49.5%50.2%3,692
0%0%0
0%0%2
49.4%49.7%3,654
55.2%0.4%29
72.7%0.2%11
54.5%1.5%110
51.1%12.2%896
48.8%36.6%2,688
49%43.8%3,220
55%3%222
51.2%3.4%252
Kiên Định
38.9%0.2%18
51.4%1%70
48.5%30.5%2,243
46.3%2%147
45.3%1.9%137
47.5%29.1%2,140
40%1%75
47.6%1.9%143
54.4%2.7%195
Chuẩn Xác
49.7%81.3%5,975
49.3%87.2%6,412
49.5%73.5%5,408
Mảnh ngọc
49.5%50.2%3,692
0%0%0
0%0%2
49.4%49.7%3,654
55.2%0.4%29
72.7%0.2%11
54.5%1.5%110
51.1%12.2%896
48.8%36.6%2,688
49%43.8%3,220
55%3%222
51.2%3.4%252
Kiên Định
38.9%0.2%18
51.4%1%70
48.5%30.5%2,243
46.3%2%147
45.3%1.9%137
47.5%29.1%2,140
40%1%75
47.6%1.9%143
54.4%2.7%195
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.684,075 Trận | 48.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.36%2,594 Trận | 53.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.33%3,057 Trận | 48.45% | |
35.72%2,357 Trận | 50.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.11%3,488 Trận | 48.94% | |
23.6%1,441 Trận | 49.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.78%394 Trận | 51.02% | |
3.47%127 Trận | 62.99% | |
3.06%112 Trận | 50% | |
2.63%96 Trận | 58.33% | |
2.13%78 Trận | 53.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
48.68%228 Trận | |
50.78%193 Trận | |
53.37%163 Trận | |
50.38%131 Trận | |
48.98%98 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
45.9%61 Trận | |
47.17%53 Trận | |
54.35%46 Trận | |
51.72%29 Trận | |
55.17%29 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
50%4 Trận | |
75%4 Trận | |
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

