Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Fiddlesticks đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fiddlesticks xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.80%6,865 Trận | 52.48% | |
7.47%3,245 Trận | 52.14% | |
6.25%2,717 Trận | 52.34% | |
5.70%2,477 Trận | 55.95% | |
3.88%1,685 Trận | 56.02% | |
3.75%1,630 Trận | 50.92% | |
2.69%1,170 Trận | 51.88% | |
2.27%985 Trận | 52.59% | |
1.44%627 Trận | 53.91% | |
1.43%622 Trận | 53.05% | |
1.38%599 Trận | 53.09% | |
1.36%589 Trận | 57.72% | |
1.23%536 Trận | 53.73% | |
1.12%487 Trận | 57.08% | |
1.09%473 Trận | 47.57% |
85.10%40,616 Trận | 51.88% | |
6.83%3,258 Trận | 52.98% | |
4.16%1,987 Trận | 52.39% | |
2.73%1,301 Trận | 56.26% | |
0.82%390 Trận | 56.15% |
53.11%29,830 Trận | 51.72% | |
13.80%7,751 Trận | 52.82% | |
2 | 9.07%5,095 Trận | 51.40% |
2.54%1,429 Trận | 51.71% | |
2.09%1,172 Trận | 52.22% | |
4 | 1.48%829 Trận | 52.11% |
2 | 1.40%786 Trận | 47.20% |
0.93%525 Trận | 53.14% | |
0.90%508 Trận | 55.31% | |
0.53%298 Trận | 53.02% | |
0.50%283 Trận | 53.00% | |
0.45%253 Trận | 50.99% | |
2 | 0.42%234 Trận | 56.84% |
0.41%231 Trận | 51.95% | |
0.41%232 Trận | 50.86% |
81.11%44,957 Trận | 52.13% | |
61.21%33,930 Trận | 52.48% | |
58.57%32,464 Trận | 51.33% | |
31.21%17,297 Trận | 53.06% | |
23.12%12,817 Trận | 52.92% | |
15.72%8,713 Trận | 53.85% | |
13.39%7,423 Trận | 51.81% | |
7.23%4,005 Trận | 54.46% | |
6.06%3,358 Trận | 49.88% | |
5.65%3,129 Trận | 49.98% | |
5.43%3,011 Trận | 53.80% | |
4.70%2,607 Trận | 53.09% | |
4.64%2,570 Trận | 54.94% | |
4.04%2,239 Trận | 47.52% | |
2.49%1,382 Trận | 54.27% | |
1.93%1,070 Trận | 49.53% | |
1.64%907 Trận | 52.70% | |
1.40%776 Trận | 55.03% | |
0.98%544 Trận | 52.57% | |
0.97%538 Trận | 56.32% | |
0.93%516 Trận | 55.81% | |
0.71%395 Trận | 49.87% | |
0.66%364 Trận | 50.55% | |
0.57%315 Trận | 61.90% | |
0.52%287 Trận | 51.92% | |
0.51%281 Trận | 54.45% | |
0.44%245 Trận | 57.14% | |
0.35%194 Trận | 55.15% | |
0.32%178 Trận | 57.30% | |
0.31%171 Trận | 54.39% |