Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Blitzcrank đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Blitzcrank xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.36%2,460 Trận | 44.02% | |
4.6%1,781 Trận | 53.23% | |
3.39%1,313 Trận | 48.06% | |
2.89%1,117 Trận | 55.15% | |
2.5%966 Trận | 53.73% | |
2.11%818 Trận | 53.18% | |
1.79%691 Trận | 55.14% | |
1.73%668 Trận | 50.6% | |
1.52%588 Trận | 52.21% | |
1.27%490 Trận | 41.43% | |
1.22%472 Trận | 51.91% | |
1.12%434 Trận | 43.09% | |
1.12%433 Trận | 47.81% | |
1.04%403 Trận | 53.35% | |
1.04%403 Trận | 55.09% |
47.7%23,624 Trận | 52.21% | |
17.99%8,911 Trận | 44.53% | |
17.45%8,643 Trận | 50.12% | |
12.84%6,359 Trận | 51.64% | |
3.72%1,842 Trận | 52.44% |
2 | 35.79%19,556 Trận | 52.35% |
19.18%10,483 Trận | 44.82% | |
6.34%3,466 Trận | 52.63% | |
5.44%2,971 Trận | 55.94% | |
4.15%2,266 Trận | 44.31% | |
2.57%1,407 Trận | 49.54% | |
2 | 1.55%845 Trận | 53.85% |
1.09%595 Trận | 57.48% | |
0.95%520 Trận | 56.73% | |
0.63%342 Trận | 54.39% | |
0.51%279 Trận | 53.76% | |
0.48%265 Trận | 56.98% | |
4 | 0.44%238 Trận | 44.54% |
2 | 0.43%233 Trận | 49.79% |
0.39%214 Trận | 49.07% |
43.26%23,888 Trận | 53.91% | |
40.28%22,242 Trận | 50.67% | |
29.46%16,272 Trận | 52.08% | |
28.22%15,583 Trận | 45.74% | |
28.16%15,550 Trận | 49.22% | |
25.53%14,100 Trận | 52.98% | |
16.2%8,949 Trận | 43.98% | |
13.61%7,514 Trận | 51.62% | |
13.06%7,210 Trận | 43.83% | |
11.03%6,089 Trận | 51.42% | |
10.5%5,796 Trận | 45.63% | |
8.76%4,836 Trận | 50.02% | |
6.72%3,709 Trận | 45.81% | |
3.87%2,139 Trận | 53.34% | |
3.3%1,824 Trận | 50.44% | |
3.09%1,706 Trận | 50.88% | |
2.85%1,576 Trận | 46.38% | |
2.54%1,402 Trận | 51.93% | |
2.42%1,334 Trận | 56.3% | |
2.22%1,227 Trận | 55.26% | |
1.83%1,009 Trận | 51.54% | |
1.75%964 Trận | 46.37% | |
1.69%934 Trận | 49.46% | |
1.68%930 Trận | 41.61% | |
1.58%872 Trận | 48.39% | |
1.53%846 Trận | 49.05% | |
1.43%787 Trận | 55.27% | |
1.35%743 Trận | 52.09% | |
1.2%662 Trận | 45.17% | |
1.2%660 Trận | 51.36% |