52%19.8%75
43.3%53.2%201
0%0.8%3
50%1.1%4
25%1.1%4
43.8%61.6%233
54.3%12.2%46
50.7%19.8%75
43.9%54.2%205
0%0.8%3
45%5.3%20
36.4%2.9%11
45.6%66.7%252
Chuẩn Xác
46.1%23.5%89
0%0%0
47.1%9%34
60%1.3%5
47.4%5%19
41.1%14.8%56
57.1%1.9%7
47.7%40.5%153
20%1.3%5
Kiên Định
44.2%77.8%294
44.3%83.1%314
43.1%71.2%269
Mảnh ngọc
52%19.8%75
43.3%53.2%201
0%0.8%3
50%1.1%4
25%1.1%4
43.8%61.6%233
54.3%12.2%46
50.7%19.8%75
43.9%54.2%205
0%0.8%3
45%5.3%20
36.4%2.9%11
45.6%66.7%252
Chuẩn Xác
46.1%23.5%89
0%0%0
47.1%9%34
60%1.3%5
47.4%5%19
41.1%14.8%56
57.1%1.9%7
47.7%40.5%153
20%1.3%5
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVolibearPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.95%213 Trận | 44.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 40.70%70 Trận | 45.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 61.04%224 Trận | 46.88% |
15.53%57 Trận | 38.60% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
31.86%108 Trận | 50.93% | |
29.79%101 Trận | 37.62% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.38%25 Trận | 60.00% | |
8.42%17 Trận | 70.59% | |
3.96%8 Trận | 25.00% | |
3.47%7 Trận | 71.43% | |
2.97%6 Trận | 83.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
62.50%16 Trận | |
60.00%10 Trận | |
37.50%8 Trận | |
33.33%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


