Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kayle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kayle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.87%6,359 Trận | 57.21% | |
4.79%2,369 Trận | 57.32% | |
4.6%2,274 Trận | 55.23% | |
3.46%1,710 Trận | 60.82% | |
3.2%1,579 Trận | 54.53% | |
3.13%1,546 Trận | 57.12% | |
2.84%1,404 Trận | 54.99% | |
2.02%999 Trận | 54.95% | |
1.86%918 Trận | 57.3% | |
1.84%911 Trận | 51.81% | |
1.78%881 Trận | 53.69% | |
1.68%831 Trận | 55.6% | |
1.42%701 Trận | 56.78% | |
1.26%621 Trận | 52.01% | |
1.26%624 Trận | 57.53% |
87.03%48,728 Trận | 51.34% | |
4.72%2,644 Trận | 52.12% | |
3.66%2,051 Trận | 56.9% | |
2.51%1,407 Trận | 55.65% | |
0.84%473 Trận | 50.32% |
33.08%20,366 Trận | 50.97% | |
14.52%8,937 Trận | 51.48% | |
7.18%4,422 Trận | 50.72% | |
4.71%2,897 Trận | 50.47% | |
1.79%1,102 Trận | 53.63% | |
2 | 1.34%824 Trận | 53.76% |
1.29%795 Trận | 54.97% | |
1.17%719 Trận | 49.51% | |
1.1%678 Trận | 53.54% | |
1.02%627 Trận | 52.47% | |
0.94%580 Trận | 54.31% | |
0.87%534 Trận | 48.13% | |
0.78%483 Trận | 50.31% | |
2 | 0.73%451 Trận | 54.77% |
0.68%419 Trận | 53.94% |
67.34%41,600 Trận | 52.94% | |
62.69%38,723 Trận | 53.41% | |
41.27%25,491 Trận | 55.36% | |
39.39%24,333 Trận | 52.46% | |
26.17%16,165 Trận | 58.58% | |
24.81%15,325 Trận | 54.06% | |
22.77%14,064 Trận | 56.14% | |
8.74%5,396 Trận | 54.86% | |
7.37%4,554 Trận | 61.66% | |
5.32%3,289 Trận | 57.49% | |
5.16%3,189 Trận | 56.35% | |
3.35%2,070 Trận | 61.16% | |
2.65%1,635 Trận | 56.76% | |
1.97%1,218 Trận | 58.13% | |
1.77%1,096 Trận | 57.39% | |
1.73%1,069 Trận | 58.84% | |
1.58%978 Trận | 57.67% | |
1.33%819 Trận | 46.52% | |
1.25%770 Trận | 52.73% | |
1.24%763 Trận | 56.49% | |
1.21%745 Trận | 55.44% | |
1.11%685 Trận | 54.89% | |
1%617 Trận | 56.89% | |
0.92%571 Trận | 52.36% | |
0.84%518 Trận | 41.89% | |
0.83%510 Trận | 58.24% | |
0.81%503 Trận | 54.67% | |
0.76%470 Trận | 59.79% | |
0.69%427 Trận | 61.36% | |
0.51%316 Trận | 53.48% |