Tên hiển thị + #NA1
Briar

BriarARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Dòng Máu Bị Nguyền
  • Vồ MồiQ
  • Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
  • Tiếng Thét Ghê RợnE
  • Không Lối ThoátR

Tất cả thông tin về ARAM Briar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Briar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.69%
  • Tỷ lệ chọn2.22%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+15%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.1%1,196 Trận
55.35%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
4.67%461 Trận
56.62%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
4.05%400 Trận
53.5%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
3.56%352 Trận
50.85%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.01%297 Trận
53.54%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
2.8%277 Trận
57.4%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.55%252 Trận
55.95%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.15%212 Trận
56.6%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%156 Trận
54.49%
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
Gươm Suy Vong
1.04%103 Trận
53.4%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.03%102 Trận
64.71%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáo Thiên Ly
0.99%98 Trận
53.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
0.93%92 Trận
53.26%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
0.85%84 Trận
54.76%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Nỏ Thần Dominik
0.84%83 Trận
62.65%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
58.76%6,968 Trận
51.36%
Giày Thép Gai
30.39%3,604 Trận
50.94%
Giày Phàm Ăn
7.76%920 Trận
59.78%
Giày Cuồng Nộ
1.43%169 Trận
54.44%
Giày Bạc
0.83%99 Trận
54.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
34.59%4,769 Trận
52.19%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
15.77%2,174 Trận
46.73%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
7.88%1,086 Trận
50.09%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.24%447 Trận
51.45%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.15%296 Trận
51.01%
Giày
Dao Hung Tàn
1.58%218 Trận
52.29%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.43%197 Trận
54.31%
Rìu Tiamat
1.12%155 Trận
59.35%
Mũi Khoan
1.04%144 Trận
49.31%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.97%134 Trận
64.93%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.94%130 Trận
43.08%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.94%129 Trận
59.69%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.76%105 Trận
57.14%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.72%99 Trận
56.57%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.71%98 Trận
52.04%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
61.8%8,579 Trận
52.36%
Vũ Điệu Tử Thần
43.52%6,041 Trận
55.24%
Nguyệt Đao
41.92%5,820 Trận
49.59%
Giáp Tâm Linh
34.26%4,756 Trận
54.67%
Gươm Suy Vong
19.67%2,731 Trận
56.5%
Trái Tim Khổng Thần
19.16%2,660 Trận
50.23%
Súng Hải Tặc
15.88%2,204 Trận
52.68%
Rìu Đại Mãng Xà
11.61%1,612 Trận
55.65%
Liềm Xích Huyết Thực
10.14%1,407 Trận
57.57%
Rìu Đen
6.69%929 Trận
59.42%
Móng Vuốt Sterak
5.25%729 Trận
56.38%
Rìu Mãng Xà
4.92%683 Trận
50.95%
Rìu Tiamat
2.66%369 Trận
47.15%
Nỏ Thần Dominik
2.64%366 Trận
61.75%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.58%358 Trận
56.42%
Vô Cực Kiếm
2.46%341 Trận
63.64%
Giáp Gai
2.4%333 Trận
43.24%
Áo Choàng Diệt Vong
1.82%252 Trận
55.95%
Dao Hung Tàn
1.57%218 Trận
50.46%
Chùy Gai Malmortius
1.56%216 Trận
62.5%
Khiên Băng Randuin
1.46%203 Trận
51.23%
Áo Choàng Gai
1.36%189 Trận
42.86%
Mãng Xà Kích
1.2%166 Trận
60.24%
Huyết Giáp Chúa Tể
1.19%165 Trận
62.42%
Huyết Kiếm
1.04%144 Trận
47.92%
Kiếm Điện Phong
0.91%127 Trận
62.99%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.84%116 Trận
59.48%
Gươm Đồ Tể
0.83%115 Trận
45.22%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%114 Trận
62.28%
Đao Chớp Navori
0.8%111 Trận
62.16%