Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Blitzcrank đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Blitzcrank xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.06%1,638 Trận | 43.59% | |
4.46%1,205 Trận | 52.37% | |
3.34%903 Trận | 47.95% | |
2.94%793 Trận | 52.21% | |
2.78%752 Trận | 52.53% | |
1.57%424 Trận | 53.54% | |
1.54%417 Trận | 52.28% | |
1.41%382 Trận | 42.67% | |
1.31%355 Trận | 56.06% | |
1.30%352 Trận | 46.31% | |
1.27%343 Trận | 55.39% | |
1.24%336 Trận | 49.70% | |
1.23%333 Trận | 50.45% | |
1.15%310 Trận | 43.55% | |
1.14%307 Trận | 43.97% |
47.07%16,030 Trận | 52.05% | |
18.00%6,130 Trận | 44.83% | |
17.78%6,055 Trận | 49.60% | |
13.39%4,561 Trận | 50.95% | |
3.53%1,201 Trận | 53.46% |
2 | 36.16%13,636 Trận | 51.69% |
19.11%7,208 Trận | 45.62% | |
6.61%2,491 Trận | 51.79% | |
5.39%2,031 Trận | 54.70% | |
3.97%1,499 Trận | 44.70% | |
2.74%1,033 Trận | 50.44% | |
2 | 1.45%546 Trận | 50.92% |
1.19%449 Trận | 56.57% | |
0.89%337 Trận | 58.16% | |
0.63%238 Trận | 52.94% | |
4 | 0.47%179 Trận | 50.28% |
0.46%174 Trận | 48.28% | |
2 | 0.45%168 Trận | 47.62% |
0.43%163 Trận | 38.65% | |
0.42%159 Trận | 58.49% |
42.78%15,890 Trận | 53.68% | |
41.64%15,464 Trận | 49.67% | |
28.98%10,764 Trận | 46.27% | |
28.71%10,663 Trận | 49.20% | |
28.64%10,636 Trận | 51.43% | |
25.42%9,440 Trận | 52.82% | |
16.27%6,044 Trận | 44.64% | |
14.02%5,209 Trận | 49.95% | |
12.95%4,809 Trận | 44.46% | |
11.47%4,260 Trận | 51.71% | |
10.94%4,065 Trận | 45.93% | |
8.61%3,197 Trận | 49.70% | |
6.77%2,513 Trận | 44.73% | |
3.76%1,398 Trận | 53.22% | |
3.38%1,254 Trận | 48.96% | |
3.13%1,162 Trận | 49.23% | |
2.98%1,107 Trận | 46.16% | |
2.50%928 Trận | 53.99% | |
2.37%879 Trận | 55.40% | |
2.07%770 Trận | 57.92% | |
1.77%656 Trận | 52.74% | |
1.72%639 Trận | 50.08% | |
1.63%606 Trận | 45.87% | |
1.45%538 Trận | 41.26% | |
1.40%521 Trận | 49.14% | |
1.38%511 Trận | 54.21% | |
1.37%510 Trận | 48.63% | |
1.26%469 Trận | 49.04% | |
1.22%454 Trận | 47.58% | |
1.20%446 Trận | 42.38% |