Tên hiển thị + #NA1
Zeri

Zeri Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.21

Bậc 3
Đòn Đánh của Zeri gây sát thương phép và được tính như một Kỹ Năng. Di chuyển và sử dụng Súng Điện Liên Hoàn sẽ tích trữ năng lượng cho Ba Lô Tụ Điện của Zeri. Khi sạc đầy, Đòn Đánh kế tiếp của cô sẽ gây thêm sát thương.
Súng Điện Liên HoànQ
Xung Điện Cao ThếW
Nhanh Như ĐiệnE
Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng khả năng cơ động cao và sát thương bùng nổ của Zeri trong giai đoạn đầu và giữa trận. Tập trung tung chiêu Q chính xác để tối đa hóa hiệu quả chiến đấu.
  • Tỉ lệ thắng50.86%
  • Tỷ lệ chọn4.58%
  • Tỷ lệ cấm0.96%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
44.12%37,231 Trận
58.31%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
14.72%12,419 Trận
59.15%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
9.24%7,793 Trận
50.75%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.72%3,141 Trận
55.14%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.36%2,838 Trận
51.06%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.28%2,768 Trận
56.97%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.14%1,808 Trận
55.92%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.08%1,752 Trận
50.11%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.48%1,249 Trận
56.93%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.34%1,128 Trận
60.46%
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.21%1,018 Trận
57.47%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
0.81%687 Trận
46.43%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
0.79%667 Trận
49.03%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
0.74%621 Trận
47.99%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.63%533 Trận
60.41%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
56.12%58,531 Trận
53.73%
Giày Cuồng Nộ
38.87%40,540 Trận
49.11%
Giày Thép Gai
3.14%3,278 Trận
50.06%
Giày Bạc
0.98%1,025 Trận
48.88%
Giày Thủy Ngân
0.81%844 Trận
46.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
84.08%91,274 Trận
50.84%
Mũ Doran
Bình Máu
7.44%8,077 Trận
48.55%
Kiếm Doran
Bình Máu
3.84%4,163 Trận
49.51%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.85%925 Trận
61.95%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.41%447 Trận
48.99%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.36%390 Trận
52.82%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%291 Trận
44.67%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.21%228 Trận
45.61%
Cung Doran
Bình Máu
0.18%198 Trận
56.06%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%190 Trận
52.11%
Kiếm Dài
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%169 Trận
69.23%
Giày
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%132 Trận
62.12%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.12%134 Trận
58.96%
Dao Găm
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%128 Trận
64.84%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
3
0.11%119 Trận
62.18%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
78.61%88,069 Trận
53.12%
Vô Cực Kiếm
69.62%77,991 Trận
57.98%
Mũi Tên Yun Tal
64.89%72,694 Trận
51.02%
Nỏ Thần Dominik
36.22%40,582 Trận
58.70%
Phong Thần Kiếm
29.01%32,503 Trận
52.31%
Kiếm B.F.
19.23%21,541 Trận
52.07%
Giáp Thiên Thần
11.08%12,417 Trận
65.96%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
10.64%11,919 Trận
51.36%
Lời Nhắc Tử Vong
10.39%11,643 Trận
55.79%
Huyết Kiếm
8.36%9,368 Trận
61.32%
Nỏ Tử Thủ
7.35%8,229 Trận
60.98%
Quang Kính Hextech C44
6.60%7,389 Trận
51.27%
Đao Thủy Ngân
4.92%5,517 Trận
62.68%
Khăn Giải Thuật
3.78%4,235 Trận
60.28%
Ma Vũ Song Kiếm
3.74%4,192 Trận
52.46%
Gươm Đồ Tể
2.78%3,109 Trận
37.31%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.05%2,300 Trận
57.87%
Khiên Băng Randuin
1.30%1,452 Trận
57.85%
Chùy Gai Malmortius
1.25%1,404 Trận
61.04%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.85%956 Trận
61.19%
Dao Điện Statikk
0.42%476 Trận
42.44%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.41%455 Trận
59.34%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.37%416 Trận
62.02%
Kiếm Ác Xà
0.23%254 Trận
52.76%
Giáp Tâm Linh
0.23%261 Trận
68.20%
Vũ Điệu Tử Thần
0.22%246 Trận
54.88%
Súng Hải Tặc
0.18%200 Trận
51.00%
Gươm Suy Vong
0.16%181 Trận
56.91%
Rìu Đen
0.14%155 Trận
58.71%
Giáp Tay Seeker
0.13%144 Trận
52.08%