Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Aurelion Sol đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Aurelion Sol xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.55%5,536 Trận | 56.32% | |
5.38%2,046 Trận | 56.55% | |
4.27%1,625 Trận | 52.49% | |
4.01%1,527 Trận | 52.52% | |
3.51%1,337 Trận | 55.95% | |
3.46%1,318 Trận | 47.65% | |
3.40%1,294 Trận | 52.78% | |
3.17%1,205 Trận | 53.28% | |
2.02%770 Trận | 49.61% | |
1.93%736 Trận | 47.83% | |
1.59%603 Trận | 51.08% | |
1.57%597 Trận | 51.42% | |
1.47%561 Trận | 50.80% | |
1.35%513 Trận | 58.09% | |
1.13%429 Trận | 57.34% |
87.58%30,707 Trận | 49.91% | |
4.94%1,733 Trận | 49.80% | |
3.94%1,381 Trận | 51.92% | |
2.02%709 Trận | 58.82% | |
0.76%267 Trận | 50.94% |
28.51%12,841 Trận | 51.41% | |
26.69%12,022 Trận | 47.88% | |
8.05%3,625 Trận | 53.88% | |
2 | 6.52%2,938 Trận | 48.77% |
3.67%1,655 Trận | 48.16% | |
3.07%1,381 Trận | 49.67% | |
2 | 1.34%603 Trận | 53.73% |
1.33%598 Trận | 58.19% | |
0.79%357 Trận | 49.86% | |
2 | 0.77%349 Trận | 51.00% |
4 | 0.74%334 Trận | 49.10% |
0.71%320 Trận | 55.94% | |
0.68%307 Trận | 49.19% | |
2 | 0.67%302 Trận | 52.32% |
0.56%254 Trận | 51.18% |
77.87%34,692 Trận | 51.95% | |
71.21%31,724 Trận | 53.42% | |
49.80%22,185 Trận | 52.77% | |
32.04%14,276 Trận | 54.06% | |
31.16%13,882 Trận | 50.87% | |
27.12%12,083 Trận | 46.95% | |
19.89%8,859 Trận | 55.62% | |
11.39%5,074 Trận | 56.64% | |
11.18%4,981 Trận | 43.20% | |
8.38%3,734 Trận | 53.88% | |
8.26%3,682 Trận | 50.90% | |
7.77%3,461 Trận | 55.39% | |
5.83%2,598 Trận | 50.19% | |
4.13%1,840 Trận | 49.78% | |
1.88%839 Trận | 49.70% | |
1.67%746 Trận | 59.65% | |
1.34%599 Trận | 57.76% | |
1.27%565 Trận | 36.64% | |
1.00%445 Trận | 59.10% | |
0.88%391 Trận | 50.38% | |
0.88%392 Trận | 58.67% | |
0.82%365 Trận | 51.51% | |
0.67%299 Trận | 58.86% | |
0.34%150 Trận | 61.33% | |
0.28%124 Trận | 55.65% | |
0.27%119 Trận | 59.66% | |
0.20%87 Trận | 50.57% | |
0.18%79 Trận | 50.63% | |
0.15%69 Trận | 53.62% | |
0.15%65 Trận | 61.54% |