52.7%20.2%91
43.2%53.6%241
0%0.7%3
40%1.1%5
25%0.9%4
44.2%61.8%278
51.7%12.9%58
49.5%20.2%91
44.3%54.7%246
0%0.7%3
43.5%5.1%23
35.7%3.1%14
45.9%67.3%303
Chuẩn Xác
48.2%24.4%110
0%0%0
45%8.9%40
50%1.3%6
45%4.4%20
41.3%14%63
50%2.2%10
48.4%40.4%182
28.6%1.6%7
Kiên Định
45.2%78.7%354
44.6%84.7%381
44.3%69.8%314
Mảnh ngọc
52.7%20.2%91
43.2%53.6%241
0%0.7%3
40%1.1%5
25%0.9%4
44.2%61.8%278
51.7%12.9%58
49.5%20.2%91
44.3%54.7%246
0%0.7%3
43.5%5.1%23
35.7%3.1%14
45.9%67.3%303
Chuẩn Xác
48.2%24.4%110
0%0%0
45%8.9%40
50%1.3%6
45%4.4%20
41.3%14%63
50%2.2%10
48.4%40.4%182
28.6%1.6%7
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVolibearPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
58.52%261 Trận | 45.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 42.31%88 Trận | 50.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 62.10%272 Trận | 47.06% |
16.44%72 Trận | 41.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
33.50%136 Trận | 50.00% | |
28.57%116 Trận | 39.66% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.66%30 Trận | 63.33% | |
8.86%21 Trận | 61.90% | |
3.38%8 Trận | 62.50% | |
3.38%8 Trận | 25.00% | |
3.38%8 Trận | 87.50% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.64%22 Trận | |
61.54%13 Trận | |
44.44%9 Trận | |
44.44%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


