Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Brand đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Brand xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.87%8,383 Trận | 53.94% | |
8.45%4,197 Trận | 50.66% | |
4.59%2,282 Trận | 48.25% | |
4.47%2,220 Trận | 55.23% | |
4.2%2,087 Trận | 49.88% | |
2.79%1,384 Trận | 55.78% | |
2.06%1,026 Trận | 51.27% | |
1.98%982 Trận | 53.67% | |
1.91%949 Trận | 52.48% | |
1.74%865 Trận | 50.64% | |
1.51%749 Trận | 51.54% | |
1.41%701 Trận | 52.07% | |
1.41%700 Trận | 55.14% | |
1.26%624 Trận | 53.37% | |
1.2%598 Trận | 52.84% |
90.02%44,666 Trận | 51.39% | |
6.71%3,331 Trận | 52.54% | |
1.6%793 Trận | 51.45% | |
0.83%411 Trận | 59.61% | |
0.6%299 Trận | 56.52% |
49.87%28,681 Trận | 51.04% | |
11.21%6,447 Trận | 52.37% | |
2 | 10.32%5,932 Trận | 52.31% |
2 | 7.89%4,535 Trận | 51.22% |
2.24%1,290 Trận | 52.87% | |
4 | 1.27%728 Trận | 50.69% |
1.25%721 Trận | 53.4% | |
2 | 1.24%715 Trận | 51.75% |
0.89%512 Trận | 54.49% | |
0.72%415 Trận | 50.12% | |
0.7%403 Trận | 50.87% | |
0.69%399 Trận | 53.38% | |
0.57%330 Trận | 50.91% | |
2 | 0.53%305 Trận | 52.13% |
0.4%229 Trận | 51.09% |
83.78%49,617 Trận | 52.14% | |
62.8%37,194 Trận | 52.71% | |
48.55%28,755 Trận | 52.22% | |
36.96%21,887 Trận | 49.95% | |
36.7%21,738 Trận | 48.81% | |
17.16%10,162 Trận | 48.49% | |
15.75%9,325 Trận | 48.33% | |
10.61%6,286 Trận | 49.97% | |
9.45%5,599 Trận | 47.45% | |
9.13%5,407 Trận | 53.69% | |
7.09%4,197 Trận | 47.06% | |
6.45%3,818 Trận | 52.85% | |
5.12%3,033 Trận | 46.88% | |
4.98%2,950 Trận | 51.08% | |
2.57%1,522 Trận | 49.8% | |
1.22%722 Trận | 50.83% | |
1.22%721 Trận | 47.99% | |
0.98%578 Trận | 49.31% | |
0.46%274 Trận | 47.81% | |
0.35%209 Trận | 49.76% | |
0.34%201 Trận | 53.73% | |
0.26%155 Trận | 52.26% | |
0.25%147 Trận | 51.02% | |
0.17%100 Trận | 51% | |
0.14%80 Trận | 43.75% | |
0.12%70 Trận | 57.14% | |
0.1%59 Trận | 44.07% | |
0.1%59 Trận | 55.93% | |
0.09%56 Trận | 48.21% | |
0.08%45 Trận | 51.11% |