46.2%0.1%78
53.4%1.7%1,219
51.8%44.6%31,289
37.5%0%8
51.8%40.2%28,203
52.2%6.2%4,375
53.6%6.7%4,672
48.5%0.2%103
51.5%39.6%27,811
51.7%43.5%30,538
53.8%0.3%182
52.8%2.7%1,866
Cảm Hứng
53.2%2.2%1,558
51.3%49.1%34,461
57.9%0.2%164
51.3%49.2%34,508
51.3%1.1%803
52.7%0.3%184
51.9%0.8%582
26.7%0%15
52.2%2.5%1,773
Pháp Thuật
51.6%65%45,643
50.4%82.7%58,062
50.7%88.4%62,073
Mảnh ngọc
46.2%0.1%78
53.4%1.7%1,219
51.8%44.6%31,289
37.5%0%8
51.8%40.2%28,203
52.2%6.2%4,375
53.6%6.7%4,672
48.5%0.2%103
51.5%39.6%27,811
51.7%43.5%30,538
53.8%0.3%182
52.8%2.7%1,866
Cảm Hứng
53.2%2.2%1,558
51.3%49.1%34,461
57.9%0.2%164
51.3%49.2%34,508
51.3%1.1%803
52.7%0.3%184
51.9%0.8%582
26.7%0%15
52.2%2.5%1,773
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVeigarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.9658,539 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 58.67%27,069 Trận | 55.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.26%55,671 Trận | 50.8% |
2 | 14.53%9,836 Trận | 50.21% |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.96%43,769 Trận | 51.71% | |
17.05%11,148 Trận | 50.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.8%8,710 Trận | 57.21% | |
12.5%6,118 Trận | 55.87% | |
3.31%1,621 Trận | 56.08% | |
2.93%1,434 Trận | 53.77% | |
2.68%1,310 Trận | 54.35% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.5%5,903 Trận | |
59.29%4,824 Trận | |
57.23%3,820 Trận | |
57.46%3,491 Trận | |
59.93%1,762 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.67%2,079 Trận | |
56.66%1,433 Trận | |
59.3%1,145 Trận | |
55.5%1,137 Trận | |
61.52%564 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.43%49 Trận | |
42.86%42 Trận | |
48.65%37 Trận | |
47.22%36 Trận | |
54.55%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

