Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Xây dựng của đối thủ cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 3
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Bạn không cần dùng Thức Tỉnh để sử dụng lại Nghi Thức Cuối Cùng. Bạn có thể để Ma Nữ Sương Mù lại một mình ở đường, nhưng hãy nhớ rằng sức mạnh chiến đấu của Yorick sẽ giảm đáng kể nếu không có cô ấy.
  • Tỉ lệ thắng49.01%
  • Tỷ lệ chọn2.85%
  • Tỷ lệ cấm5.57%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Yorick bảng ngọc
Quyền Năng Bất Diệt
49.9%45.2%13,897
Dư Chấn
0%0%0
Hộ Vệ
100%0%1
Tàn Phá Hủy Diệt
49.8%44.8%13,795
Suối Nguồn Sinh Mệnh
58.9%0.2%73
Nện Khiên
63.3%0.1%30
Kiểm Soát Điều Kiện
56.1%1.6%499
Ngọn Gió Thứ Hai
51.3%10.3%3,156
Giáp Cốt
49.2%33.3%10,243
Lan Tràn
49.6%38.7%11,917
Tiếp Sức
51.2%2.8%864
Kiên Cường
51.6%3.6%1,117
Kiên Định
Hấp Thụ Sinh Mệnh
54.1%0.3%85
Đắc Thắng
53.7%1.4%423
Hiện Diện Trí Tuệ
48.4%28.9%8,908
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
50.3%1.1%336
Huyền Thoại: Gia Tốc
47.1%2.8%870
Huyền Thoại: Hút Máu
49%27.7%8,513
Nhát Chém Ân Huệ
52.8%1.5%451
Đốn Hạ
46.2%2.1%656
Chốt Chặn Cuối Cùng
49.6%3.7%1,124
Chuẩn Xác
Tốc Độ Đánh
48.9%84.8%26,102
Sức Mạnh Thích Ứng
48.8%90.4%27,828
Máu Tăng Tiến
48.7%77.4%23,832
Mảnh ngọc
Yorickxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
54.37%16,099 Trận
48.27%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tử LễQ
Màn Sương Than KhócE
Vòng Tròn Tăm TốiW
QEWQQRQEQEREEWW
65.46%12,452 Trận
51.97%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Khiên Doran
Bình Máu
51.05%14,896 Trận
48.85%
Mũ Doran
Bình Máu
27.65%8,068 Trận
49.59%
Boots Table
Giày
Giày Thép Gai
56.67%15,506 Trận
48.87%
Giày Thủy Ngân
24.79%6,782 Trận
50.32%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
6.56%1,092 Trận
54.67%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
5.04%839 Trận
53.16%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.65%608 Trận
52.63%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.39%398 Trận
52.26%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.19%364 Trận
52.75%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Móng Vuốt Sterak
53.14%1,084 Trận
Giáp Gai
48.61%973 Trận
Ngọn Giáo Shojin
50.13%782 Trận
Giáp Tâm Linh
53.07%750 Trận
Búa Tiến Công
51.43%490 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Móng Vuốt Sterak
52.09%263 Trận
Giáp Gai
47.51%261 Trận
Giáp Tâm Linh
49.32%221 Trận
Khiên Băng Randuin
47.80%159 Trận
Cưa Xích Hóa Kỹ
49.34%152 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Giáp Liệt Sĩ
53.33%15 Trận
Giáp Thiên Thần
50.00%14 Trận
Búa Tiến Công
75.00%12 Trận
Kiếm Ma Youmuu
41.67%12 Trận
Giáp Tâm Linh
44.44%9 Trận