49.2%8.5%4,366
32.4%0.1%37
49.9%66%33,939
50.7%21.6%11,115
51.4%2%1,015
0%0%0
50%94.2%48,442
50%92.4%47,536
49.8%3.6%1,874
44.7%0.1%47
50.6%17.1%8,772
58.5%0.1%41
49.9%79%40,644
Pháp Thuật
61.5%0.1%26
51.1%0.5%274
0%0%0
25%0%4
50%90.6%46,573
35.7%0%14
51.3%0.8%386
51.2%14.2%7,278
49.7%75.7%38,943
Chuẩn Xác
49.9%94.9%48,811
49.7%89.5%46,022
49.8%84.5%43,477
Mảnh ngọc
49.2%8.5%4,366
32.4%0.1%37
49.9%66%33,939
50.7%21.6%11,115
51.4%2%1,015
0%0%0
50%94.2%48,442
50%92.4%47,536
49.8%3.6%1,874
44.7%0.1%47
50.6%17.1%8,772
58.5%0.1%41
49.9%79%40,644
Pháp Thuật
61.5%0.1%26
51.1%0.5%274
0%0%0
25%0%4
50%90.6%46,573
35.7%0%14
51.3%0.8%386
51.2%14.2%7,278
49.7%75.7%38,943
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVladimirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0237,829 Trận | 49.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.51%16,876 Trận | 56.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.75%40,961 Trận | 50.24% |
9.12%4,461 Trận | 49.32% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.47%24,664 Trận | 48.49% | |
38.01%18,213 Trận | 52.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.96%3,851 Trận | 52.84% | |
3.52%1,047 Trận | 52.15% | |
3.35%996 Trận | 61.24% | |
3.03%901 Trận | 54.83% | |
2.49%740 Trận | 80.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.34%3,754 Trận | |
61.54%2,618 Trận | |
66.92%2,461 Trận | |
77.2%1,724 Trận | |
64.29%966 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.38%1,047 Trận | |
63.55%930 Trận | |
73.41%549 Trận | |
63.76%378 Trận | |
62.76%290 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.64%22 Trận | |
56.25%16 Trận | |
36.36%11 Trận | |
80%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

