Tên hiển thị + #NA1
Ivern

IvernARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Người Bạn Của Rừng Già
  • Rễ Rắc RốiQ
  • Kiến Tạo BụiW
  • Hạt Hư HỏngE
  • Daisy!R

Tất cả thông tin về ARAM Ivern đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ivern xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.63%
  • Tỷ lệ chọn1.87%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-10%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
10.45%1,375 Trận
56.65%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
8.97%1,180 Trận
54.83%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.52%726 Trận
44.08%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
2.19%288 Trận
48.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
1.95%257 Trận
53.70%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.79%236 Trận
55.08%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.69%223 Trận
57.85%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
1.66%219 Trận
63.47%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
1.66%219 Trận
57.53%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Trát Lệnh Đế Vương
1.53%201 Trận
47.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.36%179 Trận
63.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Hỏa Khuẩn
1.12%148 Trận
57.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lõi Bình Minh
1.07%141 Trận
58.16%
Hỏa Khuẩn
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
0.93%123 Trận
45.53%
Hỏa Khuẩn
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.86%113 Trận
41.59%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
80.55%11,407 Trận
51.56%
Giày Pháp Sư
7.88%1,116 Trận
44.00%
Giày Thủy Ngân
7.15%1,013 Trận
48.37%
Giày Bạc
1.77%251 Trận
52.19%
Giày Thép Gai
1.67%236 Trận
45.76%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
38.29%6,304 Trận
53.38%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
17.96%2,957 Trận
45.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
8.02%1,320 Trận
55.68%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.25%700 Trận
51.14%
Bí Chương Thất Truyền
4.07%670 Trận
48.06%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.24%204 Trận
52.45%
Sách Cũ
Gương Thần Bandle
0.77%126 Trận
44.44%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.60%98 Trận
51.02%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.56%92 Trận
44.57%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.56%93 Trận
53.76%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.49%80 Trận
45.00%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.45%74 Trận
43.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.44%72 Trận
62.50%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.44%73 Trận
47.95%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.40%66 Trận
54.55%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
63.94%10,433 Trận
53.26%
Vương Miện Khúc Ca
46.95%7,661 Trận
55.44%
Hỏa Khuẩn
36.18%5,903 Trận
46.99%
Dây Chuyền Chuộc Tội
31.24%5,098 Trận
52.81%
Lư Hương Sôi Sục
30.51%4,979 Trận
54.65%
Trượng Pha Lê Rylai
22.44%3,662 Trận
46.67%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
13.91%2,269 Trận
44.51%
Dây Chuyền Iron Solari
13.34%2,177 Trận
52.09%
Trát Lệnh Đế Vương
13.04%2,128 Trận
49.91%
Nước Mắt Nữ Thần
10.73%1,751 Trận
47.06%
Trượng Lưu Thủy
10.08%1,644 Trận
57.12%
Lõi Bình Minh
8.67%1,415 Trận
55.97%
Vương Miện Shurelya
6.00%979 Trận
53.52%
Chuông Bảo Hộ Mikael
3.56%581 Trận
55.08%
Ngọc Quên Lãng
3.44%562 Trận
46.98%
Giáp Máu Warmog
2.47%403 Trận
49.13%
Quỷ Thư Morello
2.26%369 Trận
45.26%
Trái Tim Khổng Thần
2.06%336 Trận
41.67%
Vòng Thì Thầm
2.05%334 Trận
34.13%
Vọng Âm Helia
1.91%311 Trận
57.88%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.86%304 Trận
48.68%
Vọng Âm Luden
1.78%290 Trận
41.38%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.66%271 Trận
44.28%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.64%267 Trận
50.19%
Giáp Gai
1.37%223 Trận
36.77%
Nanh Nashor
1.34%218 Trận
44.95%
Giáp Tâm Linh
1.27%208 Trận
40.87%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.24%203 Trận
54.68%
Đuốc Lửa Đen
1.16%189 Trận
37.04%
Kèn Túi Bandle
1.11%181 Trận
54.14%