Tên hiển thị + #NA1
Zeri

Zeri Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.18

Bậc 2
Đòn Đánh của Zeri gây sát thương phép và được tính như một Kỹ Năng. Di chuyển và sử dụng Súng Điện Liên Hoàn sẽ tích trữ năng lượng cho Ba Lô Tụ Điện của Zeri. Khi sạc đầy, Đòn Đánh kế tiếp của cô sẽ gây thêm sát thương.
Súng Điện Liên HoànQ
Xung Điện Cao ThếW
Nhanh Như ĐiệnE
Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Giáp Cốt cùng với Tiếp Sức hoặc Kiểm Soát Điều Kiện khi đi cùng hỗ trợ đa dụng. Thử chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thay vì Huyền Thoại: Hút Máu.
  • Tỉ lệ thắng51.10%
  • Tỷ lệ chọn4.75%
  • Tỷ lệ cấm0.88%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
48.37%30,109 Trận
58.69%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
11.34%7,060 Trận
59.14%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
8.21%5,111 Trận
52.16%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.32%2,692 Trận
52.75%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.91%1,814 Trận
56.50%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.71%1,685 Trận
51.63%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.32%1,445 Trận
55.57%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.32%1,444 Trận
52.15%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.18%1,357 Trận
56.08%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.33%830 Trận
58.43%
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
0.94%584 Trận
57.02%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
0.76%472 Trận
50.00%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Tử Thủ
0.62%384 Trận
57.81%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.49%304 Trận
63.49%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.48%298 Trận
62.08%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
52.60%40,352 Trận
53.98%
Giày Cuồng Nộ
42.54%32,631 Trận
48.99%
Giày Thép Gai
2.95%2,265 Trận
52.10%
Giày Bạc
1.10%840 Trận
53.21%
Giày Thủy Ngân
0.76%581 Trận
54.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
82.70%65,731 Trận
51.03%
Mũ Doran
Bình Máu
7.32%5,817 Trận
50.54%
Kiếm Doran
Bình Máu
5.59%4,446 Trận
49.69%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.71%562 Trận
62.46%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.49%390 Trận
48.21%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.35%278 Trận
53.96%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.32%252 Trận
42.46%
Cung Doran
Bình Máu
0.21%165 Trận
43.64%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%148 Trận
50.00%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%112 Trận
54.46%
Kiếm Dài
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%101 Trận
68.32%
Giày
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%81 Trận
69.14%
Dao Găm
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%79 Trận
67.09%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
0.09%68 Trận
48.53%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.09%73 Trận
63.01%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
81.44%65,458 Trận
53.41%
Vô Cực Kiếm
70.01%56,273 Trận
58.20%
Mũi Tên Yun Tal
68.72%55,232 Trận
51.42%
Nỏ Thần Dominik
32.03%25,746 Trận
59.49%
Phong Thần Kiếm
23.11%18,578 Trận
52.61%
Kiếm B.F.
19.09%15,342 Trận
52.39%
Lời Nhắc Tử Vong
13.39%10,765 Trận
56.53%
Giáp Thiên Thần
10.89%8,754 Trận
66.72%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
10.22%8,218 Trận
50.52%
Huyết Kiếm
8.49%6,828 Trận
61.63%
Nỏ Tử Thủ
7.81%6,281 Trận
61.44%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
6.17%4,956 Trận
52.82%
Quang Kính Hextech C44
5.96%4,791 Trận
53.73%
Đao Thủy Ngân
4.99%4,007 Trận
63.31%
Gươm Đồ Tể
3.57%2,869 Trận
37.85%
Khăn Giải Thuật
3.57%2,870 Trận
61.22%
Ma Vũ Song Kiếm
1.51%1,211 Trận
58.22%
Chùy Gai Malmortius
1.26%1,014 Trận
61.83%
Khiên Băng Randuin
1.18%952 Trận
59.03%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.67%540 Trận
62.78%
Dao Điện Statikk
0.42%334 Trận
47.60%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.38%305 Trận
58.36%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.34%277 Trận
60.65%
Kiếm Ác Xà
0.30%239 Trận
51.46%
Vũ Điệu Tử Thần
0.26%208 Trận
60.10%
Giáp Tâm Linh
0.24%196 Trận
65.82%
Rìu Đen
0.19%150 Trận
62.67%
Gươm Suy Vong
0.18%146 Trận
57.53%
Đao Tím
0.15%117 Trận
49.57%
Súng Hải Tặc
0.15%121 Trận
58.68%