49.3%48%23,330
0%0%0
0%0%4
49.2%47.6%23,139
51.5%0.3%132
58.7%0.1%63
49.6%1.6%792
51.1%10.8%5,226
48.7%35.6%17,316
49.3%41.9%20,395
49.4%3%1,471
48.4%3%1,468
Kiên Định
45%0.3%140
50.1%1.1%543
48.3%29.8%14,485
51.2%1.8%896
49.3%1.7%823
48.3%29.3%14,229
46.4%1.2%582
50.6%1.8%854
51.1%3.5%1,714
Chuẩn Xác
49.4%82.1%39,939
49.3%88.2%42,899
49.3%75.1%36,494
Mảnh ngọc
49.3%48%23,330
0%0%0
0%0%4
49.2%47.6%23,139
51.5%0.3%132
58.7%0.1%63
49.6%1.6%792
51.1%10.8%5,226
48.7%35.6%17,316
49.3%41.9%20,395
49.4%3%1,471
48.4%3%1,468
Kiên Định
45%0.3%140
50.1%1.1%543
48.3%29.8%14,485
51.2%1.8%896
49.3%1.7%823
48.3%29.3%14,229
46.4%1.2%582
50.6%1.8%854
51.1%3.5%1,714
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.2926,469 Trận | 48.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 65.02%19,136 Trận | 52.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.76%21,641 Trận | 49.38% | |
32.6%15,089 Trận | 49.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.44%24,477 Trận | 49.33% | |
24.13%10,466 Trận | 50.63% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.52%2,489 Trận | 52.79% | |
3.61%945 Trận | 58.1% | |
3.32%867 Trận | 57.32% | |
2.44%639 Trận | 58.53% | |
2.38%622 Trận | 54.98% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.1%1,833 Trận | |
49.44%1,594 Trận | |
52.66%1,276 Trận | |
51.56%1,156 Trận | |
56.1%861 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.25%456 Trận | |
50.11%449 Trận | |
48.09%445 Trận | |
47.06%238 Trận | |
43.58%218 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%34 Trận | |
51.85%27 Trận | |
43.48%23 Trận | |
64.71%17 Trận | |
61.54%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

