Tên hiển thị + #NA1
Aurelion Sol

Aurelion SolARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Khởi Lập Vũ Trụ
  • Hơi Thở Hỏa TinhQ
  • Thượng Long Cảnh GiớiW
  • Hố Đen Kỳ BíE
  • Sao Rơi / Màn Trời Giáng ThếR

Tất cả thông tin về ARAM Aurelion Sol đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aurelion Sol xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.87%
  • Tỷ lệ chọn5.11%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
15.26%4,377 Trận
56.02%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
9.03%2,590 Trận
56.45%
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.64%1,330 Trận
51.13%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.85%1,103 Trận
56.12%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.77%1,080 Trận
50.93%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.81%806 Trận
52.48%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.71%776 Trận
53.22%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
2.38%683 Trận
44.22%
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.54%442 Trận
50.68%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.47%422 Trận
47.87%
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.44%414 Trận
59.18%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.37%392 Trận
45.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.14%326 Trận
50.00%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.13%325 Trận
52.00%
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.06%303 Trận
55.12%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
86.99%22,081 Trận
50.74%
Giày Khai Sáng Ionia
4.87%1,237 Trận
50.28%
Giày Thủy Ngân
4.48%1,136 Trận
53.79%
Giày Phàm Ăn
2.15%545 Trận
53.21%
Giày Bạc
0.78%197 Trận
47.72%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
36.56%12,059 Trận
51.18%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
17.37%5,731 Trận
48.86%
Bí Chương Thất Truyền
8.53%2,813 Trận
53.71%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
7.13%2,353 Trận
48.41%
Đá Vĩnh Hằng
3.67%1,211 Trận
50.12%
Gậy Bùng Nổ
Nước Mắt Nữ Thần
2.61%862 Trận
51.16%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.49%492 Trận
56.10%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.43%472 Trận
54.87%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.86%285 Trận
51.23%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.81%268 Trận
55.60%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.76%251 Trận
53.39%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.76%252 Trận
54.37%
Mặt Nạ Ma Ám
0.71%234 Trận
54.27%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
0.65%216 Trận
51.39%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.63%207 Trận
48.31%
Trang bị
Core Items Table
Trượng Pha Lê Rylai
78.08%26,382 Trận
51.95%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
73.11%24,703 Trận
53.50%
Đuốc Lửa Đen
54.70%18,483 Trận
52.94%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
33.44%11,300 Trận
54.25%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
25.30%8,547 Trận
49.82%
Trượng Trường Sinh
24.97%8,437 Trận
47.03%
Mũ Phù Thủy Rabadon
20.91%7,064 Trận
55.44%
Lời Nguyền Huyết Tự
12.67%4,280 Trận
57.52%
Hỏa Khuẩn
9.11%3,078 Trận
49.61%
Quỷ Thư Morello
8.80%2,975 Trận
52.97%
Nước Mắt Nữ Thần
8.72%2,946 Trận
45.66%
Trượng Hư Vô
7.77%2,626 Trận
54.49%
Ngọc Quên Lãng
6.36%2,150 Trận
47.07%
Đồng Hồ Cát Zhonya
4.71%1,592 Trận
50.00%
Giáp Máu Warmog
2.08%704 Trận
60.37%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.68%569 Trận
57.64%
Vọng Âm Luden
1.64%554 Trận
49.82%
Hoa Tử Linh
1.12%379 Trận
55.94%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.11%374 Trận
36.10%
Giáp Tay Seeker
1.01%340 Trận
49.12%
Quyền Trượng Bão Tố
0.88%299 Trận
56.19%
Quyền Trượng Ác Thần
0.88%296 Trận
57.43%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.88%299 Trận
56.52%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.33%111 Trận
56.76%
Động Cơ Vũ Trụ
0.32%107 Trận
52.34%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.28%93 Trận
56.99%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.22%75 Trận
65.33%
Khiên Băng Randuin
0.20%68 Trận
50.00%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.17%59 Trận
47.46%
Tim Băng
0.15%50 Trận
52.00%