49.1%0.1%57
53.2%1.8%1,021
51.7%44.4%25,683
50%0%6
51.6%40%23,161
52.2%6.2%3,594
53.6%6.6%3,841
50.6%0.2%87
51.4%39.5%22,833
51.6%43.3%25,038
54.1%0.3%148
53.9%2.7%1,575
Cảm Hứng
53.7%2.3%1,325
51.2%48.9%28,277
55.6%0.3%142
51.2%49%28,367
50.6%1.1%633
51.9%0.3%154
51.8%0.9%494
10%0%10
51.6%2.5%1,448
Pháp Thuật
51.5%65%37,604
50.3%82.4%47,694
50.6%88.2%51,054
Mảnh ngọc
49.1%0.1%57
53.2%1.8%1,021
51.7%44.4%25,683
50%0%6
51.6%40%23,161
52.2%6.2%3,594
53.6%6.6%3,841
50.6%0.2%87
51.4%39.5%22,833
51.6%43.3%25,038
54.1%0.3%148
53.9%2.7%1,575
Cảm Hứng
53.7%2.3%1,325
51.2%48.9%28,277
55.6%0.3%142
51.2%49%28,367
50.6%1.1%633
51.9%0.3%154
51.8%0.9%494
10%0%10
51.6%2.5%1,448
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVeigarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.9548,041 Trận | 50.6% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 58.46%22,087 Trận | 55.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.43%45,655 Trận | 50.81% |
2 | 14.43%7,993 Trận | 49.92% |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.04%35,823 Trận | 51.7% | |
16.99%9,080 Trận | 49.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.02%7,241 Trận | 56.82% | |
12.42%4,991 Trận | 56.14% | |
3.29%1,323 Trận | 56.69% | |
2.97%1,195 Trận | 53.81% | |
2.66%1,070 Trận | 54.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.07%4,861 Trận | |
59.68%4,030 Trận | |
57.09%3,118 Trận | |
57.62%2,914 Trận | |
60.17%1,441 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.72%1,729 Trận | |
55.98%1,154 Trận | |
59.7%933 Trận | |
55.73%917 Trận | |
61.03%467 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.29%41 Trận | |
39.47%38 Trận | |
48.39%31 Trận | |
45.16%31 Trận | |
52%25 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

