49.3%48.8%14,046
0%0%0
0%0%2
49.2%48.4%13,931
61.2%0.3%85
62.5%0.1%32
51%1.7%482
51.5%11.2%3,217
48.5%35.9%10,349
49.2%42.7%12,289
50.5%2.9%841
49.1%3.2%918
Kiên Định
48.4%0.2%62
50.3%1.2%340
48%30.1%8,670
50.6%1.9%538
48.2%1.7%496
47.9%29.4%8,474
46%1.1%324
51.8%1.8%514
51.3%3.2%932
Chuẩn Xác
49.2%81.9%23,606
49.1%87.9%25,310
49.1%74.4%21,438
Mảnh ngọc
49.3%48.8%14,046
0%0%0
0%0%2
49.2%48.4%13,931
61.2%0.3%85
62.5%0.1%32
51%1.7%482
51.5%11.2%3,217
48.5%35.9%10,349
49.2%42.7%12,289
50.5%2.9%841
49.1%3.2%918
Kiên Định
48.4%0.2%62
50.3%1.2%340
48%30.1%8,670
50.6%1.9%538
48.2%1.7%496
47.9%29.4%8,474
46%1.1%324
51.8%1.8%514
51.3%3.2%932
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.9415,780 Trận | 48.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.61%11,011 Trận | 52.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.05%12,557 Trận | 49.11% | |
33.74%9,202 Trận | 49.42% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.85%14,505 Trận | 49.28% | |
23.88%6,092 Trận | 50.28% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.82%1,497 Trận | 53.37% | |
3.79%578 Trận | 56.4% | |
3.15%480 Trận | 57.29% | |
2.62%400 Trận | 55% | |
2.36%360 Trận | 60.28% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.5%1,042 Trận | |
50.16%927 Trận | |
54.51%710 Trận | |
51.87%669 Trận | |
57.57%502 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
49.06%265 Trận | |
49.02%255 Trận | |
50.21%243 Trận | |
46.1%141 Trận | |
40.65%123 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%20 Trận | |
57.89%19 Trận | |
40%15 Trận | |
60%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

