Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Xây dựng của đối thủ cho Top, Bản vá 16.15

Bậc 3
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tập trung sống sót trong giai đoạn đi đường vì Yorick yếu dần trong giao tranh tổng. Sử dụng kỹ năng E một cách chiến thuật thay vì tung chiêu ngẫu nhiên để tăng tỉ lệ trúng. Yorick đẩy lẻ rất mạnh, hãy luôn chuẩn bị đối phó với áp lực lên trụ của hắn.
  • Tỉ lệ thắng49.88%
  • Tỷ lệ chọn3.64%
  • Tỷ lệ cấm7.05%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Yorick bảng ngọc
Quyền Năng Bất Diệt
50.4%51.3%32,191
Dư Chấn
0%0%0
Hộ Vệ
0%0%2
Tàn Phá Hủy Diệt
50.4%50.9%31,943
Suối Nguồn Sinh Mệnh
48.1%0.3%214
Nện Khiên
55.6%0.1%36
Kiểm Soát Điều Kiện
53%1.7%1,094
Ngọn Gió Thứ Hai
52.8%12%7,517
Giáp Cốt
49.5%37.6%23,582
Lan Tràn
50.2%45.5%28,545
Tiếp Sức
50.9%2.7%1,664
Kiên Cường
52.1%3.2%1,984
Kiên Định
Hấp Thụ Sinh Mệnh
58.7%0.4%225
Đắc Thắng
49.1%1.2%743
Hiện Diện Trí Tuệ
49.1%31.3%19,639
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
53.6%1.3%813
Huyền Thoại: Gia Tốc
50.8%2.2%1,350
Huyền Thoại: Hút Máu
49.1%29.9%18,765
Nhát Chém Ân Huệ
48.9%1.3%792
Đốn Hạ
51.8%2%1,249
Chốt Chặn Cuối Cùng
53.3%2.5%1,556
Chuẩn Xác
Tốc Độ Đánh
49.8%81%50,812
Sức Mạnh Thích Ứng
49.9%87.3%54,777
Máu Tăng Tiến
50%75.4%47,317
Mảnh ngọc
Yorickxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
57.3334,812 Trận
49.43%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tử LễQ
Màn Sương Than KhócE
Vòng Tròn Tăm TốiW
QEWQQRQEQEREEWW
65.11%24,946 Trận
52.41%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Khiên Doran
Bình Máu
45.71%27,421 Trận
49.62%
Mũ Doran
Bình Máu
35.01%21,000 Trận
51.22%
Boots Table
Giày
Giày Thép Gai
55.87%31,473 Trận
49.48%
Giày Thủy Ngân
24.22%13,643 Trận
52.48%
Builds Table
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
10.23%3,562 Trận
54.88%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.72%1,297 Trận
51.97%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
3.12%1,088 Trận
56.89%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.65%922 Trận
57.59%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.63%915 Trận
52.57%
Depth 4 Items Table
Trang bị Thứ tư
Móng Vuốt Sterak
53.68%2,267 Trận
Giáp Gai
50.73%2,113 Trận
Giáp Tâm Linh
54.81%1,724 Trận
Ngọn Giáo Shojin
54.63%1,435 Trận
Thương Phục Hận Serylda
50.93%1,347 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị Thứ năm
Giáp Tâm Linh
50.48%626 Trận
Giáp Gai
49.75%591 Trận
Móng Vuốt Sterak
50.35%566 Trận
Búa Tiến Công
50.8%313 Trận
Ngọn Giáo Shojin
47.33%300 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị Thứ sáu
Giáp Thiên Thần
38.71%31 Trận
Búa Tiến Công
45.16%31 Trận
Giáp Liệt Sĩ
46.67%30 Trận
Móng Vuốt Sterak
50%22 Trận
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
50%18 Trận