Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Xây dựng của đối thủ cho Top, Bản vá 16.15

Bậc 2
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tập trung sống sót trong giai đoạn đi đường vì Yorick yếu dần trong giao tranh tổng. Sử dụng kỹ năng E một cách chiến thuật thay vì tung chiêu ngẫu nhiên để tăng tỉ lệ trúng. Yorick đẩy lẻ rất mạnh, hãy luôn chuẩn bị đối phó với áp lực lên trụ của hắn.
  • Tỉ lệ thắng49.99%
  • Tỷ lệ chọn3.68%
  • Tỷ lệ cấm7.08%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Yorick bảng ngọc
Quyền Năng Bất Diệt
50.4%51.5%45,243
Dư Chấn
0%0%0
Hộ Vệ
33.3%0%3
Tàn Phá Hủy Diệt
50.4%51.1%44,892
Suối Nguồn Sinh Mệnh
49.8%0.3%291
Nện Khiên
54%0.1%63
Kiểm Soát Điều Kiện
51.3%1.7%1,510
Ngọn Gió Thứ Hai
52.9%12.1%10,607
Giáp Cốt
49.6%37.7%33,129
Lan Tràn
50.2%45.8%40,234
Tiếp Sức
51.4%2.6%2,303
Kiên Cường
52.2%3.1%2,709
Kiên Định
Hấp Thụ Sinh Mệnh
52.2%0.4%318
Đắc Thắng
48.4%1.2%1,060
Hiện Diện Trí Tuệ
49.3%31.6%27,711
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
51.6%1.4%1,193
Huyền Thoại: Gia Tốc
50.1%2.1%1,841
Huyền Thoại: Hút Máu
49.3%30.1%26,470
Nhát Chém Ân Huệ
48.9%1.2%1,079
Đốn Hạ
50.6%2%1,740
Chốt Chặn Cuối Cùng
53.4%2.5%2,190
Chuẩn Xác
Tốc Độ Đánh
49.9%81.3%71,411
Sức Mạnh Thích Ứng
50%87.5%76,873
Máu Tăng Tiến
50%75.5%66,327
Mảnh ngọc
Yorickxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
57.4249,160 Trận
49.47%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tử LễQ
Màn Sương Than KhócE
Vòng Tròn Tăm TốiW
QEWQQRQEQEREEWW
65.21%35,130 Trận
52.31%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Khiên Doran
Bình Máu
46.09%39,116 Trận
49.79%
Mũ Doran
Bình Máu
34.79%29,527 Trận
51.04%
Boots Table
Giày
Giày Thép Gai
56.06%44,711 Trận
49.58%
Giày Thủy Ngân
24.15%19,262 Trận
52.23%
Builds Table
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
10.35%5,121 Trận
55.52%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.73%1,848 Trận
53.3%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
3.22%1,595 Trận
57.05%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.7%1,336 Trận
56.51%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.54%1,255 Trận
53.07%
Depth 4 Items Table
Trang bị Thứ tư
Móng Vuốt Sterak
54.3%3,166 Trận
Giáp Gai
50.25%2,957 Trận
Giáp Tâm Linh
52.97%2,405 Trận
Ngọn Giáo Shojin
54.04%1,982 Trận
Thương Phục Hận Serylda
51.78%1,854 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị Thứ năm
Giáp Tâm Linh
49.89%886 Trận
Giáp Gai
49.69%819 Trận
Móng Vuốt Sterak
52.17%807 Trận
Búa Tiến Công
48.24%427 Trận
Cưa Xích Hóa Kỹ
46.19%420 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị Thứ sáu
Giáp Liệt Sĩ
50.98%51 Trận
Giáp Thiên Thần
46.67%45 Trận
Búa Tiến Công
48.65%37 Trận
Móng Vuốt Sterak
46.43%28 Trận
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
52%25 Trận