Tên hiển thị + #NA1
Kled

KledARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Skaarl Thằn Lằn Hèn Nhát
  • Dây Thừng Bẫy GấuQ
  • Khuynh Hướng Bạo LựcW
  • Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
  • XUNG PHONGGGG!!!R

Tất cả thông tin về ARAM Kled đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Kled, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.97%
  • Tỷ lệ chọn1.29%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
13.46%514 Trận
59.53%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
5.34%204 Trận
48.04%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
4.55%174 Trận
50.57%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
2.91%111 Trận
53.15%
Rìu Tiamat
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
2.38%91 Trận
51.65%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.09%80 Trận
43.75%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.96%75 Trận
50.67%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.39%53 Trận
45.28%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
1.39%53 Trận
67.92%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
1.39%53 Trận
58.49%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
1.28%49 Trận
38.78%
Rìu Đại Mãng Xà
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
1.20%46 Trận
43.48%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.07%41 Trận
48.78%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Rìu Đại Mãng Xà
0.97%37 Trận
48.65%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
0.97%37 Trận
54.05%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.80%3,163 Trận
51.69%
Giày Thép Gai
31.93%1,583 Trận
50.28%
Giày Phàm Ăn
1.41%70 Trận
58.57%
Giày Bạc
1.17%58 Trận
53.45%
Giày Cuồng Nộ
1.01%50 Trận
56.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
30.63%1,695 Trận
52.51%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
21.72%1,202 Trận
51.91%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
7.66%424 Trận
50.47%
Rìu Tiamat
6.05%335 Trận
51.34%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.98%220 Trận
35.00%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.96%53 Trận
56.60%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.90%50 Trận
48.00%
Giày
Búa Gỗ
0.85%47 Trận
51.06%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.76%42 Trận
57.14%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.70%39 Trận
58.97%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.70%39 Trận
48.72%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.70%39 Trận
46.15%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.69%38 Trận
63.16%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.61%34 Trận
44.12%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.58%32 Trận
65.63%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
57.64%3,393 Trận
54.11%
Trái Tim Khổng Thần
48.45%2,852 Trận
51.47%
Giáo Thiên Ly
30.71%1,808 Trận
49.78%
Móng Vuốt Sterak
27.60%1,625 Trận
51.94%
Huyết Giáp Chúa Tể
23.24%1,368 Trận
54.75%
Chùy Phản Kích
22.20%1,307 Trận
47.13%
Rìu Đen
19.62%1,155 Trận
50.65%
Vũ Điệu Tử Thần
13.78%811 Trận
49.08%
Giáp Gai
8.66%510 Trận
46.08%
Gươm Suy Vong
5.98%352 Trận
54.26%
Giáp Máu Warmog
4.60%271 Trận
52.40%
Nguyệt Đao
4.06%239 Trận
48.95%
Rìu Tiamat
3.84%226 Trận
49.56%
Áo Choàng Gai
3.33%196 Trận
46.94%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.94%173 Trận
47.40%
Giáp Tâm Linh
2.45%144 Trận
52.78%
Rìu Mãng Xà
2.36%139 Trận
48.20%
Khiên Băng Randuin
2.34%138 Trận
42.75%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.94%114 Trận
41.23%
Chùy Gai Malmortius
1.72%101 Trận
54.46%
Giáp Thiên Nhiên
1.55%91 Trận
46.15%
Súng Hải Tặc
1.51%89 Trận
49.44%
Mãng Xà Kích
1.49%88 Trận
63.64%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.41%83 Trận
55.42%
Đao Tím
1.09%64 Trận
50.00%
Áo Choàng Diệt Vong
0.95%56 Trận
44.64%
Gươm Đồ Tể
0.93%55 Trận
45.45%
Kiếm Điện Phong
0.87%51 Trận
60.78%
Nguyên Tố Luân
0.76%45 Trận
55.56%
Tam Hợp Kiếm
0.71%42 Trận
42.86%