35.7%0.1%14
50.6%79.6%8,449
30.6%0.3%36
50.8%2.3%248
48.8%3.6%383
50.6%78%8,283
50.6%0.8%81
50.1%73.3%7,781
54.8%3.4%356
52.5%5.7%610
50.6%73.1%7,759
37.8%0.4%37
50.4%9%951
Pháp Thuật
49%41.7%4,432
54.9%1.9%204
0%0%2
44.2%0.5%52
47.6%0.2%21
56.2%1.4%146
50%0.8%82
54%2%213
49.1%42%4,456
Áp Đảo
50.3%93.1%9,888
50.2%94%9,984
49.9%77.5%8,226
Mảnh ngọc
35.7%0.1%14
50.6%79.6%8,449
30.6%0.3%36
50.8%2.3%248
48.8%3.6%383
50.6%78%8,283
50.6%0.8%81
50.1%73.3%7,781
54.8%3.4%356
52.5%5.7%610
50.6%73.1%7,759
37.8%0.4%37
50.4%9%951
Pháp Thuật
49%41.7%4,432
54.9%1.9%204
0%0%2
44.2%0.5%52
47.6%0.2%21
56.2%1.4%146
50%0.8%82
54%2%213
49.1%42%4,456
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVel'KozPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.16%7,621 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 54.22%1,523 Trận | 57.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.05%9,957 Trận | 50.45% |
2.81%291 Trận | 49.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.85%6,450 Trận | 50.09% | |
19.63%1,923 Trận | 51.90% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
88.26%9,254 Trận | 49.90% | |
7.56%793 Trận | 52.96% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.52%276 Trận | 50.00% | |
4.72%153 Trận | 50.33% | |
4.69%152 Trận | 49.34% | |
4.29%139 Trận | 58.27% | |
3.27%106 Trận | 39.62% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.52%115 Trận | |
44.23%104 Trận | |
47.52%101 Trận | |
46.97%66 Trận | |
54.69%64 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
80.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

