49.3%48.8%11,719
0%0%0
0%0%2
49.2%48.4%11,630
58.7%0.3%63
64.3%0.1%28
52.1%1.8%424
51.6%11.1%2,659
48.4%36%8,638
49.1%42.6%10,233
51.5%3%716
49%3.2%772
Kiên Định
46.6%0.2%58
51.4%1.2%290
47.9%30.1%7,213
50.7%1.9%444
47.9%1.7%413
47.6%29.3%7,023
46.5%1.2%275
51.3%1.8%437
52.4%3%723
Chuẩn Xác
49%81.8%19,634
48.9%87.7%21,052
49.1%74.4%17,866
Mảnh ngọc
49.3%48.8%11,719
0%0%0
0%0%2
49.2%48.4%11,630
58.7%0.3%63
64.3%0.1%28
52.1%1.8%424
51.6%11.1%2,659
48.4%36%8,638
49.1%42.6%10,233
51.5%3%716
49%3.2%772
Kiên Định
46.6%0.2%58
51.4%1.2%290
47.9%30.1%7,213
50.7%1.9%444
47.9%1.7%413
47.6%29.3%7,023
46.5%1.2%275
51.3%1.8%437
52.4%3%723
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.9413,068 Trận | 48.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.77%9,128 Trận | 52.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.17%10,415 Trận | 49.04% | |
33.63%7,585 Trận | 49.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.03%12,025 Trận | 49.11% | |
23.84%5,027 Trận | 50.33% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.73%1,226 Trận | 53.75% | |
3.8%479 Trận | 57.83% | |
3.14%396 Trận | 58.33% | |
2.63%331 Trận | 55.29% | |
2.43%306 Trận | 60.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.66%847 Trận | |
49.87%772 Trận | |
54.69%565 Trận | |
52.36%552 Trận | |
58.27%417 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.17%218 Trận | |
49.3%213 Trận | |
49.51%206 Trận | |
45.83%120 Trận | |
44.33%97 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
37.5%16 Trận | |
53.33%15 Trận | |
55.56%9 Trận | |
33.33%9 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

