49.1%49.7%5,435
0%0%0
0%0%2
49.1%49.3%5,390
54.5%0.3%33
64.3%0.1%14
51.4%1.6%173
50.4%11.7%1,280
48.6%36.5%3,984
48.9%43.4%4,746
50.9%3.1%334
50.1%3.3%357
Kiên Định
48.1%0.3%27
50%1%108
48%30.6%3,340
45.4%2%218
46%2%213
47.4%29.3%3,198
42.7%1%110
46.9%2%213
51.8%2.8%305
Chuẩn Xác
49.5%81.3%8,889
49.1%87.6%9,574
49.1%73.9%8,078
Mảnh ngọc
49.1%49.7%5,435
0%0%0
0%0%2
49.1%49.3%5,390
54.5%0.3%33
64.3%0.1%14
51.4%1.6%173
50.4%11.7%1,280
48.6%36.5%3,984
48.9%43.4%4,746
50.9%3.1%334
50.1%3.3%357
Kiên Định
48.1%0.3%27
50%1%108
48%30.6%3,340
45.4%2%218
46%2%213
47.4%29.3%3,198
42.7%1%110
46.9%2%213
51.8%2.8%305
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.495,896 Trận | 48.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.9%4,046 Trận | 52.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.52%4,526 Trận | 48.1% | |
35.01%3,406 Trận | 50.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.15%5,174 Trận | 49.15% | |
23.6%2,137 Trận | 48.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.29%559 Trận | 52.42% | |
3.61%196 Trận | 59.18% | |
3.15%171 Trận | 52.05% | |
2.54%138 Trận | 52.9% | |
2.43%132 Trận | 57.58% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.29%349 Trận | |
49.84%311 Trận | |
55.79%233 Trận | |
50.23%213 Trận | |
51.18%170 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.42%95 Trận | |
52.33%86 Trận | |
47.62%84 Trận | |
40%45 Trận | |
51.16%43 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
60%5 Trận | |
80%5 Trận | |
20%5 Trận | |
50%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

