49.1%8.4%3,797
32.3%0.1%31
50%66.1%29,765
50.5%21.6%9,705
52.2%2%895
0%0%0
50%94.2%42,403
50%92.4%41,614
49.9%3.7%1,647
45.9%0.1%37
50.4%17%7,672
61.5%0.1%39
49.9%79%35,587
Pháp Thuật
58.3%0.1%24
52.5%0.5%238
0%0%0
25%0%4
50%90.6%40,779
38.5%0%13
51%0.8%337
51.7%14.1%6,352
49.7%75.8%34,127
Chuẩn Xác
49.9%95%42,763
49.8%89.4%40,275
49.8%84.6%38,087
Mảnh ngọc
49.1%8.4%3,797
32.3%0.1%31
50%66.1%29,765
50.5%21.6%9,705
52.2%2%895
0%0%0
50%94.2%42,403
50%92.4%41,614
49.9%3.7%1,647
45.9%0.1%37
50.4%17%7,672
61.5%0.1%39
49.9%79%35,587
Pháp Thuật
58.3%0.1%24
52.5%0.5%238
0%0%0
25%0%4
50%90.6%40,779
38.5%0%13
51%0.8%337
51.7%14.1%6,352
49.7%75.8%34,127
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVladimirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.1133,173 Trận | 49.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.48%14,670 Trận | 56.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.74%35,611 Trận | 50.24% |
9.09%3,866 Trận | 49.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.56%21,477 Trận | 48.59% | |
37.9%15,785 Trận | 52.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.92%3,337 Trận | 53.43% | |
3.57%922 Trận | 52.17% | |
3.37%870 Trận | 60.69% | |
2.98%769 Trận | 53.32% | |
2.47%639 Trận | 80.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.91%3,234 Trận | |
61.1%2,244 Trận | |
66.99%2,181 Trận | |
77.45%1,499 Trận | |
64.98%831 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.23%909 Trận | |
63.74%808 Trận | |
71.91%470 Trận | |
65.06%332 Trận | |
61.92%260 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65%20 Trận | |
60%15 Trận | |
40%10 Trận | |
80%10 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

