Tên hiển thị + #NA1
Ivern

IvernARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Người Bạn Của Rừng Già
  • Rễ Rắc RốiQ
  • Kiến Tạo BụiW
  • Hạt Hư HỏngE
  • Daisy!R

Tất cả thông tin về ARAM Ivern đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Ivern, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.37%
  • Tỷ lệ chọn1.38%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-10%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
11.95%347 Trận
62.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
8.68%252 Trận
59.92%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.13%149 Trận
44.30%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.20%64 Trận
60.94%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
2.20%64 Trận
64.06%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.07%60 Trận
33.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
2.03%59 Trận
55.93%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
1.89%55 Trận
50.91%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Trát Lệnh Đế Vương
1.62%47 Trận
44.68%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.58%46 Trận
52.17%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.48%43 Trận
53.49%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lõi Bình Minh
0.96%28 Trận
64.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Hỏa Khuẩn
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.96%28 Trận
50.00%
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Dây Chuyền Iron Solari
0.90%26 Trận
30.77%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Hỏa Khuẩn
0.90%26 Trận
53.85%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
80.42%2,464 Trận
52.84%
Giày Pháp Sư
7.54%231 Trận
38.96%
Giày Thủy Ngân
7.41%227 Trận
51.98%
Giày Thép Gai
2.09%64 Trận
43.75%
Giày Bạc
1.53%47 Trận
48.94%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
39.55%1,414 Trận
56.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
15.89%568 Trận
44.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
8.42%301 Trận
55.48%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.53%162 Trận
53.70%
Bí Chương Thất Truyền
4.06%145 Trận
40.69%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.51%54 Trận
64.81%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.84%30 Trận
43.33%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.70%25 Trận
56.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.64%23 Trận
39.13%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.59%21 Trận
47.62%
Sách Cũ
Gương Thần Bandle
0.56%20 Trận
45.00%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.48%17 Trận
52.94%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.45%16 Trận
37.50%
Gậy Bùng Nổ
Nước Mắt Nữ Thần
0.45%16 Trận
50.00%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.42%15 Trận
26.67%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
65.24%2,568 Trận
55.26%
Vương Miện Khúc Ca
49.49%1,948 Trận
56.57%
Hỏa Khuẩn
32.72%1,288 Trận
44.64%
Lư Hương Sôi Sục
31.68%1,247 Trận
56.38%
Dây Chuyền Chuộc Tội
28.46%1,120 Trận
55.54%
Trượng Pha Lê Rylai
21.19%834 Trận
45.56%
Dây Chuyền Iron Solari
14.96%589 Trận
51.78%
Trát Lệnh Đế Vương
12.45%490 Trận
46.73%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
12.14%478 Trận
43.10%
Trượng Lưu Thủy
11.41%449 Trận
55.68%
Nước Mắt Nữ Thần
11.38%448 Trận
50.00%
Lõi Bình Minh
7.44%293 Trận
61.43%
Vương Miện Shurelya
6.61%260 Trận
54.23%
Chuông Bảo Hộ Mikael
4.42%174 Trận
58.62%
Ngọc Quên Lãng
3.33%131 Trận
50.38%
Giáp Máu Warmog
2.62%103 Trận
39.81%
Quỷ Thư Morello
2.54%100 Trận
38.00%
Vọng Âm Helia
2.36%93 Trận
55.91%
Trái Tim Khổng Thần
2.01%79 Trận
37.97%
Vọng Âm Luden
2.01%79 Trận
43.04%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.96%77 Trận
48.05%
Vòng Thì Thầm
1.58%62 Trận
37.10%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.45%57 Trận
49.12%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.42%56 Trận
53.57%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.40%55 Trận
61.82%
Giáp Gai
1.37%54 Trận
37.04%
Nanh Nashor
1.37%54 Trận
48.15%
Giáp Tâm Linh
1.09%43 Trận
46.51%
Đuốc Lửa Đen
1.09%43 Trận
37.21%
Tim Băng
1.04%41 Trận
51.22%