42.31%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.71%43 Trận
62.79%
Mũi Khoan
0.61%37 Trận
59.46%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.55%33 Trận
51.52%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
59.97%3,622 Trận
53.18%
Trái Tim Khổng Thần
46.57%2,813 Trận
51.72%
Giáo Thiên Ly
32.63%1,971 Trận
50.89%
Móng Vuốt Sterak
27.32%1,650 Trận
52.00%
Huyết Giáp Chúa Tể
24.34%1,470 Trận
52.93%
Chùy Phản Kích
21.44%1,295 Trận
49.88%
Rìu Đen
20.68%1,249 Trận
52.52%
Vũ Điệu Tử Thần
14.77%892 Trận
49.78%
Giáp Gai
8.29%501 Trận
45.11%
Gươm Suy Vong
5.65%341 Trận
49.85%
Giáp Máu Warmog
4.40%266 Trận
51.13%
Nguyệt Đao
4.21%254 Trận
53.94%
Rìu Tiamat
3.91%236 Trận
49.15%
Áo Choàng Gai
3.86%233 Trận
48.50%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.33%201 Trận
53.23%
Giáp Tâm Linh
2.33%141 Trận
55.32%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.30%139 Trận
45.32%
Khiên Băng Randuin
2.20%133 Trận
43.61%
Chùy Gai Malmortius
1.79%108 Trận
49.07%
Rìu Mãng Xà
1.66%100 Trận
58.00%
Giáp Thiên Nhiên
1.61%97 Trận
54.64%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.24%75 Trận
57.33%
Mãng Xà Kích
1.24%75 Trận
57.33%
Đao Tím
1.04%63 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
0.98%59 Trận
57.63%
Kiếm Điện Phong
0.91%55 Trận
54.55%
Áo Choàng Diệt Vong
0.86%52 Trận
57.69%
Gươm Đồ Tể
0.86%52 Trận
44.23%
Giáp Liệt Sĩ
0.79%48 Trận
54.17%
Tam Hợp Kiếm
0.73%44 Trận
50.00%