Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jayce đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jayce xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.25%3,542 Trận | 45.74% | |
6.22%3,040 Trận | 46.84% | |
4.51%2,204 Trận | 43.51% | |
4.15%2,028 Trận | 44.97% | |
3.21%1,566 Trận | 47.83% | |
2.94%1,437 Trận | 43.91% | |
2.64%1,291 Trận | 43.30% | |
2.21%1,079 Trận | 47.91% | |
2.20%1,076 Trận | 48.88% | |
2.16%1,053 Trận | 42.92% | |
1.86%910 Trận | 43.52% | |
1.74%848 Trận | 45.52% | |
1.44%704 Trận | 53.55% | |
1.30%636 Trận | 49.69% | |
1.23%599 Trận | 54.26% |
72.38%35,489 Trận | 45.70% | |
18.15%8,900 Trận | 45.73% | |
3.76%1,842 Trận | 52.77% | |
3.73%1,827 Trận | 47.13% | |
1.00%490 Trận | 47.76% |
59.94%33,921 Trận | 45.50% | |
6.69%3,786 Trận | 49.21% | |
2 | 3.73%2,112 Trận | 46.59% |
2.62%1,481 Trận | 48.08% | |
2 | 1.53%867 Trận | 47.52% |
1.51%852 Trận | 46.13% | |
1.33%754 Trận | 57.16% | |
1.27%719 Trận | 42.98% | |
1.19%673 Trận | 46.21% | |
2 | 1.01%573 Trận | 49.21% |
0.90%508 Trận | 42.52% | |
2 | 0.86%486 Trận | 46.91% |
2 | 0.86%486 Trận | 43.42% |
0.84%478 Trận | 51.88% | |
2 | 0.84%473 Trận | 49.89% |
77.17%43,474 Trận | 47.25% | |
63.27%35,644 Trận | 46.43% | |
60.97%34,352 Trận | 44.85% | |
46.49%26,190 Trận | 46.09% | |
34.00%19,155 Trận | 45.39% | |
15.46%8,711 Trận | 46.60% | |
14.79%8,330 Trận | 51.61% | |
13.61%7,667 Trận | 47.36% | |
10.72%6,040 Trận | 42.38% | |
10.40%5,861 Trận | 47.60% | |
10.28%5,794 Trận | 47.00% | |
8.04%4,531 Trận | 47.69% | |
6.96%3,919 Trận | 49.12% | |
2.21%1,246 Trận | 44.22% | |
2.18%1,228 Trận | 44.87% | |
1.60%899 Trận | 45.27% | |
1.48%834 Trận | 40.89% | |
1.47%828 Trận | 41.67% | |
1.18%663 Trận | 48.72% | |
1.16%655 Trận | 47.79% | |
0.94%528 Trận | 45.45% | |
0.91%510 Trận | 54.12% | |
0.77%435 Trận | 35.17% | |
0.63%355 Trận | 46.76% | |
0.53%301 Trận | 47.18% | |
0.45%256 Trận | 53.91% | |
0.39%222 Trận | 46.85% | |
0.36%205 Trận | 46.83% | |
0.35%199 Trận | 45.73% | |
0.34%191 Trận | 43.98% |