Tên hiển thị + #NA1
Blitzcrank

BlitzcrankARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Lá Chắn Năng Lượng
  • Bàn Tay Hỏa TiễnQ
  • Tăng TốcW
  • Đấm MócE
  • Trường Điện TừR

Tất cả thông tin về ARAM Blitzcrank đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Blitzcrank xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.5%
  • Tỷ lệ chọn10.18%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
6.37%2,448 Trận
44.08%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
4.62%1,775 Trận
53.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.4%1,306 Trận
48.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
2.88%1,108 Trận
55.23%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
2.49%959 Trận
53.81%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
2.11%813 Trận
53.01%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Máu Warmog
1.79%690 Trận
55.07%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.73%664 Trận
50.6%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
1.51%582 Trận
52.41%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.27%488 Trận
41.39%
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.21%465 Trận
52.69%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.12%431 Trận
42.69%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
1.12%432 Trận
47.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.04%400 Trận
53.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.03%398 Trận
55.53%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
47.67%23,473 Trận
52.23%
Giày Pháp Sư
18%8,861 Trận
44.58%
Giày Khai Sáng Ionia
17.46%8,598 Trận
50.09%
Giày Thép Gai
12.86%6,330 Trận
51.55%
Giày Bạc
3.72%1,831 Trận
52.43%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
35.78%19,440 Trận
52.34%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
19.2%10,430 Trận
44.8%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
6.32%3,434 Trận
52.71%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.44%2,953 Trận
55.98%
Bí Chương Thất Truyền
4.15%2,254 Trận
44.37%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.58%1,399 Trận
49.46%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.54%838 Trận
53.82%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.1%595 Trận
57.48%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.94%512 Trận
56.45%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.63%341 Trận
54.25%
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.51%278 Trận
53.6%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.49%265 Trận
56.98%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.44%237 Trận
44.73%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.43%232 Trận
50%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.39%214 Trận
49.07%
Trang bị
Core Items Table
Băng Giáp Vĩnh Cửu
43.23%23,731 Trận
53.91%
Trái Tim Khổng Thần
40.28%22,113 Trận
50.67%
Giáp Máu Warmog
29.48%16,186 Trận
52.04%
Hỏa Khuẩn
28.24%15,500 Trận
45.74%
Giáp Gai
28.14%15,448 Trận
49.18%
Vòng Sắt Cổ Tự
25.49%13,994 Trận
53.04%
Quyền Trượng Bão Tố
16.22%8,905 Trận
44.02%
Nước Mắt Nữ Thần
13.61%7,471 Trận
51.64%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
13.07%7,175 Trận
43.85%
Tim Băng
11.04%6,060 Trận
51.35%
Vọng Âm Luden
10.52%5,775 Trận
45.63%
Áo Choàng Gai
8.77%4,813 Trận
50.01%
Mũ Phù Thủy Rabadon
6.73%3,695 Trận
45.82%
Giáp Tâm Linh
3.88%2,130 Trận
53.57%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.29%1,805 Trận
50.36%
Khiên Băng Randuin
3.08%1,692 Trận
50.89%
Băng Giáp
2.86%1,572 Trận
46.37%
Áo Choàng Diệt Vong
2.54%1,395 Trận
51.83%
Dây Chuyền Iron Solari
2.41%1,323 Trận
56.16%
Giáp Thiên Nhiên
2.22%1,216 Trận
55.35%
Áo Choàng Hắc Quang
1.82%1,001 Trận
51.55%
Kiếm Tai Ương
1.75%960 Trận
46.46%
Trượng Hư Vô
1.68%923 Trận
41.82%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.68%923 Trận
49.62%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.59%871 Trận
48.45%
Đai Tên Lửa Hextech
1.53%839 Trận
49.11%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.42%781 Trận
55.19%
Găng Tay Băng Giá
1.34%738 Trận
52.03%
Khiên Thái Dương
1.2%657 Trận
45.05%
Trượng Trường Sinh
1.2%657 Trận
51.6%