Tên hiển thị + #NA1
Zeri

Zeri Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.20

Bậc 2
Đòn Đánh của Zeri gây sát thương phép và được tính như một Kỹ Năng. Di chuyển và sử dụng Súng Điện Liên Hoàn sẽ tích trữ năng lượng cho Ba Lô Tụ Điện của Zeri. Khi sạc đầy, Đòn Đánh kế tiếp của cô sẽ gây thêm sát thương.
Súng Điện Liên HoànQ
Xung Điện Cao ThếW
Nhanh Như ĐiệnE
Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Giáp Cốt cùng với Tiếp Sức hoặc Kiểm Soát Điều Kiện khi đi cùng hỗ trợ đa dụng. Thử chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thay vì Huyền Thoại: Hút Máu.
  • Tỉ lệ thắng50.73%
  • Tỷ lệ chọn4.45%
  • Tỷ lệ cấm0.91%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
44.55%15,950 Trận
58.16%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
14.18%5,076 Trận
58.65%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
8.36%2,994 Trận
50.80%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.38%1,568 Trận
55.87%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.46%1,238 Trận
57.03%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.88%1,032 Trận
51.65%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.31%828 Trận
50.60%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.49%532 Trận
56.95%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.26%452 Trận
61.95%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.11%397 Trận
58.69%
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.03%369 Trận
54.47%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
0.89%319 Trận
47.02%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
0.81%289 Trận
43.60%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.71%255 Trận
58.43%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
0.66%237 Trận
49.79%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
58.19%25,661 Trận
53.24%
Giày Cuồng Nộ
37.03%16,329 Trận
48.88%
Giày Thép Gai
3.20%1,411 Trận
51.67%
Giày Bạc
0.82%362 Trận
53.31%
Giày Thủy Ngân
0.70%307 Trận
50.49%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
82.50%37,692 Trận
50.59%
Mũ Doran
Bình Máu
8.05%3,677 Trận
49.50%
Kiếm Doran
Bình Máu
4.58%2,091 Trận
50.93%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.76%345 Trận
63.48%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.59%269 Trận
52.04%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.43%197 Trận
58.38%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.30%135 Trận
41.48%
Cung Doran
Bình Máu
0.22%102 Trận
46.08%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.22%102 Trận
54.90%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%87 Trận
56.32%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
0.13%58 Trận
67.24%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.12%56 Trận
71.43%
Dao Găm
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%57 Trận
59.65%
Giày
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%52 Trận
67.31%
Kiếm Dài
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%44 Trận
65.91%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
78.23%36,450 Trận
52.96%
Vô Cực Kiếm
69.83%32,535 Trận
57.78%
Mũi Tên Yun Tal
65.77%30,643 Trận
50.89%
Nỏ Thần Dominik
34.62%16,128 Trận
58.32%
Phong Thần Kiếm
28.15%13,116 Trận
52.19%
Kiếm B.F.
18.58%8,656 Trận
51.68%
Lời Nhắc Tử Vong
11.91%5,550 Trận
56.92%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
11.75%5,474 Trận
52.12%
Giáp Thiên Thần
11.09%5,166 Trận
65.08%
Huyết Kiếm
8.35%3,889 Trận
61.53%
Nỏ Tử Thủ
7.72%3,598 Trận
61.28%
Quang Kính Hextech C44
5.80%2,703 Trận
53.02%
Đao Thủy Ngân
5.09%2,373 Trận
63.21%
Khăn Giải Thuật
3.69%1,718 Trận
60.36%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.26%1,517 Trận
53.59%
Gươm Đồ Tể
3.02%1,405 Trận
37.51%
Ma Vũ Song Kiếm
2.62%1,223 Trận
54.54%
Khiên Băng Randuin
1.38%642 Trận
57.17%
Chùy Gai Malmortius
1.32%613 Trận
58.24%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.83%388 Trận
62.89%
Dao Điện Statikk
0.46%215 Trận
42.33%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%211 Trận
59.72%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.38%179 Trận
58.66%
Kiếm Ác Xà
0.30%138 Trận
52.17%
Vũ Điệu Tử Thần
0.28%132 Trận
57.58%
Súng Hải Tặc
0.27%124 Trận
60.48%
Gươm Suy Vong
0.21%99 Trận
66.67%
Giáp Tâm Linh
0.21%99 Trận
69.70%
Đao Chớp Navori
0.15%70 Trận
48.57%
Đao Tím
0.14%64 Trận
51.56%