49.3%49%10,795
0%0%0
0%0%2
49.2%48.7%10,715
56.9%0.3%58
58.3%0.1%24
52.2%1.8%385
51.2%11.1%2,449
48.5%36.2%7,963
49.1%42.9%9,432
51.5%3%653
49.4%3.2%712
Kiên Định
46.3%0.3%54
50.2%1.2%261
47.8%30.1%6,621
50.2%1.9%412
47.4%1.7%382
47.5%29.2%6,431
46.2%1.1%251
51.2%1.8%404
53.4%3%652
Chuẩn Xác
49%81.7%17,979
48.9%87.6%19,287
49%74.2%16,340
Mảnh ngọc
49.3%49%10,795
0%0%0
0%0%2
49.2%48.7%10,715
56.9%0.3%58
58.3%0.1%24
52.2%1.8%385
51.2%11.1%2,449
48.5%36.2%7,963
49.1%42.9%9,432
51.5%3%653
49.4%3.2%712
Kiên Định
46.3%0.3%54
50.2%1.2%261
47.8%30.1%6,621
50.2%1.9%412
47.4%1.7%382
47.5%29.2%6,431
46.2%1.1%251
51.2%1.8%404
53.4%3%652
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.0911,985 Trận | 48.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.4%8,291 Trận | 52.13% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.96%9,460 Trận | 48.94% | |
34.2%7,038 Trận | 49.53% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.02%10,962 Trận | 49.06% | |
23.78%4,572 Trận | 50% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.63%1,108 Trận | 53.07% | |
3.69%424 Trận | 56.84% | |
3.16%363 Trận | 58.4% | |
2.62%301 Trận | 54.82% | |
2.47%284 Trận | 60.92% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.44%778 Trận | |
49.23%711 Trận | |
54.18%526 Trận | |
52.68%503 Trận | |
58.79%381 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
49.5%200 Trận | |
48.48%198 Trận | |
48.73%197 Trận | |
43.52%108 Trận | |
43.48%92 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
37.5%16 Trận | |
58.33%12 Trận | |
55.56%9 Trận | |
33.33%9 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

