Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Darius xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.45%2,254 Trận | 53.37% | |
3.69%1,525 Trận | 51.28% | |
3.12%1,291 Trận | 56.31% | |
2.71%1,119 Trận | 45.04% | |
2.49%1,030 Trận | 48.83% | |
2.42%1,001 Trận | 51.25% | |
2.29%946 Trận | 50.11% | |
1.74%720 Trận | 55.42% | |
1.74%719 Trận | 54.80% | |
1.52%628 Trận | 50.48% | |
1.42%585 Trận | 55.04% | |
1.26%521 Trận | 50.67% | |
1.25%516 Trận | 53.49% | |
1.25%516 Trận | 54.07% | |
1.15%476 Trận | 54.62% |
64.94%34,134 Trận | 50.49% | |
25.10%13,195 Trận | 49.80% | |
7.83%4,117 Trận | 51.64% | |
1.26%663 Trận | 52.79% | |
0.44%232 Trận | 41.81% |
44.98%25,256 Trận | 49.58% | |
8.66%4,862 Trận | 49.34% | |
4.22%2,372 Trận | 52.53% | |
2.15%1,209 Trận | 49.21% | |
1.77%994 Trận | 54.23% | |
1.75%985 Trận | 51.07% | |
1.43%804 Trận | 50.50% | |
1.35%756 Trận | 47.09% | |
2 | 1.17%655 Trận | 53.59% |
1.13%635 Trận | 55.59% | |
0.92%515 Trận | 46.21% | |
0.79%443 Trận | 47.86% | |
0.76%428 Trận | 49.77% | |
0.73%408 Trận | 50.25% | |
0.66%368 Trận | 44.02% |
48.20%26,790 Trận | 49.57% | |
37.88%21,054 Trận | 50.66% | |
37.49%20,837 Trận | 49.68% | |
33.90%18,842 Trận | 52.79% | |
30.00%16,671 Trận | 50.45% | |
25.08%13,939 Trận | 52.48% | |
23.06%12,814 Trận | 53.14% | |
18.09%10,052 Trận | 52.63% | |
12.02%6,679 Trận | 50.35% | |
9.20%5,114 Trận | 45.78% | |
8.68%4,824 Trận | 51.84% | |
3.25%1,804 Trận | 51.55% | |
3.17%1,764 Trận | 47.51% | |
3.04%1,691 Trận | 47.60% | |
2.73%1,517 Trận | 51.81% | |
2.72%1,512 Trận | 50.99% | |
2.51%1,394 Trận | 55.45% | |
2.30%1,277 Trận | 49.26% | |
1.56%867 Trận | 52.36% | |
1.48%820 Trận | 55.24% | |
1.26%701 Trận | 46.93% | |
1.15%639 Trận | 44.91% | |
1.04%580 Trận | 50.17% | |
1.02%569 Trận | 49.38% | |
0.85%475 Trận | 51.79% | |
0.76%421 Trận | 49.64% | |
0.66%366 Trận | 54.64% | |
0.64%358 Trận | 52.23% | |
0.61%340 Trận | 50.88% | |
0.60%331 Trận | 47.43% |