48.8%16.6%3,987
48.1%60%14,390
52.5%0.3%61
51%0.9%204
46.9%0.9%224
48.3%65.2%15,652
48.3%11.5%2,766
48.2%17.3%4,144
48.3%60.1%14,414
45.2%0.4%84
48%3.4%808
46.9%1.4%343
48.3%72.9%17,491
Chuẩn Xác
47.4%38.1%9,138
44.4%0%9
50.3%8.2%1,975
52.5%0.8%200
49%4.5%1,083
49.9%11.5%2,770
49.9%3%719
47.7%49.3%11,834
49.7%1.4%336
Kiên Định
48.2%84.4%20,251
48.3%90.5%21,730
48.5%78.3%18,788
Mảnh ngọc
48.8%16.6%3,987
48.1%60%14,390
52.5%0.3%61
51%0.9%204
46.9%0.9%224
48.3%65.2%15,652
48.3%11.5%2,766
48.2%17.3%4,144
48.3%60.1%14,414
45.2%0.4%84
48%3.4%808
46.9%1.4%343
48.3%72.9%17,491
Chuẩn Xác
47.4%38.1%9,138
44.4%0%9
50.3%8.2%1,975
52.5%0.8%200
49%4.5%1,083
49.9%11.5%2,770
49.9%3%719
47.7%49.3%11,834
49.7%1.4%336
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVolibearPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
66.7215,373 Trận | 48.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 48.62%6,329 Trận | 53.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 69.27%15,589 Trận | 48.63% |
13.18%2,966 Trận | 49.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.44%9,036 Trận | 48.51% | |
24.57%5,231 Trận | 49.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.5%2,523 Trận | 55.41% | |
6.67%962 Trận | 51.77% | |
4.24%611 Trận | 56.96% | |
3.08%444 Trận | 62.16% | |
2.21%318 Trận | 56.92% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.77%1,811 Trận | |
54.83%1,293 Trận | |
59.17%818 Trận | |
56.03%746 Trận | |
62.71%421 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.29%286 Trận | |
59.64%280 Trận | |
48.18%274 Trận | |
53.13%256 Trận | |
57.44%242 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.94%17 Trận | |
50%16 Trận | |
70%10 Trận | |
33.33%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

