Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Brand đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Brand xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.16%17,384 Trận | 52.97% | |
8.42%8,530 Trận | 49.09% | |
4.61%4,675 Trận | 47.32% | |
4.13%4,181 Trận | 47.48% | |
4.11%4,160 Trận | 53.46% | |
2.66%2,700 Trận | 53.85% | |
2.05%2,074 Trận | 48.75% | |
1.91%1,939 Trận | 44.71% | |
1.84%1,864 Trận | 52.79% | |
1.8%1,819 Trận | 50.74% | |
1.51%1,526 Trận | 51.38% | |
1.47%1,488 Trận | 49.73% | |
1.38%1,400 Trận | 52.86% | |
1.33%1,349 Trận | 49.07% | |
1.24%1,259 Trận | 52.42% |
90.03%97,013 Trận | 50.05% | |
6.74%7,264 Trận | 49.88% | |
1.53%1,653 Trận | 50.64% | |
0.81%875 Trận | 55.43% | |
0.63%679 Trận | 54.49% |
50.5%62,881 Trận | 50.07% | |
11.28%14,050 Trận | 50.86% | |
2 | 10.16%12,646 Trận | 49.61% |
2 | 7.34%9,144 Trận | 49.96% |
2.01%2,507 Trận | 47.95% | |
4 | 1.31%1,626 Trận | 50.86% |
1.31%1,634 Trận | 51.59% | |
2 | 1.25%1,562 Trận | 51.98% |
0.82%1,020 Trận | 52.16% | |
0.74%921 Trận | 50.16% | |
0.73%914 Trận | 52.41% | |
0.66%824 Trận | 46.36% | |
0.55%682 Trận | 48.68% | |
2 | 0.5%625 Trận | 54.72% |
0.43%540 Trận | 48.33% |
83.5%104,729 Trận | 50.47% | |
63.04%79,069 Trận | 51.56% | |
47.56%59,654 Trận | 51.13% | |
36.91%46,296 Trận | 47.23% | |
36.46%45,731 Trận | 48.68% | |
16.36%20,513 Trận | 48.67% | |
15.1%18,934 Trận | 47.22% | |
10.87%13,635 Trận | 49.14% | |
9.16%11,487 Trận | 47.81% | |
8.4%10,536 Trận | 52.42% | |
6.76%8,473 Trận | 49.78% | |
6.49%8,134 Trận | 46.77% | |
5.11%6,410 Trận | 46.72% | |
4.96%6,217 Trận | 50.72% | |
2.49%3,129 Trận | 49.38% | |
1.16%1,452 Trận | 49.59% | |
1.15%1,444 Trận | 49.79% | |
0.88%1,104 Trận | 50.82% | |
0.54%675 Trận | 47.56% | |
0.34%429 Trận | 51.98% | |
0.29%363 Trận | 52.89% | |
0.26%320 Trận | 54.06% | |
0.22%280 Trận | 48.57% | |
0.14%179 Trận | 34.64% | |
0.14%176 Trận | 48.86% | |
0.13%160 Trận | 50% | |
0.13%161 Trận | 49.69% | |
0.09%108 Trận | 36.11% | |
0.09%113 Trận | 46.02% | |
0.09%110 Trận | 43.64% |