Tên hiển thị + #NA1
Zeri

Zeri Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.20

Bậc 2
Đòn Đánh của Zeri gây sát thương phép và được tính như một Kỹ Năng. Di chuyển và sử dụng Súng Điện Liên Hoàn sẽ tích trữ năng lượng cho Ba Lô Tụ Điện của Zeri. Khi sạc đầy, Đòn Đánh kế tiếp của cô sẽ gây thêm sát thương.
Súng Điện Liên HoànQ
Xung Điện Cao ThếW
Nhanh Như ĐiệnE
Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Giáp Cốt cùng với Tiếp Sức hoặc Kiểm Soát Điều Kiện khi đi cùng hỗ trợ đa dụng. Thử chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thay vì Huyền Thoại: Hút Máu.
  • Tỉ lệ thắng50.74%
  • Tỷ lệ chọn4.44%
  • Tỷ lệ cấm0.91%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
44.70%17,056 Trận
58.26%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
14.17%5,405 Trận
58.32%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
8.29%3,165 Trận
50.93%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.33%1,653 Trận
56.20%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.44%1,312 Trận
57.62%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.84%1,084 Trận
51.48%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.27%866 Trận
50.35%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.50%572 Trận
57.17%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.25%478 Trận
62.13%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.17%447 Trận
56.38%
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.03%394 Trận
55.58%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
0.89%340 Trận
47.35%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
0.83%317 Trận
42.59%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.70%267 Trận
59.93%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
0.67%255 Trận
49.41%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
58.35%27,378 Trận
53.20%
Giày Cuồng Nộ
36.95%17,337 Trận
48.87%
Giày Thép Gai
3.13%1,469 Trận
51.80%
Giày Bạc
0.81%382 Trận
53.14%
Giày Thủy Ngân
0.70%328 Trận
51.22%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
82.51%40,124 Trận
50.57%
Mũ Doran
Bình Máu
8.01%3,893 Trận
49.81%
Kiếm Doran
Bình Máu
4.58%2,229 Trận
50.43%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.77%376 Trận
61.70%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.60%290 Trận
52.76%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.42%202 Trận
58.42%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.30%144 Trận
41.67%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.23%110 Trận
54.55%
Cung Doran
Bình Máu
0.22%107 Trận
47.66%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.20%96 Trận
56.25%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.13%63 Trận
69.84%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
0.13%61 Trận
65.57%
Dao Găm
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%58 Trận
60.34%
Giày
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%54 Trận
68.52%
Kiếm Dài
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%47 Trận
65.96%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
78.27%38,712 Trận
52.93%
Vô Cực Kiếm
69.90%34,574 Trận
57.79%
Mũi Tên Yun Tal
65.80%32,546 Trận
50.88%
Nỏ Thần Dominik
34.61%17,116 Trận
58.38%
Phong Thần Kiếm
28.10%13,897 Trận
52.26%
Kiếm B.F.
18.61%9,206 Trận
51.56%
Lời Nhắc Tử Vong
11.89%5,879 Trận
56.90%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
11.71%5,793 Trận
52.25%
Giáp Thiên Thần
11.06%5,471 Trận
65.23%
Huyết Kiếm
8.37%4,141 Trận
61.65%
Nỏ Tử Thủ
7.77%3,842 Trận
61.40%
Quang Kính Hextech C44
5.86%2,896 Trận
52.66%
Đao Thủy Ngân
5.13%2,539 Trận
62.98%
Khăn Giải Thuật
3.71%1,836 Trận
60.46%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.21%1,587 Trận
53.56%
Gươm Đồ Tể
2.99%1,479 Trận
37.93%
Ma Vũ Song Kiếm
2.65%1,313 Trận
54.30%
Khiên Băng Randuin
1.43%705 Trận
57.73%
Chùy Gai Malmortius
1.30%643 Trận
58.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.83%411 Trận
62.77%
Dao Điện Statikk
0.46%228 Trận
42.98%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%223 Trận
59.19%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.38%188 Trận
59.57%
Kiếm Ác Xà
0.29%143 Trận
50.35%
Vũ Điệu Tử Thần
0.29%145 Trận
57.93%
Súng Hải Tặc
0.27%136 Trận
59.56%
Giáp Tâm Linh
0.22%107 Trận
70.09%
Gươm Suy Vong
0.21%106 Trận
66.04%
Đao Chớp Navori
0.14%71 Trận
47.89%
Đao Tím
0.14%71 Trận
52.11%