49.4%47.4%29,706
0%0%0
16.7%0%6
49.3%47%29,482
49.4%0.3%158
56.9%0.1%72
49.8%1.6%975
51.2%10.6%6,636
48.8%35.2%22,101
49.4%41.5%26,030
50.1%2.9%1,826
48.3%3%1,856
Kiên Định
43.2%0.3%176
49.3%1.1%674
48.3%29.5%18,468
51%1.8%1,144
49.4%1.8%1,099
48.3%29.1%18,233
46.4%1.2%735
50.7%1.8%1,127
50.4%3.6%2,264
Chuẩn Xác
49.2%82.4%51,644
49.2%88.4%55,436
49.1%75.3%47,236
Mảnh ngọc
49.4%47.4%29,706
0%0%0
16.7%0%6
49.3%47%29,482
49.4%0.3%158
56.9%0.1%72
49.8%1.6%975
51.2%10.6%6,636
48.8%35.2%22,101
49.4%41.5%26,030
50.1%2.9%1,826
48.3%3%1,856
Kiên Định
43.2%0.3%176
49.3%1.1%674
48.3%29.5%18,468
51%1.8%1,144
49.4%1.8%1,099
48.3%29.1%18,233
46.4%1.2%735
50.7%1.8%1,127
50.4%3.6%2,264
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.1934,276 Trận | 48.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 65.08%25,005 Trận | 51.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.83%28,284 Trận | 49.29% | |
32.21%19,449 Trận | 49.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.31%31,872 Trận | 49.28% | |
24.18%13,683 Trận | 50.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.35%3,202 Trận | 52.06% | |
3.55%1,215 Trận | 59.26% | |
3.3%1,128 Trận | 57% | |
2.43%833 Trận | 57.62% | |
2.23%764 Trận | 53.01% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.3%2,308 Trận | |
48.84%2,068 Trận | |
51.27%1,656 Trận | |
52.17%1,474 Trận | |
55.22%1,083 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.74%595 Trận | |
45.96%594 Trận | |
47.37%570 Trận | |
46.69%302 Trận | |
42.66%293 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.65%37 Trận | |
48.57%35 Trận | |
37.04%27 Trận | |
65.22%23 Trận | |
47.06%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

