49.5%50.3%3,480
0%0%0
0%0%1
49.4%49.8%3,444
53.6%0.4%28
66.7%0.1%9
54.8%1.5%104
51.4%12.2%846
48.6%36.6%2,531
48.9%43.9%3,039
55.6%3%205
51.5%3.4%237
Kiên Định
38.9%0.3%18
55.4%0.9%65
48.1%30.6%2,118
46.7%2%135
45.1%1.9%133
47.3%29.2%2,022
42%1%69
48.9%1.9%133
55.1%2.7%187
Chuẩn Xác
49.7%81.1%5,616
49.2%87.1%6,028
49.4%73.5%5,090
Mảnh ngọc
49.5%50.3%3,480
0%0%0
0%0%1
49.4%49.8%3,444
53.6%0.4%28
66.7%0.1%9
54.8%1.5%104
51.4%12.2%846
48.6%36.6%2,531
48.9%43.9%3,039
55.6%3%205
51.5%3.4%237
Kiên Định
38.9%0.3%18
55.4%0.9%65
48.1%30.6%2,118
46.7%2%135
45.1%1.9%133
47.3%29.2%2,022
42%1%69
48.9%1.9%133
55.1%2.7%187
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.583,831 Trận | 48.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.05%2,438 Trận | 53.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.38%2,889 Trận | 48.63% | |
35.66%2,221 Trận | 49.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.21%3,299 Trận | 48.92% | |
23.57%1,359 Trận | 49.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.63%366 Trận | 50.82% | |
3.37%116 Trận | 59.48% | |
2.96%102 Trận | 49.02% | |
2.64%91 Trận | 59.34% | |
2.24%77 Trận | 53.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
48.13%214 Trận | |
50.84%179 Trận | |
53.9%154 Trận | |
51.69%118 Trận | |
47.83%92 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
43.86%57 Trận | |
46.81%47 Trận | |
53.49%43 Trận | |
18.52%27 Trận | |
55.56%27 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
75%4 Trận | |
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

