50.3%28.9%1,501
50%38.6%2,004
50%0.4%20
52.9%0.7%34
58.5%1%53
50.2%45%2,335
49.5%22.5%1,171
51.2%20.1%1,044
49.7%48.2%2,503
41.7%0.2%12
56.3%3.2%167
50%1%54
49.8%64.3%3,338
Chuẩn Xác
48.9%28.8%1,496
0%0%1
47.7%5.9%306
63.6%0.6%33
49.1%4.4%230
54.5%6.6%345
52.6%2.2%114
49.5%34.5%1,793
54.5%1.3%66
Kiên Định
49.9%81.8%4,250
49.8%86.7%4,505
49.8%77.3%4,013
Mảnh Thuộc Tính
50.3%28.9%1,501
50%38.6%2,004
50%0.4%20
52.9%0.7%34
58.5%1%53
50.2%45%2,335
49.5%22.5%1,171
51.2%20.1%1,044
49.7%48.2%2,503
41.7%0.2%12
56.3%3.2%167
50%1%54
49.8%64.3%3,338
Chuẩn Xác
48.9%28.8%1,496
0%0%1
47.7%5.9%306
63.6%0.6%33
49.1%4.4%230
54.5%6.6%345
52.6%2.2%114
49.5%34.5%1,793
54.5%1.3%66
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoVolibearPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
59.593,087 Trận | 52.09% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 54.91%1,481 Trận | 55.37% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.8%4,004 Trận | 51% |
10.94%556 Trận | 44.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.55%1,960 Trận | 49.95% | |
26.56%1,284 Trận | 53.19% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
12.03%415 Trận | 54.7% | |
9.42%325 Trận | 54.15% | |
4.03%139 Trận | 62.59% | |
2.32%80 Trận | 65% | |
2.23%77 Trận | 45.45% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.96%463 Trận | |
59.23%233 Trận | |
59.78%179 Trận | |
55.63%142 Trận | |
51.11%135 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
60.61%99 Trận | |
52.38%63 Trận | |
52.83%53 Trận | |
41.67%48 Trận | |
52.17%46 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo