Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Fizz đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fizz xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.94%4,488 Trận | 49.71% | |
7.05%3,182 Trận | 50.47% | |
5.18%2,339 Trận | 47.71% | |
4.32%1,950 Trận | 52.77% | |
3.82%1,726 Trận | 48.84% | |
2.80%1,264 Trận | 49.84% | |
2.57%1,159 Trận | 49.96% | |
2.56%1,156 Trận | 52.60% | |
2.29%1,034 Trận | 52.42% | |
2.10%950 Trận | 49.79% | |
1.96%885 Trận | 51.75% | |
1.93%871 Trận | 49.48% | |
1.93%871 Trận | 52.70% | |
1.49%672 Trận | 54.17% | |
1.35%611 Trận | 56.63% |
71.80%34,823 Trận | 49.12% | |
14.14%6,859 Trận | 53.52% | |
9.37%4,545 Trận | 50.89% | |
3.66%1,777 Trận | 50.08% | |
0.58%280 Trận | 50.71% |
32.25%17,527 Trận | 48.45% | |
2 | 13.10%7,120 Trận | 49.23% |
6.23%3,387 Trận | 48.04% | |
4.91%2,666 Trận | 53.53% | |
4.75%2,580 Trận | 48.57% | |
2 | 3.10%1,684 Trận | 54.99% |
2.76%1,502 Trận | 49.93% | |
2.64%1,435 Trận | 48.64% | |
1.41%766 Trận | 49.61% | |
0.89%482 Trận | 53.11% | |
4 | 0.88%478 Trận | 45.61% |
0.85%460 Trận | 46.30% | |
0.80%434 Trận | 51.38% | |
2 | 0.71%388 Trận | 46.91% |
2 | 0.61%329 Trận | 55.02% |
61.07%32,904 Trận | 50.00% | |
52.88%28,492 Trận | 48.31% | |
45.93%24,745 Trận | 49.71% | |
40.44%21,788 Trận | 50.46% | |
36.26%19,535 Trận | 49.76% | |
23.77%12,809 Trận | 52.39% | |
19.25%10,374 Trận | 52.77% | |
10.77%5,801 Trận | 48.47% | |
7.84%4,222 Trận | 54.78% | |
5.96%3,211 Trận | 47.65% | |
5.73%3,089 Trận | 56.13% | |
4.57%2,461 Trận | 54.37% | |
3.65%1,966 Trận | 44.61% | |
2.96%1,596 Trận | 49.31% | |
2.90%1,560 Trận | 54.94% | |
2.51%1,354 Trận | 53.99% | |
2.51%1,351 Trận | 50.19% | |
2.06%1,110 Trận | 48.56% | |
1.67%900 Trận | 43.11% | |
1.62%871 Trận | 48.79% | |
1.52%818 Trận | 54.89% | |
1.41%758 Trận | 57.65% | |
1.29%696 Trận | 50.86% | |
1.28%690 Trận | 38.55% | |
1.24%670 Trận | 54.33% | |
1.10%594 Trận | 53.54% | |
0.96%515 Trận | 51.65% | |
0.94%509 Trận | 51.08% | |
0.88%474 Trận | 54.01% | |
0.80%429 Trận | 47.09% |