Tên hiển thị + #NA1
Aurelion Sol

Aurelion SolARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Khởi Lập Vũ Trụ
  • Hơi Thở Hỏa TinhQ
  • Thượng Long Cảnh GiớiW
  • Hố Đen Kỳ BíE
  • Sao Rơi / Màn Trời Giáng ThếR

Tất cả thông tin về ARAM Aurelion Sol đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Aurelion Sol, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.74%
  • Tỷ lệ chọn5.03%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
17.26%508 Trận
53.35%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
7.74%228 Trận
56.58%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.96%146 Trận
55.48%
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.08%120 Trận
54.17%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.46%102 Trận
51.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
3.13%92 Trận
51.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.82%83 Trận
55.42%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
1.83%54 Trận
48.15%
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.56%46 Trận
54.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.49%44 Trận
63.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.43%42 Trận
54.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.19%35 Trận
57.14%
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.12%33 Trận
54.55%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Lời Nguyền Huyết Tự
1.02%30 Trận
66.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.02%30 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
86.65%2,318 Trận
51.86%
Giày Khai Sáng Ionia
5.61%150 Trận
49.33%
Giày Thủy Ngân
4.79%128 Trận
49.22%
Giày Phàm Ăn
1.72%46 Trận
65.22%
Giày Thép Gai
0.75%20 Trận
55.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
36.54%1,278 Trận
51.64%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
16.95%593 Trận
49.07%
Bí Chương Thất Truyền
8.95%313 Trận
51.44%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
7.52%263 Trận
52.47%
Đá Vĩnh Hằng
3.77%132 Trận
50.00%
Gậy Bùng Nổ
Nước Mắt Nữ Thần
2.57%90 Trận
53.33%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.49%52 Trận
57.69%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.40%49 Trận
46.94%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.94%33 Trận
54.55%
Sách Cũ
Bí Chương Thất Truyền
0.83%29 Trận
48.28%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.83%29 Trận
55.17%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.80%28 Trận
64.29%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
0.77%27 Trận
51.85%
Mặt Nạ Ma Ám
0.57%20 Trận
50.00%
Gậy Bùng Nổ
Sách Cũ
0.54%19 Trận
57.89%
Trang bị
Core Items Table
Trượng Pha Lê Rylai
78.79%3,136 Trận
53.38%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
70.88%2,821 Trận
55.55%
Đuốc Lửa Đen
54.52%2,170 Trận
54.10%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
31.88%1,269 Trận
55.40%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
25.20%1,003 Trận
52.54%
Trượng Trường Sinh
24.87%990 Trận
50.51%
Mũ Phù Thủy Rabadon
19.47%775 Trận
58.06%
Lời Nguyền Huyết Tự
12.54%499 Trận
59.32%
Quỷ Thư Morello
9.22%367 Trận
59.40%
Hỏa Khuẩn
9.22%367 Trận
57.49%
Nước Mắt Nữ Thần
9.15%364 Trận
43.13%
Trượng Hư Vô
8.39%334 Trận
53.59%
Ngọc Quên Lãng
6.76%269 Trận
49.81%
Đồng Hồ Cát Zhonya
4.95%197 Trận
52.28%
Giáp Máu Warmog
2.01%80 Trận
57.50%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.76%70 Trận
58.57%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.31%52 Trận
42.31%
Hoa Tử Linh
1.31%52 Trận
67.31%
Vọng Âm Luden
1.26%50 Trận
54.00%
Quyền Trượng Ác Thần
1.08%43 Trận
69.77%
Giáp Tay Seeker
1.01%40 Trận
62.50%
Quyền Trượng Bão Tố
0.83%33 Trận
60.61%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.70%28 Trận
64.29%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.40%16 Trận
56.25%
Động Cơ Vũ Trụ
0.38%15 Trận
73.33%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.35%14 Trận
50.00%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.30%12 Trận
50.00%
Giáp Tâm Linh
0.25%10 Trận
60.00%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.23%9 Trận
77.78%
Khiên Băng Randuin
0.18%7 Trận
57.14%