38.3%0.1%60
54.8%1.8%1,144
51.9%44.4%28,315
75%0%4
51.7%40.1%25,625
53.4%6.1%3,890
54.5%6.3%4,005
47.1%0.1%87
51.5%39.8%25,427
51.8%43.7%27,872
50.3%0.3%179
55.2%2.3%1,468
Cảm Hứng
53%1.8%1,140
51.5%48.9%31,216
52.4%0.2%105
51.6%48.5%30,969
54.7%1.4%922
53.8%0.3%169
50.6%0.7%453
53.3%0%15
51.1%2.5%1,613
Pháp Thuật
51.9%65.1%41,567
50.8%82.8%52,849
51.2%87.7%55,989
Mảnh ngọc
38.3%0.1%60
54.8%1.8%1,144
51.9%44.4%28,315
75%0%4
51.7%40.1%25,625
53.4%6.1%3,890
54.5%6.3%4,005
47.1%0.1%87
51.5%39.8%25,427
51.8%43.7%27,872
50.3%0.3%179
55.2%2.3%1,468
Cảm Hứng
53%1.8%1,140
51.5%48.9%31,216
52.4%0.2%105
51.6%48.5%30,969
54.7%1.4%922
53.8%0.3%169
50.6%0.7%453
53.3%0%15
51.1%2.5%1,613
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVeigarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.4453,954 Trận | 51.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 59.62%24,305 Trận | 55.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.11%50,056 Trận | 51.29% |
2 | 14.73%8,979 Trận | 50.21% |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.47%38,710 Trận | 51.83% | |
18.76%11,090 Trận | 51.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.37%8,326 Trận | 58.29% | |
10.79%4,640 Trận | 56.47% | |
3.37%1,448 Trận | 54.56% | |
3.15%1,355 Trận | 50.77% | |
3.02%1,299 Trận | 55.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.47%5,239 Trận | |
59.56%4,278 Trận | |
57.42%3,356 Trận | |
57.28%2,863 Trận | |
61.21%1,784 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.43%1,829 Trận | |
58.28%1,184 Trận | |
58.39%959 Trận | |
57.91%948 Trận | |
57.84%529 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
34.88%43 Trận | |
66.67%39 Trận | |
60%35 Trận | |
50%26 Trận | |
65.22%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

