Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Brand đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Brand xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.15%17,714 Trận | 52.97% | |
8.43%8,707 Trận | 49.1% | |
4.62%4,774 Trận | 47.26% | |
4.12%4,259 Trận | 47.57% | |
4.1%4,238 Trận | 53.49% | |
2.66%2,749 Trận | 53.77% | |
2.05%2,117 Trận | 48.51% | |
1.91%1,976 Trận | 44.64% | |
1.84%1,899 Trận | 53.03% | |
1.8%1,857 Trận | 51.1% | |
1.51%1,559 Trận | 51.31% | |
1.47%1,521 Trận | 49.64% | |
1.38%1,422 Trận | 52.95% | |
1.33%1,375 Trận | 49.02% | |
1.23%1,274 Trận | 52.59% |
90.05%98,923 Trận | 50.06% | |
6.73%7,394 Trận | 49.76% | |
1.53%1,684 Trận | 50.06% | |
0.81%886 Trận | 55.19% | |
0.63%690 Trận | 54.64% |
50.52%64,102 Trận | 50.06% | |
11.29%14,322 Trận | 50.87% | |
2 | 10.16%12,897 Trận | 49.56% |
2 | 7.35%9,325 Trận | 49.97% |
2.01%2,549 Trận | 47.98% | |
1.31%1,666 Trận | 51.74% | |
4 | 1.3%1,644 Trận | 50.91% |
2 | 1.25%1,587 Trận | 51.73% |
0.82%1,036 Trận | 52.51% | |
0.74%936 Trận | 50.21% | |
0.73%926 Trận | 52.38% | |
0.66%838 Trận | 46.54% | |
0.55%693 Trận | 48.63% | |
2 | 0.5%635 Trận | 54.33% |
0.44%553 Trận | 48.1% |
83.53%106,763 Trận | 50.47% | |
63.04%80,571 Trận | 51.58% | |
47.57%60,799 Trận | 51.14% | |
36.91%47,174 Trận | 47.21% | |
36.47%46,615 Trận | 48.71% | |
16.37%20,918 Trận | 48.63% | |
15.13%19,338 Trận | 47.16% | |
10.87%13,895 Trận | 49.17% | |
9.17%11,724 Trận | 47.8% | |
8.4%10,740 Trận | 52.34% | |
6.76%8,643 Trận | 49.74% | |
6.49%8,301 Trận | 46.74% | |
5.11%6,525 Trận | 46.62% | |
4.96%6,340 Trận | 50.73% | |
2.5%3,192 Trận | 49.4% | |
1.15%1,471 Trận | 49.63% | |
1.14%1,461 Trận | 49.97% | |
0.88%1,128 Trận | 50.53% | |
0.54%694 Trận | 47.55% | |
0.34%431 Trận | 51.74% | |
0.29%371 Trận | 52.56% | |
0.26%329 Trận | 53.5% | |
0.22%284 Trận | 48.59% | |
0.15%186 Trận | 34.95% | |
0.14%177 Trận | 49.15% | |
0.13%162 Trận | 50% | |
0.13%165 Trận | 50.3% | |
0.09%115 Trận | 46.09% | |
0.09%109 Trận | 35.78% | |
0.09%111 Trận | 44.14% |