49.2%49.1%10,518
0%0%0
0%0%2
49.1%48.7%10,439
56.9%0.3%58
60.9%0.1%23
52.5%1.7%366
51%11.2%2,394
48.5%36.2%7,760
49%42.9%9,189
51.2%3%637
49.3%3.2%694
Kiên Định
46.3%0.3%54
50%1.2%254
47.8%30.1%6,449
50.1%1.9%405
47.7%1.7%369
47.5%29.2%6,256
45.2%1.1%241
51.4%1.8%395
53.7%2.9%631
Chuẩn Xác
49%81.7%17,505
48.9%87.6%18,780
48.9%74.1%15,895
Mảnh ngọc
49.2%49.1%10,518
0%0%0
0%0%2
49.1%48.7%10,439
56.9%0.3%58
60.9%0.1%23
52.5%1.7%366
51%11.2%2,394
48.5%36.2%7,760
49%42.9%9,189
51.2%3%637
49.3%3.2%694
Kiên Định
46.3%0.3%54
50%1.2%254
47.8%30.1%6,449
50.1%1.9%405
47.7%1.7%369
47.5%29.2%6,256
45.2%1.1%241
51.4%1.8%395
53.7%2.9%631
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.0611,657 Trận | 48.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.25%8,033 Trận | 52.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.91%9,186 Trận | 49.02% | |
34.35%6,873 Trận | 49.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.97%10,650 Trận | 49.09% | |
23.78%4,446 Trận | 49.89% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.54%1,066 Trận | 53.28% | |
3.65%408 Trận | 57.11% | |
3.15%352 Trận | 57.39% | |
2.64%295 Trận | 54.92% | |
2.48%277 Trận | 60.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.91%739 Trận | |
49.55%674 Trận | |
54.69%501 Trận | |
52.32%474 Trận | |
58.54%357 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.72%195 Trận | |
48.65%185 Trận | |
48.09%183 Trận | |
46.39%97 Trận | |
42.86%91 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%15 Trận | |
58.33%12 Trận | |
33.33%9 Trận | |
62.5%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

