49.3%47.4%29,045
0%0%0
16.7%0%6
49.3%47.1%28,825
49.7%0.3%155
57.7%0.1%71
49.5%1.6%957
51.1%10.6%6,497
48.8%35.3%21,597
49.4%41.5%25,432
50.1%2.9%1,801
48.3%3%1,818
Kiên Định
43.9%0.3%171
49.1%1.1%652
48.3%29.4%18,021
51.1%1.8%1,123
49.5%1.8%1,072
48.2%29.1%17,792
46.1%1.2%716
50.8%1.8%1,096
50.4%3.6%2,229
Chuẩn Xác
49.2%82.3%50,407
49.2%88.4%54,102
49.1%75.3%46,078
Mảnh ngọc
49.3%47.4%29,045
0%0%0
16.7%0%6
49.3%47.1%28,825
49.7%0.3%155
57.7%0.1%71
49.5%1.6%957
51.1%10.6%6,497
48.8%35.3%21,597
49.4%41.5%25,432
50.1%2.9%1,801
48.3%3%1,818
Kiên Định
43.9%0.3%171
49.1%1.1%652
48.3%29.4%18,021
51.1%1.8%1,123
49.5%1.8%1,072
48.2%29.1%17,792
46.1%1.2%716
50.8%1.8%1,096
50.4%3.6%2,229
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.1833,443 Trận | 48.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 65.16%24,414 Trận | 51.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.82%27,579 Trận | 49.33% | |
32.26%19,006 Trận | 49.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.35%31,099 Trận | 49.28% | |
24.16%13,336 Trận | 50.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.41%3,143 Trận | 52.08% | |
3.57%1,191 Trận | 59.28% | |
3.31%1,104 Trận | 56.79% | |
2.44%815 Trận | 57.67% | |
2.24%749 Trận | 52.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.18%2,252 Trận | |
48.61%2,008 Trận | |
51.51%1,621 Trận | |
51.92%1,433 Trận | |
55.34%1,068 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.19%578 Trận | |
48.79%578 Trận | |
47.49%558 Trận | |
46.98%298 Trận | |
43.06%281 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.65%37 Trận | |
50%34 Trận | |
37.04%27 Trận | |
65.22%23 Trận | |
47.06%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

