45.6%0.1%90
55.4%1.8%1,515
52.1%44.3%37,284
60%0%5
52%40%33,697
53.6%6.2%5,187
54.3%6.3%5,311
48.3%0.1%120
51.9%39.7%33,458
52.1%43.6%36,711
51.8%0.3%253
54.9%2.3%1,925
Cảm Hứng
52.8%1.8%1,529
51.7%48.9%41,212
55.5%0.2%146
51.7%48.6%40,951
55.1%1.4%1,152
52.8%0.3%214
51.3%0.7%581
59.3%0%27
51.7%2.6%2,180
Pháp Thuật
52.2%64.8%54,610
50.9%83.1%69,990
51.2%87.8%73,957
Mảnh ngọc
45.6%0.1%90
55.4%1.8%1,515
52.1%44.3%37,284
60%0%5
52%40%33,697
53.6%6.2%5,187
54.3%6.3%5,311
48.3%0.1%120
51.9%39.7%33,458
52.1%43.6%36,711
51.8%0.3%253
54.9%2.3%1,925
Cảm Hứng
52.8%1.8%1,529
51.7%48.9%41,212
55.5%0.2%146
51.7%48.6%40,951
55.1%1.4%1,152
52.8%0.3%214
51.3%0.7%581
59.3%0%27
51.7%2.6%2,180
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVeigarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.2571,500 Trận | 51.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 60.02%32,467 Trận | 55.5% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.2%66,672 Trận | 51.37% |
2 | 14.65%11,880 Trận | 50.57% |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.81%51,767 Trận | 52.06% | |
18.31%14,407 Trận | 51.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.38%11,102 Trận | 58.3% | |
10.76%6,163 Trận | 57.52% | |
3.39%1,944 Trận | 55.3% | |
3.15%1,802 Trận | 51.28% | |
2.95%1,692 Trận | 54.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.01%6,800 Trận | |
59.87%5,732 Trận | |
57.68%4,367 Trận | |
57.3%3,810 Trận | |
61.34%2,367 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.24%2,437 Trận | |
58.27%1,572 Trận | |
58.43%1,263 Trận | |
57.9%1,259 Trận | |
59.66%714 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.19%64 Trận | |
63.16%57 Trận | |
62.75%51 Trận | |
50%38 Trận | |
67.74%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

