49.4%48.7%14,594
0%0%0
0%0%2
49.3%48.3%14,477
61.6%0.3%86
60.6%0.1%33
51.5%1.7%505
51.8%11.1%3,312
48.6%36%10,779
49.3%42.6%12,778
51%2.9%866
49.2%3.2%952
Kiên Định
48.5%0.2%68
50%1.2%348
48.1%30.2%9,049
50.8%1.9%553
48.7%1.7%513
48%29.6%8,855
45.7%1.1%339
52%1.8%531
51.7%3.3%974
Chuẩn Xác
49.3%82%24,568
49.2%88%26,364
49.2%74.5%22,324
Mảnh ngọc
49.4%48.7%14,594
0%0%0
0%0%2
49.3%48.3%14,477
61.6%0.3%86
60.6%0.1%33
51.5%1.7%505
51.8%11.1%3,312
48.6%36%10,779
49.3%42.6%12,778
51%2.9%866
49.2%3.2%952
Kiên Định
48.5%0.2%68
50%1.2%348
48.1%30.2%9,049
50.8%1.9%553
48.7%1.7%513
48%29.6%8,855
45.7%1.1%339
52%1.8%531
51.7%3.3%974
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.8116,399 Trận | 48.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.87%11,542 Trận | 52.3% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.15%13,088 Trận | 49.43% | |
33.65%9,544 Trận | 49.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.8%15,083 Trận | 49.34% | |
23.94%6,356 Trận | 50.31% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.86%1,568 Trận | 53.89% | |
3.74%595 Trận | 56.81% | |
3.18%506 Trận | 57.31% | |
2.62%417 Trận | 54.44% | |
2.33%371 Trận | 59.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.8%1,106 Trận | |
50%994 Trận | |
54.3%768 Trận | |
52.02%719 Trận | |
57.39%528 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%284 Trận | |
49.46%277 Trận | |
51.89%264 Trận | |
47.33%150 Trận | |
40.6%133 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%20 Trận | |
60%20 Trận | |
40%15 Trận | |
60%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

