Tên hiển thị + #NA1
Briar

BriarARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Dòng Máu Bị Nguyền
  • Vồ MồiQ
  • Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
  • Tiếng Thét Ghê RợnE
  • Không Lối ThoátR

Tất cả thông tin về ARAM Briar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Briar, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.46%
  • Tỷ lệ chọn2.12%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+15%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
9.76%1,318 Trận
52.28%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
5.83%787 Trận
55.53%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
3.64%492 Trận
49.39%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
3.30%446 Trận
49.33%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
3.11%420 Trận
49.76%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.62%354 Trận
52.82%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.75%237 Trận
51.48%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.73%233 Trận
55.36%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.73%233 Trận
54.51%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%200 Trận
51.00%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.44%194 Trận
52.06%
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.22%165 Trận
45.45%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Giáp Tâm Linh
1.10%149 Trận
42.28%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.82%111 Trận
71.17%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Liềm Xích Huyết Thực
0.73%99 Trận
48.48%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.24%10,114 Trận
50.12%
Giày Thép Gai
28.92%4,776 Trận
47.49%
Giày Phàm Ăn
6.52%1,077 Trận
53.48%
Giày Cuồng Nộ
1.52%251 Trận
46.61%
Giày Bạc
0.84%139 Trận
42.45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
29.87%5,748 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
15.94%3,068 Trận
44.49%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
8.61%1,658 Trận
47.65%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.76%724 Trận
54.01%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.91%368 Trận
48.37%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.81%349 Trận
52.15%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.68%324 Trận
49.07%
Rìu Tiamat
1.34%258 Trận
51.55%
Giày
Dao Hung Tàn
1.32%255 Trận
56.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.26%242 Trận
54.55%
Mũi Khoan
1.11%213 Trận
50.70%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.95%182 Trận
45.60%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.89%171 Trận
57.31%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.81%155 Trận
51.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.79%152 Trận
54.61%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
55.80%11,176 Trận
49.84%
Vũ Điệu Tử Thần
44.55%8,922 Trận
53.63%
Nguyệt Đao
39.24%7,859 Trận
47.44%
Giáp Tâm Linh
36.13%7,237 Trận
52.78%
Trái Tim Khổng Thần
21.27%4,260 Trận
48.97%
Súng Hải Tặc
16.20%3,244 Trận
49.85%
Gươm Suy Vong
14.45%2,894 Trận
55.15%
Rìu Đại Mãng Xà
13.65%2,733 Trận
56.86%
Liềm Xích Huyết Thực
10.99%2,201 Trận
54.98%
Rìu Đen
7.72%1,546 Trận
56.08%
Rìu Mãng Xà
5.42%1,085 Trận
49.86%
Móng Vuốt Sterak
3.65%732 Trận
57.92%
Rìu Tiamat
3.55%711 Trận
51.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.85%570 Trận
58.07%
Vô Cực Kiếm
2.69%539 Trận
58.63%
Nỏ Thần Dominik
2.68%537 Trận
63.50%
Giáp Gai
2.65%530 Trận
47.55%
Khiên Băng Randuin
1.67%335 Trận
51.04%
Chùy Gai Malmortius
1.60%320 Trận
61.56%
Dao Hung Tàn
1.60%320 Trận
45.31%
Áo Choàng Gai
1.43%286 Trận
50.70%
Huyết Giáp Chúa Tể
1.42%285 Trận
58.25%
Mãng Xà Kích
1.20%241 Trận
58.51%
Áo Choàng Diệt Vong
1.14%229 Trận
53.71%
Huyết Kiếm
1.06%213 Trận
42.72%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.92%185 Trận
59.46%
Giáp Máu Warmog
0.86%172 Trận
45.35%
Đao Chớp Navori
0.86%173 Trận
49.71%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.82%165 Trận
57.58%
Kiếm Điện Phong
0.76%153 Trận
56.21%