49.4%8.8%7,167
37.8%0.1%74
49.9%64.7%52,884
51.1%22.6%18,482
49.8%1.9%1,577
0%0%0
50.1%94.3%77,030
50.1%92.5%75,554
49.9%3.6%2,941
48.2%0.1%112
50.9%17.3%14,173
55.6%0.1%72
50%78.8%64,362
Pháp Thuật
60.5%0.1%38
50.5%0.5%398
0%0%0
28.6%0%7
50.1%90.6%74,038
38.5%0%26
50.2%0.8%659
51%14.4%11,736
49.9%75.5%61,704
Chuẩn Xác
50.1%94.9%77,509
49.9%89.4%73,067
50%84.4%68,981
Mảnh ngọc
49.4%8.8%7,167
37.8%0.1%74
49.9%64.7%52,884
51.1%22.6%18,482
49.8%1.9%1,577
0%0%0
50.1%94.3%77,030
50.1%92.5%75,554
49.9%3.6%2,941
48.2%0.1%112
50.9%17.3%14,173
55.6%0.1%72
50%78.8%64,362
Pháp Thuật
60.5%0.1%38
50.5%0.5%398
0%0%0
28.6%0%7
50.1%90.6%74,038
38.5%0%26
50.2%0.8%659
51%14.4%11,736
49.9%75.5%61,704
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVladimirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.4360,225 Trận | 49.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.43%27,066 Trận | 56.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.8%66,298 Trận | 50.39% |
9.02%7,133 Trận | 49.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.43%39,876 Trận | 48.65% | |
38.02%29,480 Trận | 52.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.34%5,924 Trận | 53.41% | |
3.56%1,709 Trận | 53.07% | |
3.4%1,631 Trận | 59.78% | |
3.1%1,490 Trận | 54.3% | |
2.43%1,165 Trận | 80.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.25%5,811 Trận | |
60.46%3,998 Trận | |
67.38%3,722 Trận | |
77.38%2,621 Trận | |
65.15%1,535 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.85%1,641 Trận | |
63.77%1,427 Trận | |
73.26%864 Trận | |
65.3%559 Trận | |
63.41%451 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.38%32 Trận | |
53.85%26 Trận | |
50%20 Trận | |
66.67%15 Trận | |
57.14%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

