33.3%0.1%3
51.8%81.2%2,952
28.6%0.4%14
47.1%2.3%85
52.5%3.2%118
51.4%79.9%2,907
58.6%0.8%29
51.2%74.2%2,699
57%3.7%135
51.4%6.1%220
51.9%74.7%2,717
58.3%0.3%12
47.7%8.9%325
Pháp Thuật
50%41.5%1,508
57.3%2.1%75
0%0%0
38.9%0.5%18
57.1%0.2%7
64.8%1.5%54
39.3%0.8%28
61.3%1.7%62
50.1%42.1%1,530
Áp Đảo
51.1%93.7%3,406
50.9%94.5%3,438
50.6%78.3%2,848
Mảnh ngọc
33.3%0.1%3
51.8%81.2%2,952
28.6%0.4%14
47.1%2.3%85
52.5%3.2%118
51.4%79.9%2,907
58.6%0.8%29
51.2%74.2%2,699
57%3.7%135
51.4%6.1%220
51.9%74.7%2,717
58.3%0.3%12
47.7%8.9%325
Pháp Thuật
50%41.5%1,508
57.3%2.1%75
0%0%0
38.9%0.5%18
57.1%0.2%7
64.8%1.5%54
39.3%0.8%28
61.3%1.7%62
50.1%42.1%1,530
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVel'KozPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.16%2,705 Trận | 51.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 53.16%497 Trận | 56.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.89%3,290 Trận | 51.16% |
2.80%96 Trận | 51.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.07%2,103 Trận | 50.74% | |
19.40%627 Trận | 51.99% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
87.72%3,206 Trận | 50.69% | |
7.99%292 Trận | 54.79% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.10%85 Trận | 54.12% | |
5.43%57 Trận | 49.12% | |
5.14%54 Trận | 46.30% | |
4.29%45 Trận | 51.11% | |
2.86%30 Trận | 53.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
72.73%44 Trận | |
43.59%39 Trận | |
59.38%32 Trận | |
27.27%22 Trận | |
45.45%22 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

